Yomiuriland · Dự báo
Phạm vi ước tính: 9–76 phút
Dự báo độ tin cậy: Thấp
Sử dụng làm hướng dẫn khi chọn ngày tham quan.
Điểm thu hút mang tính biểu thị - mức độ chờ đợi trung bình dựa trên hồ sơ lịch sử và các ngày trong tuần và ngày lễ tương tự. Điều này không đo lường sự tham dự hoặc đảm bảo sự chờ đợi của bất kỳ cá nhân nào.
Thời tiết được hiển thị cùng với dự báo của đám đông; nó chưa phải là đầu vào cho mô hình đám đông.
Dữ liệu lúc: 19:25 1/11/26 JST
ADự báo cho ngày này
Dự báo độ tin cậy: Thấp
Ước tính từ những ngày lịch sử có thứ hạng đám đông và ngày trong tuần tương tự. Mỗi ô hiển thị ước tính và phạm vi biểu thị tính bằng phút.
Hồ sơ lịch sử được sử dụng:2026-10-30〜2026-10-31(2mặt trời)
Giờ mở cửa vẫn chưa được công bố. Thời gian hiển thị phản ánh những quan sát lịch sử.
Giá trị tính bằng phút · Giờ Nhật Bản
Trung bình mỗi giờ chỉ tính các trò chơi có dự báo. Dữ liệu thiếu không được tính là 0. Trò chơi 3–28/49
Dự báo độ tin cậy: Tạm thời · Hồ sơ lịch sử được sử dụng 2026-10-30–2026-10-31
| Trò chơi | 10:00 | 11:00 | 12:00 | 13:00 | 14:00 | 15:00 | 16:00 | 17:00 | 18:00 | 19:00 | 20:00 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| リポビタンロケット☆ルナ | — | 4723〜711 ngày | 5728〜861 ngày | 4422〜671 ngày | — | 11243〜1682 ngày | 11737〜1762 ngày | 9849〜1482 ngày | 8528〜1292 ngày | 2814〜431 ngày | — |
| スピンランウェイ | 3919〜591 ngày | 3919〜591 ngày | 2914〜441 ngày | 4422〜671 ngày | 6733〜1011 ngày | 8643〜1301 ngày | 10137〜1512 ngày | 8737〜1312 ngày | 7839〜1182 ngày | 7831〜1182 ngày | — |
| スプラッシュU.F.O. | 4924〜741 ngày | 3417〜521 ngày | 4120〜621 ngày | 4723〜711 ngày | 5929〜881 ngày | 7839〜1181 ngày | 8028〜1212 ngày | 6928〜1052 ngày | 7035〜1061 ngày | 5929〜881 ngày | — |
| Sky-Go-LAND | — | — | — | — | — | — | — | 3919〜591 ngày | 3919〜591 ngày | 3919〜591 ngày | — |
| ちびっこ消防隊けしっぴー | — | — | — | — | — | — | 209〜301 ngày | 209〜301 ngày | 209〜301 ngày | — | — |
| フロッグホッパー | — | 209〜301 ngày | 209〜301 ngày | — | — | 209〜301 ngày | 209〜301 ngày | 209〜301 ngày | 209〜301 ngày | 209〜301 ngày | 209〜301 ngày |
| メリーゴーランドドッグ | — | — | 209〜301 ngày | 209〜301 ngày | — | 209〜301 ngày | 2311〜351 ngày | 4723〜711 ngày | 5929〜881 ngày | 5929〜881 ngày | — |
| ぐるぐるドライブ | — | — | — | — | — | 3919〜591 ngày | 3919〜591 ngày | 3919〜591 ngày | 3919〜591 ngày | 3919〜591 ngày | 3919〜591 ngày |
| シーチキンGO! | — | — | — | — | — | 209〜301 ngày | 3617〜541 ngày | 3919〜591 ngày | 3919〜591 ngày | 3919〜591 ngày | 3919〜591 ngày |
| お化け屋敷ひゅ~どろ | — | 3417〜521 ngày | 3919〜591 ngày | 3718〜562 ngày | 3819〜582 ngày | 7437〜1122 ngày | 6633〜1002 ngày | 7135〜1072 ngày | 6733〜1012 ngày | 5828〜872 ngày | — |
| ヒーロートレーニングセンター ”ミッション8” | — | — | 209〜301 ngày | 209〜301 ngày | 3316〜491 ngày | 4622〜691 ngày | 5326〜802 ngày | 4120〜622 ngày | 3919〜591 ngày | 3316〜491 ngày | 209〜301 ngày |
| ミラクルわんルーム~チュロス島の大冒険~ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| わんわんコースターわんデット | — | — | — | 209〜301 ngày | 209〜301 ngày | 3818〜571 ngày | 5929〜881 ngày | 5527〜841 ngày | 3919〜591 ngày | 4622〜691 ngày | 3919〜591 ngày |
| ルーピングスターシップ | — | — | — | — | — | — | 2613〜401 ngày | 3818〜571 ngày | 209〜301 ngày | 209〜301 ngày | 209〜301 ngày |
