MOBILITY RESORT MOTEGI
Mobility Resort Motegi
Thời gian chờ đợi trực tiếp để giúp bạn chọn cuộc phiêu lưu tiếp theo.
YOUR NEXT ADVENTURE.Giờ mở cửa hôm nay10:00 – 16:30
公式サイト Today's crowd forecast
Dự báo đám đông đang được chuẩn bịThu thập quan sát
Dự báo đám đông ngày mai
Dự báo đám đông đang được chuẩn bịThu thập quan sát
Đám đông được so sánh bằng cách sử dụng thời gian chờ đợi trung bình hàng ngày chứ không phải số lượng khách truy cập. Dữ liệu lúc: 13:35 28/10
Thông tin từ trang web chính thức. Nguồn không công bố thời gian cập nhật.
Thời gian chờ đợi theo thời gian thực
LIVEDựa trên thời gian chờ đợi trung bình hiện tạingắn
- ngắnDưới 15 phút
- Trung bình15–29 phút
- dài30–59 phút
- Rất dàiHơn 60 phút
Thời gian chờ trung bình≈5 phút
Tối đa≈15 phút
Các điểm tham quan đang hoạt động16/ 18
151
- Dưới 15 phút15 điểm tham quan
- 15–29 phút1 điểm tham quan
- 30–59 phút0 điểm tham quan
- Hơn 60 phút0 điểm tham quan
Số liệu hiện tại bao gồm các điểm tham quan đang hoạt động với thời gian chờ sẵn có.
≈ là trung điểm của khoảng được công bố. Tối đa 10 phút được hiển thị là khoảng 5 phút và tính vào biểu đồ và trung bình.
Thời gian chờ đợi ngắn nhất
Hiển thị thêm · +3
Chờ đợi lâu nhất
Hiển thị thêm · +3
Chọn một điểm thu hút để biết chi tiết và hướng dẫn.
Các điểm tham quan bị đình chỉ hoặc đóng cửa2 điểm tham quan
Thời gian chờ toàn công viên
Giờ mở cửa hôm nayCurrent time13:36JST
Trung bình hiện tại5 phút
Dự báo thời gian chờ trung bình— phút
Nét liền: dữ liệu và ước tínhDotted: today's forecast average
Bao gồm giá trị ước tính
- E0–14 phút
- D15–24 phút
- C25–34 phút
- B35–44 phút
- A45–59 phút
- S60+ phút
Standard scale 0–120 phút · Giờ Nhật Bản
Thời gian chờ theo khu vực18
Khoảng thời gian trung bình · phútKhoảng bảng
Hàng giờ, với khoảng thời gian 15 phút bao gồm giờ mới nhất. Khoảng thời gian liên tục chỉ sử dụng các bản ghi được thu thập cho đến nay.
0–14 phút15–24 phút25–34 phút35–44 phút45–59 phút60+ phútThang chung cho mọi công viên
≈ là trung điểm của khoảng được công bố. Tối đa 10 phút được hiển thị là khoảng 5 phút và tính vào biểu đồ và trung bình.
1–8 / 18
Toàn công viên — Mỗi hàng hiển thị khoảng trung bình. Bây giờ là bài đăng mới nhất chờ đợi; - có nghĩa là không có hồ sơ.| Thời gian phút | | | | | | | | |
|---|
| 28/1012:00–12:30 | ≈3 | ≈0 | ≈5 | ≈5 | ≈5 | ≈0 | ≈0 | ≈5 |
|---|
| 12:30–12:45 | ≈3 | ≈0 | ≈5 | ≈5 | ≈5 | ≈0 | ≈0 | ≈5 |
|---|
| 12:45–13:00 | ≈3 | ≈0 | ≈5 | ≈5 | ≈5 | ≈0 | ≈0 | ≈5 |
|---|
| 13:00–13:15 | ≈3 | ≈0 | ≈5 | ≈5 | ≈5 | ≈0 | ≈0 | ≈5 |
|---|
| 13:15–13:30 | ≈3 | ≈0 | ≈5 | ≈5 | ≈5 | ≈0 | ≈0 | ≈5 |
|---|
| 13:30–13:45 | ≈3 | ≈0 | ≈5 | ≈5 | ≈5 | ≈0 | ≈0 | ≈5 |
|---|
| bây giờ13:36 | ≈2.5 | ≈0 | ≈5 | ≈5 | ≈5 | ≈0 | ≈0 | ≈5 |
|---|
9–16 / 18
Toàn công viên — Mỗi hàng hiển thị khoảng trung bình. Bây giờ là bài đăng mới nhất chờ đợi; - có nghĩa là không có hồ sơ.| Thời gian phút | | | | | | | | |
|---|
| 28/1012:00–12:30 | ≈25 | ≈10 | ≈10 | ≈5 | ≈5 | ≈5 | ≈5 | ≈5 |
|---|
| 12:30–12:45 | ≈25 | ≈10 | ≈10 | ≈5 | ≈5 | ≈5 | ≈5 | ≈5 |
|---|
| 12:45–13:00 | ≈22 | ≈10 | ≈7 | ≈5 | ≈5 | ≈5 | ≈5 | ≈5 |
|---|
| 13:00–13:15 | ≈15 | ≈10 | ≈5 | ≈5 | ≈5 | ≈5 | ≈5 | ≈5 |
|---|
| 13:15–13:30 | ≈15 | ≈10 | ≈5 | ≈5 | ≈5 | ≈5 | ≈5 | ≈5 |
|---|
| 13:30–13:45 | ≈15 | ≈10 | ≈5 | ≈5 | ≈5 | ≈5 | ≈5 | ≈5 |
|---|
| bây giờ13:36 | ≈15 | ≈10 | ≈5 | ≈5 | ≈5 | ≈5 | ≈5 | ≈5 |
|---|
17–18 / 18
Toàn công viên — Mỗi hàng hiển thị khoảng trung bình. Bây giờ là bài đăng mới nhất chờ đợi; - có nghĩa là không có hồ sơ.| Thời gian phút | | |
|---|
Không có thời gian chờ được ghi lại
Xem điểm thu hút và xu hướng trung bình
Bao gồm giá trị ước tính
Giá trị tính bằng phút · Giờ Nhật Bản
- Diện tích trung bình
- 森のファミリーウォーク TEKUTEKU
- 森のジップライン ムササビ
- おさんぽでんでん
- ワイルドレーサー
- オフロードアドベンチャー DEKOBOKO
- チャレンジカート
- レーシングカート
- ぶんぶんスクーター
- オフロードツーリングRINDO BIKE
- キッズバイク フィールド
- モトレーサー
- 空のアスレチックひろば KONOMI
- 巨大ネットの森 SUMIKA
- ほのぼのドライブ
- 森感覚アスレチック DOKIDOKI
- 迷宮森殿 ITADAKI
- 森の教習所
- メガジップライン つばさ
Tình trạng đi xe
- Đang hoạt động
- Đang hoạt động
- Đang hoạt động
- Đang hoạt động
- Đang hoạt động
- Đang hoạt động
- Đang hoạt động
- Đang hoạt động
- Đang hoạt động
- Đang hoạt động
- Đang hoạt động
- Đang hoạt động
- Đang hoạt động
- Đang hoạt động
- Đang hoạt động
- Đang hoạt động
- 運休
- 受付終了
Về dữ liệu
Mỗi hàng hiển thị khoảng trung bình. Bây giờ là bài đăng mới nhất chờ đợi; - có nghĩa là không có hồ sơ.