Chuyển đến nội dung
ParkportalThời gian chờ trực tiếp và dự báo mức độ đông kháchYomiuriland
CHOOSE YOUR PARK

Chọn công viên

Compare visit datesDuyệt danh sáchDuyệt bản đồ

Disney & USJ

Tokyo DisneylandTokyo DisneyBiểnUniversal Studios Nhật Bản

Công viên được hỗ trợ:23

Kanto 9

  • Sanrio PurolandTokyo
  • Thiên đường biển Hakkeijima YokohamaKanagawa
  • YomiurilandTokyo
  • Asakusa HanayashikiTokyo
  • Vùng đất mùa hè TokyoTokyo
  • Công viên cao nguyên NasuTochigi
  • Trang trại gia đình hồ Nasu RindoTochigi
  • Tokyo Dome CityTokyo
  • Mobility Resort MotegiTochigi

Koshinetsu & Hokuriku 1

  • Cao nguyên Fuji-QYamanashi

tokai 5

  • LEGOLAND Nhật BảnTỉnh Aichi
  • Nagashima Spa LandMie
  • Làng Tây Ban Nha ShimaMie
  • Công viên đua xe SuzukaMie
  • LagunasiaTỉnh Aichi

Kansai 2

  • Nijigen no MoriHyogo
  • Nesta Resort KobeHyogo

Kyushu 2

  • Huis Ten BoschNagasaki
  • GreenlandKumamoto

Okinawa 1

  • JUNGLIA OkinawaOkinawa

Yomiuriland

Trò chơiDự báo mức độ đông khách

Hướng dẫn công viên độc lập, không chính thức

Đang tải thông tin công viên
© Parkportal · Trang thông tin thời gian chờ và mức độ đông khách không chính thứcDanh sách công viên và bản đồTrạng thái dữ liệuQuyền riêng tưThời gian chờ đợi và hoạt động có thể thay đổi. Kiểm tra ứng dụng chính thức trước khi truy cập.
Quay lại lịch
CROWD FORECAST

Thứ Bảy, 1 tháng 5, 2027

Yomiuriland · Dự báo

Trò chơiThời gian chờ và tình trạng hoạt độngDự báo mức độ đông kháchLịch & lịch sử
A
Dự báo

Đông

Dự báo thời gian chờ trung bình45 phút

Phạm vi ước tính: 11–80 phút

Cuối tuầnTuần lễ vàngNgày đầu tiên của một ngày cuối tuần dàiĐiều chỉnh cho các ngày trong tuần, ngày lễ và mùaYếu tố lịch tạm thời過去2日分の実績を参照Mức tham khảo dựa trên thời gian chờ đã ghi nhận tại công viên này · Tạm thời

Dự báo độ tin cậy: Thấp
Sử dụng làm hướng dẫn khi chọn ngày tham quan.

Cách đọc dự báo này

Điểm thu hút mang tính biểu thị - mức độ chờ đợi trung bình dựa trên hồ sơ lịch sử và các ngày trong tuần và ngày lễ tương tự. Điều này không đo lường sự tham dự hoặc đảm bảo sự chờ đợi của bất kỳ cá nhân nào.

Thời tiết được hiển thị cùng với dự báo của đám đông; nó chưa phải là đầu vào cho mô hình đám đông.

Dữ liệu lúc: 18:25 1/11/26 JST

HOURLY WAIT FORECAST

Dự báo chờ đợi hàng giờ theo điểm thu hút

ADự báo cho ngày này
Dự báo độ tin cậy: Thấp

Ước tính từ những ngày lịch sử có thứ hạng đám đông và ngày trong tuần tương tự. Mỗi ô hiển thị ước tính và phạm vi biểu thị tính bằng phút.

Hồ sơ lịch sử được sử dụng:2026-10-30〜2026-10-31(2mặt trời)
Giờ mở cửa vẫn chưa được công bố. Thời gian hiển thị phản ánh những quan sát lịch sử.

Thời gian chờ toàn công viên

Giá trị tính bằng phút · Giờ Nhật Bản

Dự báoTạm thời
Xu hướng thời gian chờ đợi03060Thời gian chờ trung bìnhThời gian chờ trung bình10:0012:4515:3018:1521:00

Trung bình mỗi giờ chỉ tính các trò chơi có dự báo. Dữ liệu thiếu không được tính là 0. Trò chơi 3–28/49

