Yomiuriland · Dự báo
Phạm vi ước tính: 11–80 phút
Dự báo độ tin cậy: Thấp
Sử dụng làm hướng dẫn khi chọn ngày tham quan.
Điểm thu hút mang tính biểu thị - mức độ chờ đợi trung bình dựa trên hồ sơ lịch sử và các ngày trong tuần và ngày lễ tương tự. Điều này không đo lường sự tham dự hoặc đảm bảo sự chờ đợi của bất kỳ cá nhân nào.
Thời tiết được hiển thị cùng với dự báo của đám đông; nó chưa phải là đầu vào cho mô hình đám đông.
Dữ liệu lúc: 18:25 1/11/26 JST
ADự báo cho ngày này
Dự báo độ tin cậy: Thấp
Ước tính từ những ngày lịch sử có thứ hạng đám đông và ngày trong tuần tương tự. Mỗi ô hiển thị ước tính và phạm vi biểu thị tính bằng phút.
Hồ sơ lịch sử được sử dụng:2026-10-30〜2026-10-31(2mặt trời)
Giờ mở cửa vẫn chưa được công bố. Thời gian hiển thị phản ánh những quan sát lịch sử.
Giá trị tính bằng phút · Giờ Nhật Bản
Trung bình mỗi giờ chỉ tính các trò chơi có dự báo. Dữ liệu thiếu không được tính là 0. Trò chơi 3–28/49
Dự báo độ tin cậy: Tạm thời · Hồ sơ lịch sử được sử dụng 2026-10-30–2026-10-31
| Trò chơi | 10:00 | 11:00 | 12:00 | 13:00 | 14:00 | 15:00 | 16:00 | 17:00 | 18:00 | 19:00 | 20:00 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| リポビタンロケット☆ルナ | — | 4924〜741 ngày | 5929〜901 ngày | 4623〜701 ngày | — | 12361〜1852 ngày | 13064〜1952 ngày | 10753〜1602 ngày | 9547〜1432 ngày | 2914〜451 ngày | — |
| スピンランウェイ | 4120〜621 ngày | 4120〜621 ngày | 3115〜461 ngày | 4622〜691 ngày | 7034〜1051 ngày | 9045〜1361 ngày | 11155〜1672 ngày | 9647〜1442 ngày | 8441〜1262 ngày | 8642〜1292 ngày | — |
| スプラッシュU.F.O. | 5125〜771 ngày | 3617〜541 ngày | 4321〜641 ngày | 4924〜741 ngày | 6130〜921 ngày | 8140〜1231 ngày | 8944〜1342 ngày | 7638〜1152 ngày | 7336〜1101 ngày | 6130〜921 ngày | — |
| Sky-Go-LAND | — | — | — | — | — | — | — | 4120〜621 ngày | 4120〜621 ngày | 4120〜621 ngày | — |
| ちびっこ消防隊けしっぴー | — | — | — | — | — | — | 2010〜311 ngày | 2010〜311 ngày | 2010〜311 ngày | — | — |
| フロッグホッパー | — | 2010〜311 ngày | 2010〜311 ngày | — | — | 2010〜311 ngày | 2010〜311 ngày | 2010〜311 ngày | 2010〜311 ngày | 2010〜311 ngày | 2010〜311 ngày |
| メリーゴーランドドッグ | — | — | 2010〜311 ngày | 2010〜311 ngày | — | 2010〜311 ngày | 2411〜361 ngày | 4924〜741 ngày | 6130〜921 ngày | 6130〜921 ngày | — |
| ぐるぐるドライブ | — | — | — | — | — | 4120〜621 ngày | 4120〜621 ngày | 4120〜621 ngày | 4120〜621 ngày | 4120〜621 ngày | 4120〜621 ngày |
| シーチキンGO! | — | — | — | — | — | 2010〜311 ngày | 3718〜571 ngày | 4120〜621 ngày | 4120〜621 ngày | 4120〜621 ngày | 4120〜621 ngày |
| お化け屋敷ひゅ~どろ | — | 3617〜541 ngày | 4120〜621 ngày | 4019〜602 ngày | 4020〜612 ngày | 7939〜1192 ngày | 7035〜1062 ngày | 7637〜1142 ngày | 7135〜1072 ngày | 6130〜912 ngày | — |
| ヒーロートレーニングセンター ”ミッション8” | — | — | 2010〜311 ngày | 2010〜311 ngày | 3416〜511 ngày | 4823〜721 ngày | 5829〜882 ngày | 4422〜672 ngày | 4120〜621 ngày | 3416〜511 ngày | 2010〜311 ngày |
| ミラクルわんルーム~チュロス島の大冒険~ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| わんわんコースターわんデット | — | — | — | 2010〜311 ngày | 2010〜311 ngày | 3919〜591 ngày | 6130〜921 ngày | 5828〜871 ngày | 4120〜621 ngày | 4823〜721 ngày | 4120〜621 ngày |
| ルーピングスターシップ | — | — | — | — | — | — | 2713〜411 ngày | 3919〜591 ngày | 2010〜311 ngày | 2010〜311 ngày | 2010〜311 ngày |
| ゴーカート サーキットコース | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| プレイパーク | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| スイーツカップ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| バンデット | 4422〜672 ngày | 3718〜552 ngày | 2010〜311 ngày | 2010〜311 ngày | 2211〜341 ngày | 8743〜1301 ngày | 9547〜1432 ngày | 9748〜1462 ngày | 9647〜1442 ngày | 2914〜451 ngày | — |
