Yomiuriland · Dự báo
Phạm vi ước tính: 4–60 phút
Dự báo độ tin cậy: Thấp
Sử dụng làm hướng dẫn khi chọn ngày tham quan.
Điểm thu hút mang tính biểu thị - mức độ chờ đợi trung bình dựa trên hồ sơ lịch sử và các ngày trong tuần và ngày lễ tương tự. Điều này không đo lường sự tham dự hoặc đảm bảo sự chờ đợi của bất kỳ cá nhân nào.
Thời tiết được hiển thị cùng với dự báo của đám đông; nó chưa phải là đầu vào cho mô hình đám đông.
Dữ liệu lúc: 17:30 1/11/26 JST
CDự báo cho ngày này
Dự báo độ tin cậy: Thấp
Ước tính từ những ngày lịch sử có thứ hạng đám đông và ngày trong tuần tương tự. Mỗi ô hiển thị ước tính và phạm vi biểu thị tính bằng phút.
Hồ sơ lịch sử được sử dụng:2026-10-30〜2026-10-31(2mặt trời)
Giờ mở cửa vẫn chưa được công bố. Thời gian hiển thị phản ánh những quan sát lịch sử.
Giá trị tính bằng phút · Giờ Nhật Bản
Trung bình mỗi giờ chỉ tính các trò chơi có dự báo. Dữ liệu thiếu không được tính là 0. Trò chơi 3–28/49
Dự báo độ tin cậy: Tạm thời · Hồ sơ lịch sử được sử dụng 2026-10-30–2026-10-31
| Trò chơi | 10:00 | 11:00 | 12:00 | 13:00 | 14:00 | 15:00 | 16:00 | 17:00 | 18:00 | 19:00 | 20:00 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| リポビタンロケット☆ルナ | — | 3618〜551 ngày | 4422〜671 ngày | 3417〜521 ngày | — | 5326〜982 ngày | 5225〜1042 ngày | 5427〜832 ngày | 3819〜762 ngày | 2210〜331 ngày | — |
| スピンランウェイ | 3015〜461 ngày | 3015〜461 ngày | 2311〜341 ngày | 3416〜511 ngày | 5225〜781 ngày | 6733〜1001 ngày | 4723〜882 ngày | 4321〜762 ngày | 5024〜752 ngày | 3718〜682 ngày | — |
| スプラッシュU.F.O. | 3818〜571 ngày | 2613〜401 ngày | 3115〜481 ngày | 3618〜551 ngày | 4522〜681 ngày | 6030〜911 ngày | 3718〜712 ngày | 3316〜612 ngày | 5427〜821 ngày | 4522〜681 ngày | — |
| Sky-Go-LAND | — | — | — | — | — | — | — | 3015〜461 ngày | 3015〜461 ngày | 3015〜461 ngày | — |
| ちびっこ消防隊けしっぴー | — | — | — | — | — | — | 157〜231 ngày | 157〜231 ngày | 157〜231 ngày | — | — |
| フロッグホッパー | — | 157〜231 ngày | 157〜231 ngày | — | — | 157〜231 ngày | 157〜231 ngày | 157〜231 ngày | 157〜231 ngày | 157〜231 ngày | 157〜231 ngày |
| メリーゴーランドドッグ | — | — | 157〜231 ngày | 157〜231 ngày | — | 157〜231 ngày | 188〜271 ngày | 3618〜551 ngày | 4522〜681 ngày | 4522〜681 ngày | — |
| ぐるぐるドライブ | — | — | — | — | — | 3015〜461 ngày | 3015〜461 ngày | 3015〜461 ngày | 3015〜461 ngày | 3015〜461 ngày | 3015〜461 ngày |
| シーチキンGO! | — | — | — | — | — | 157〜231 ngày | 2813〜421 ngày | 3015〜461 ngày | 3015〜461 ngày | 3015〜461 ngày | 3015〜461 ngày |
| お化け屋敷ひゅ~どろ | — | 2613〜401 ngày | 3015〜461 ngày | 2412〜372 ngày | 2814〜432 ngày | 4924〜732 ngày | 4623〜702 ngày | 4723〜702 ngày | 4422〜672 ngày | 4321〜652 ngày | — |
| ヒーロートレーニングセンター ”ミッション8” | — | — | 157〜231 ngày | 157〜231 ngày | 2512〜381 ngày | 3517〜531 ngày | 2914〜462 ngày | 2512〜392 ngày | 3015〜461 ngày | 2512〜381 ngày | 157〜231 ngày |
| ミラクルわんルーム~チュロス島の大冒険~ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| わんわんコースターわんデット | — | — | — | 157〜231 ngày | 157〜231 ngày | 2914〜441 ngày | 4522〜681 ngày | 4321〜651 ngày | 3015〜461 ngày | 3517〜531 ngày | 3015〜461 ngày |
| ルーピングスターシップ | — | — | — | — | — | — | 2010〜311 ngày | 2914〜441 ngày | 157〜231 ngày | 157〜231 ngày | 157〜231 ngày |
| ゴーカート サーキットコース | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| プレイパーク | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| スイーツカップ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| バンデット | 2512〜392 ngày | 2411〜362 ngày | 157〜231 ngày | 157〜231 ngày | 168〜251 ngày | 6432〜971 ngày | 3819〜762 ngày | 4824〜762 ngày | 4321〜762 ngày | 2210〜331 ngày | — |