Dự báo độ tin cậy: Tạm thời · Hồ sơ lịch sử được sử dụng 2026-10-30–2026-10-31

0–12 phút13–21 phút22–29 phút30–38 phút39–51 phút52+ phútMức tham khảo dựa trên thời gian chờ đã ghi nhận tại công viên này · Tạm thời
Thời gian chờ được dự đoán (phút), với phạm vi biểu thị bên dưới
Trò chơi10:0011:0012:0013:0014:0015:0016:0017:0018:0019:0020:00
リポビタンロケット☆ルナ10:00—11:004924〜741 ngày12:005929〜901 ngày13:004623〜701 ngày14:00—15:0012361〜1852 ngày16:0013064〜1952 ngày17:0010753〜1602 ngày18:009547〜1432 ngày19:002914〜451 ngày20:00—
スピンランウェイ10:004120〜621 ngày11:004120〜621 ngày12:003115〜461 ngày13:004622〜691 ngày14:007034〜1051 ngày15:009045〜1361 ngày16:0011155〜1672 ngày17:009647〜1442 ngày18:008441〜1262 ngày19:008642〜1292 ngày20:00—
スプラッシュU.F.O.10:005125〜771 ngày11:003617〜541 ngày12:004321〜641 ngày13:004924〜741 ngày14:006130〜921 ngày15:008140〜1231 ngày16:008944〜1342 ngày17:007638〜1152 ngày18:007336〜1101 ngày19:006130〜921 ngày20:00—
Sky-Go-LAND10:00—11:00—12:00—13:00—14:00—15:00—16:00—17:004120〜621 ngày18:004120〜621 ngày19:004120〜621 ngày20:00—
ちびっこ消防隊けしっぴー10:00—11:00—12:00—13:00—14:00—15:00—16:002010〜311 ngày17:002010〜311 ngày18:002010〜311 ngày19:00—20:00—
フロッグホッパー10:00—11:002010〜311 ngày12:002010〜311 ngày13:00—14:00—15:002010〜311 ngày16:002010〜311 ngày17:002010〜311 ngày18:002010〜311 ngày19:002010〜311 ngày20:002010〜311 ngày
メリーゴーランドドッグ10:00—11:00—12:002010〜311 ngày13:002010〜311 ngày14:00—15:002010〜311 ngày16:002411〜361 ngày17:004924〜741 ngày18:006130〜921 ngày19:006130〜921 ngày20:00—
ぐるぐるドライブ10:00—11:00—12:00—13:00—14:00—15:004120〜621 ngày16:004120〜621 ngày17:004120〜621 ngày18:004120〜621 ngày19:004120〜621 ngày20:004120〜621 ngày
シーチキンGO!10:00—11:00—12:00—13:00—14:00—15:002010〜311 ngày16:003718〜571 ngày17:004120〜621 ngày18:004120〜621 ngày19:004120〜621 ngày20:004120〜621 ngày
お化け屋敷ひゅ~どろ10:00—11:003617〜541 ngày12:004120〜621 ngày13:004019〜602 ngày14:004020〜612 ngày15:007939〜1192 ngày16:007035〜1062 ngày17:007637〜1142 ngày18:007135〜1072 ngày19:006130〜912 ngày20:00—
ヒーロートレーニングセンター ”ミッション8”10:00—11:00—12:002010〜311 ngày13:002010〜311 ngày14:003416〜511 ngày15:004823〜721 ngày16:005829〜882 ngày17:004422〜672 ngày18:004120〜621 ngày19:003416〜511 ngày20:002010〜311 ngày
ミラクルわんルーム~チュロス島の大冒険~10:00—11:00—12:00—13:00—14:00—15:00—16:00—17:00—18:00—19:00—20:00—
わんわんコースターわんデット10:00—11:00—12:00—13:002010〜311 ngày14:002010〜311 ngày15:003919〜591 ngày16:006130〜921 ngày17:005828〜871 ngày18:004120〜621 ngày19:004823〜721 ngày20:004120〜621 ngày
ルーピングスターシップ10:00—11:00—12:00—13:00—14:00—15:00—16:002713〜411 ngày17:003919〜591 ngày18:002010〜311 ngày19:002010〜311 ngày20:002010〜311 ngày
ゴーカート サーキットコース10:00—11:00—12:00—13:00—14:00—15:00—16:00—17:00—18:00—19:00—20:00—
プレイパーク10:00—11:00—12:00—13:00—14:00—15:00—16:00—17:00—18:00—19:00—20:00—
スイーツカップ10:00—11:00—12:00—13:00—14:00—15:00—16:00—17:00—18:00—19:00—20:00—
バンデット10:004422〜672 ngày11:003718〜552 ngày12:002010〜311 ngày13:002010〜311 ngày14:002211〜341 ngày15:008743〜1301 ngày16:009547〜1432 ngày17:009748〜1462 ngày18:009647〜1442 ngày19:002914〜451 ngày20:00—
アニマルレスキュー ~メカンチュラの襲来~10:00—11:00—12:00—13:00—14:00—15:002010〜311 ngày16:002010〜311 ngày17:002010〜311 ngày18:002010〜311 ngày19:00—20:00—
ハシビロGO!10:00—11:00—12:00—13:00—14:00—15:00—16:002010〜311 ngày17:002010〜311 ngày18:002010〜311 ngày19:002010〜311 ngày20:00—
クレージーヒュー10:00—11:00—12:00—13:00—14:00—15:00—16:00—17:00—18:00—19:00—20:00—