| ゴーカート サーキットコース | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| プレイパーク | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| スイーツカップ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| バンデット | 4120〜622 ngày | 3417〜522 ngày | 209〜301 ngày | 209〜301 ngày | 2110〜321 ngày | 8341〜1251 ngày | 8528〜1292 ngày | 8944〜1342 ngày | 8737〜1312 ngày | 2814〜431 ngày | — |
| アニマルレスキュー ~メカンチュラの襲来~ | — | — | — | — | — | 209〜301 ngày | 209〜301 ngày | 209〜301 ngày | 209〜301 ngày | — | — |
| ハシビロGO! | — | — | — | — | — | — | 209〜301 ngày | 209〜301 ngày | 209〜301 ngày | 209〜301 ngày | — |
| クレージーヒュー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| クレージーストン | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| バンジージャンプ | — | — | — | — | — | — | — | 5929〜881 ngày | 5929〜881 ngày | — | — |
| ジャイアントスカイリバー | — | 2914〜441 ngày | 5426〜811 ngày | 4120〜621 ngày | 5527〜841 ngày | 7839〜1181 ngày | 7436〜1112 ngày | 8442〜1272 ngày | 6528〜992 ngày | 5226〜791 ngày | — |
| ミルキーウェイ | — | — | — | — | 3919〜591 ngày | 3919〜591 ngày | 3919〜591 ngày | 3919〜591 ngày | 3919〜591 ngày | 3919〜591 ngày | — |
| ファイト イッパーツ! | — | — | — | — | — | — | 209〜301 ngày | 209〜301 ngày | 209〜301 ngày | — | — |
| パノラマドライビング | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| マイレーシング | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| カスタムガレージ | — | 3215〜481 ngày | 3617〜541 ngày | 3115〜471 ngày | 5426〜811 ngày | 6230〜931 ngày | 8542〜1281 ngày | 4723〜711 ngày | 4120〜621 ngày | 4321〜651 ngày | — |
| スピンドライブ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ちえくらべ「たまゴロー」 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ゴーゴートロッコ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| のぼっタワー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| くるくるコンパス | — | — | — | — | — | — | 2713〜421 ngày | 209〜301 ngày | 209〜301 ngày | — | — |
| マイニット | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| SKYパト | — | — | — | 209〜301 ngày | 209〜301 ngày | 4120〜621 ngày | 4622〜691 ngày | 5527〜841 ngày | 5125〜761 ngày | 3919〜591 ngày | — |
| ドライビングラボ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| マイU.F.O.ファクトリー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| リポビタンラボ ~リポ博士とヒミツの研究~ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| アシカ館 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ぶんぶんスイング | — | — | — | — | — | 4924〜741 ngày | 6230〜931 ngày | 2512〜371 ngày | 5426〜811 ngày | 3919〜591 ngày | 209〜301 ngày |
| ゴーカート ハイウェイコース | — | 209〜301 ngày | 2613〜572 ngày | 4020〜611 ngày | 3818〜572 ngày | 6532〜982 ngày | 8341〜1252 ngày | 9346〜1402 ngày | 9848〜1472 ngày | 7235〜1081 ngày | — |
| ディノランナー | — | 209〜301 ngày | 209〜301 ngày | 3115〜471 ngày | 3919〜591 ngày | 3919〜591 ngày | 3919〜591 ngày | 3919〜591 ngày | 2512〜371 ngày | 209〜301 ngày | 209〜301 ngày |
| プテラノドンとお空の大冒険 | — | — | 209〜301 ngày | 2110〜321 ngày | 3919〜591 ngày | 3919〜591 ngày | 3919〜591 ngày | 2311〜351 ngày | 5929〜881 ngày | 5929〜881 ngày | — |
| SHATEKI | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| コインゲーム機 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| コインゲーム機 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| わくわくファッションラボ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| U.F.O.ソースシューティング | — | — | — | — | — | 209〜301 ngày | 3316〜491 ngày | 2914〜441 ngày | — | — | — |
Các ô trống cho biết dữ liệu không đủ, không phải số 0 phải chờ. Dự báo dựa trên vài ngày chỉ là tạm thời. Phạm vi không phải là khoảng tin cậy thống kê. Thời tiết, đóng cửa và các sự kiện có thể thay đổi thời gian chờ đợi.