| アニマルレスキュー ~メカンチュラの襲来~ | — | — | — | — | — | 2010〜311 ngày | 2010〜311 ngày | 2010〜311 ngày | 2010〜311 ngày | — | — |
| ハシビロGO! | — | — | — | — | — | — | 2010〜311 ngày | 2010〜311 ngày | 2010〜311 ngày | 2010〜311 ngày | — |
| クレージーヒュー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| クレージーストン | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| バンジージャンプ | — | — | — | — | — | — | — | 6130〜921 ngày | 6130〜921 ngày | — | — |
| ジャイアントスカイリバー | — | 3115〜461 ngày | 5628〜851 ngày | 4321〜641 ngày | 5828〜871 ngày | 8140〜1231 ngày | 8040〜1212 ngày | 9245〜1382 ngày | 7235〜1082 ngày | 5427〜821 ngày | — |
| ミルキーウェイ | — | — | — | — | 4120〜621 ngày | 4120〜621 ngày | 4120〜621 ngày | 4120〜621 ngày | 4120〜621 ngày | 4120〜621 ngày | — |
| ファイト イッパーツ! | — | — | — | — | — | — | 2010〜311 ngày | 2010〜311 ngày | 2010〜311 ngày | — | — |
| パノラマドライビング | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| マイレーシング | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| カスタムガレージ | — | 3316〜501 ngày | 3718〜571 ngày | 3216〜491 ngày | 5628〜851 ngày | 6532〜971 ngày | 8844〜1331 ngày | 4924〜741 ngày | 4321〜641 ngày | 4522〜681 ngày | — |
| スピンドライブ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ちえくらべ「たまゴロー」 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ゴーゴートロッコ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| のぼっタワー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| くるくるコンパス | — | — | — | — | — | — | 2914〜431 ngày | 2010〜311 ngày | 2010〜311 ngày | — | — |
| マイニット | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| SKYパト | — | — | — | 2010〜311 ngày | 2010〜311 ngày | 4321〜641 ngày | 4823〜721 ngày | 5828〜871 ngày | 5326〜801 ngày | 4120〜621 ngày | — |
| ドライビングラボ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| マイU.F.O.ファクトリー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| リポビタンラボ ~リポ博士とヒミツの研究~ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| アシカ館 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ぶんぶんスイング | — | — | — | — | — | 5125〜771 ngày | 6532〜971 ngày | 2612〜391 ngày | 5628〜851 ngày | 4120〜621 ngày | 2010〜311 ngày |
| ゴーカート ハイウェイコース | — | 2010〜311 ngày | 2412〜372 ngày | 4220〜631 ngày | 4019〜602 ngày | 6934〜1032 ngày | 9045〜1362 ngày | 10049〜1502 ngày | 10652〜1592 ngày | 7537〜1131 ngày | — |
| ディノランナー | — | 2010〜311 ngày | 2010〜311 ngày | 3216〜491 ngày | 4120〜621 ngày | 4120〜621 ngày | 4120〜621 ngày | 4120〜621 ngày | 2612〜391 ngày | 2010〜311 ngày | 2010〜311 ngày |
| プテラノドンとお空の大冒険 | — | — | 2010〜311 ngày | 2211〜341 ngày | 4120〜621 ngày | 4120〜621 ngày | 4120〜621 ngày | 2411〜361 ngày | 6130〜921 ngày | 6130〜921 ngày | — |
| SHATEKI | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| コインゲーム機 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| コインゲーム機 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| わくわくファッションラボ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| U.F.O.ソースシューティング | — | — | — | — | — | 2010〜311 ngày | 3416〜511 ngày | 3115〜461 ngày | — | — | — |
Các ô trống cho biết dữ liệu không đủ, không phải số 0 phải chờ. Dự báo dựa trên vài ngày chỉ là tạm thời. Phạm vi không phải là khoảng tin cậy thống kê. Thời tiết, đóng cửa và các sự kiện có thể thay đổi thời gian chờ đợi.