クレージーストン10:00—11:00—12:00—13:00—14:00—15:00—16:00—17:00—18:00—19:00—20:00—
バンジージャンプ10:00—11:00—12:00—13:00—14:00—15:00—16:00—17:006130〜921 ngày18:006130〜921 ngày19:00—20:00—
ジャイアントスカイリバー10:00—11:003115〜461 ngày12:005628〜851 ngày13:004321〜641 ngày14:005828〜871 ngày15:008140〜1231 ngày16:008040〜1212 ngày17:009245〜1382 ngày18:007235〜1082 ngày19:005427〜821 ngày20:00—
ミルキーウェイ10:00—11:00—12:00—13:00—14:004120〜621 ngày15:004120〜621 ngày16:004120〜621 ngày17:004120〜621 ngày18:004120〜621 ngày19:004120〜621 ngày20:00—
ファイト イッパーツ!10:00—11:00—12:00—13:00—14:00—15:00—16:002010〜311 ngày17:002010〜311 ngày18:002010〜311 ngày19:00—20:00—
パノラマドライビング10:00—11:00—12:00—13:00—14:00—15:00—16:00—17:00—18:00—19:00—20:00—
マイレーシング10:00—11:00—12:00—13:00—14:00—15:00—16:00—17:00—18:00—19:00—20:00—
カスタムガレージ10:00—11:003316〜501 ngày12:003718〜571 ngày13:003216〜491 ngày14:005628〜851 ngày15:006532〜971 ngày16:008844〜1331 ngày17:004924〜741 ngày18:004321〜641 ngày19:004522〜681 ngày20:00—
スピンドライブ10:00—11:00—12:00—13:00—14:00—15:00—16:00—17:00—18:00—19:00—20:00—
ちえくらべ「たまゴロー」10:00—11:00—12:00—13:00—14:00—15:00—16:00—17:00—18:00—19:00—20:00—
ゴーゴートロッコ10:00—11:00—12:00—13:00—14:00—15:00—16:00—17:00—18:00—19:00—20:00—
のぼっタワー10:00—11:00—12:00—13:00—14:00—15:00—16:00—17:00—18:00—19:00—20:00—
くるくるコンパス10:00—11:00—12:00—13:00—14:00—15:00—16:002914〜431 ngày17:002010〜311 ngày18:002010〜311 ngày19:00—20:00—
マイニット10:00—11:00—12:00—13:00—14:00—15:00—16:00—17:00—18:00—19:00—20:00—
SKYパト10:00—11:00—12:00—13:002010〜311 ngày14:002010〜311 ngày15:004321〜641 ngày16:004823〜721 ngày17:005828〜871 ngày18:005326〜801 ngày19:004120〜621 ngày20:00—
ドライビングラボ10:00—11:00—12:00—13:00—14:00—15:00—16:00—17:00—18:00—19:00—20:00—
マイU.F.O.ファクトリー10:00—11:00—12:00—13:00—14:00—15:00—16:00—17:00—18:00—19:00—20:00—
リポビタンラボ ~リポ博士とヒミツの研究~10:00—11:00—12:00—13:00—14:00—15:00—16:00—17:00—18:00—19:00—20:00—
アシカ館10:00—11:00—12:00—13:00—14:00—15:00—16:00—17:00—18:00—19:00—20:00—
ぶんぶんスイング10:00—11:00—12:00—13:00—14:00—15:005125〜771 ngày16:006532〜971 ngày17:002612〜391 ngày18:005628〜851 ngày19:004120〜621 ngày20:002010〜311 ngày
ゴーカート ハイウェイコース10:00—11:002010〜311 ngày12:002412〜372 ngày13:004220〜631 ngày14:004019〜602 ngày15:006934〜1032 ngày16:009045〜1362 ngày17:0010049〜1502 ngày18:0010652〜1592 ngày19:007537〜1131 ngày20:00—
ディノランナー10:00—11:002010〜311 ngày12:002010〜311 ngày13:003216〜491 ngày14:004120〜621 ngày15:004120〜621 ngày16:004120〜621 ngày17:004120〜621 ngày18:002612〜391 ngày19:002010〜311 ngày20:002010〜311 ngày
プテラノドンとお空の大冒険10:00—11:00—12:002010〜311 ngày13:002211〜341 ngày14:004120〜621 ngày15:004120〜621 ngày16:004120〜621 ngày17:002411〜361 ngày18:006130〜921 ngày19:006130〜921 ngày20:00—
SHATEKI10:00—11:00—12:00—13:00—14:00—15:00—16:00—17:00—18:00—19:00—20:00—
コインゲーム機10:00—11:00—12:00—13:00—14:00—15:00—16:00—17:00—18:00—19:00—20:00—
コインゲーム機10:00—11:00—12:00—13:00—14:00—15:00—16:00—17:00—18:00—19:00—20:00—
わくわくファッションラボ10:00—11:00—12:00—13:00—14:00—15:00—16:00—17:00—18:00—19:00—20:00—
U.F.O.ソースシューティング10:00—11:00—12:00—13:00—14:00—15:002010〜311 ngày16:003416〜511 ngày17:003115〜461 ngày18:00—19:00—20:00—

Các ô trống cho biết dữ liệu không đủ, không phải số 0 phải chờ. Dự báo dựa trên vài ngày chỉ là tạm thời. Phạm vi không phải là khoảng tin cậy thống kê. Thời tiết, đóng cửa và các sự kiện có thể thay đổi thời gian chờ đợi.

Ngày hôm trướcLịch mức độ đông kháchNgày hôm sau