| アニマルレスキュー ~メカンチュラの襲来~ | — | — | — | — | — | 157〜231 ngày | 157〜231 ngày | 157〜231 ngày | 157〜231 ngày | — | — |
| ハシビロGO! | — | — | — | — | — | — | 157〜231 ngày | 157〜231 ngày | 157〜231 ngày | 157〜231 ngày | — |
| クレージーヒュー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| クレージーストン | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| バンジージャンプ | — | — | — | — | — | — | — | 4522〜681 ngày | 4522〜681 ngày | — | — |
| ジャイアントスカイリバー | — | 2311〜341 ngày | 4220〜631 ngày | 3115〜481 ngày | 4321〜651 ngày | 6030〜911 ngày | 3919〜632 ngày | 4422〜722 ngày | 3216〜572 ngày | 4020〜611 ngày | — |
| ミルキーウェイ | — | — | — | — | 3015〜461 ngày | 3015〜461 ngày | 3015〜461 ngày | 3015〜461 ngày | 3015〜461 ngày | 3015〜461 ngày | — |
| ファイト イッパーツ! | — | — | — | — | — | — | 157〜231 ngày | 157〜231 ngày | 157〜231 ngày | — | — |
| パノラマドライビング | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| マイレーシング | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| カスタムガレージ | — | 2512〜371 ngày | 2813〜421 ngày | 2411〜361 ngày | 4220〜631 ngày | 4823〜721 ngày | 6532〜981 ngày | 3618〜551 ngày | 3115〜481 ngày | 3316〜501 ngày | — |
| スピンドライブ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ちえくらべ「たまゴロー」 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ゴーゴートロッコ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| のぼっタワー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| くるくるコンパス | — | — | — | — | — | — | 2110〜321 ngày | 157〜231 ngày | 157〜231 ngày | — | — |
| マイニット | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| SKYパト | — | — | — | 157〜231 ngày | 157〜231 ngày | 3115〜481 ngày | 3517〜531 ngày | 4321〜651 ngày | 3919〜591 ngày | 3015〜461 ngày | — |
| ドライビングラボ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| マイU.F.O.ファクトリー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| リポビタンラボ ~リポ博士とヒミツの研究~ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| アシカ館 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ぶんぶんスイング | — | — | — | — | — | 3818〜571 ngày | 4823〜721 ngày | 199〜291 ngày | 4220〜631 ngày | 3015〜461 ngày | 157〜231 ngày |
| ゴーカート ハイウェイコース | — | 157〜231 ngày | 3515〜532 ngày | 3115〜471 ngày | 2612〜392 ngày | 4622〜692 ngày | 4522〜712 ngày | 5628〜852 ngày | 5628〜852 ngày | 5527〜841 ngày | — |
| ディノランナー | — | 157〜231 ngày | 157〜231 ngày | 2411〜361 ngày | 3015〜461 ngày | 3015〜461 ngày | 3015〜461 ngày | 3015〜461 ngày | 199〜291 ngày | 157〜231 ngày | 157〜231 ngày |
| プテラノドンとお空の大冒険 | — | — | 157〜231 ngày | 168〜251 ngày | 3015〜461 ngày | 3015〜461 ngày | 3015〜461 ngày | 188〜271 ngày | 4522〜681 ngày | 4522〜681 ngày | — |
| SHATEKI | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| コインゲーム機 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| コインゲーム機 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| わくわくファッションラボ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| U.F.O.ソースシューティング | — | — | — | — | — | 157〜231 ngày | 2512〜381 ngày | 2311〜341 ngày | — | — | — |
Các ô trống cho biết dữ liệu không đủ, không phải số 0 phải chờ. Dự báo dựa trên vài ngày chỉ là tạm thời. Phạm vi không phải là khoảng tin cậy thống kê. Thời tiết, đóng cửa và các sự kiện có thể thay đổi thời gian chờ đợi.