Yomiuriland · Dự báo
Phạm vi ước tính: 9–74 phút
Dự báo độ tin cậy: Thấp
Sử dụng làm hướng dẫn khi chọn ngày tham quan.
Điểm thu hút mang tính biểu thị - mức độ chờ đợi trung bình dựa trên hồ sơ lịch sử và các ngày trong tuần và ngày lễ tương tự. Điều này không đo lường sự tham dự hoặc đảm bảo sự chờ đợi của bất kỳ cá nhân nào.
Thời tiết được hiển thị cùng với dự báo của đám đông; nó chưa phải là đầu vào cho mô hình đám đông.
Dữ liệu lúc: 16:25 1/11/26 JST
BDự báo cho ngày này
Dự báo độ tin cậy: Thấp
Ước tính từ những ngày lịch sử có thứ hạng đám đông và ngày trong tuần tương tự. Mỗi ô hiển thị ước tính và phạm vi biểu thị tính bằng phút.
Hồ sơ lịch sử được sử dụng:2026-10-30〜2026-10-31(2mặt trời)
Giờ mở cửa vẫn chưa được công bố. Thời gian hiển thị phản ánh những quan sát lịch sử.
Giá trị tính bằng phút · Giờ Nhật Bản
Trung bình mỗi giờ chỉ tính các trò chơi có dự báo. Dữ liệu thiếu không được tính là 0. Trò chơi 3–28/49
Dự báo độ tin cậy: Tạm thời · Hồ sơ lịch sử được sử dụng 2026-10-30–2026-10-31
| Trò chơi | 10:00 | 11:00 | 12:00 | 13:00 | 14:00 | 15:00 | 16:00 | 17:00 | 18:00 | 19:00 | 20:00 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| リポビタンロケット☆ルナ | — | 4522〜691 ngày | 5527〜831 ngày | 4321〜641 ngày | — | 10341〜1552 ngày | 10836〜1622 ngày | 9245〜1382 ngày | 7927〜1192 ngày | 2713〜411 ngày | — |
| スピンランウェイ | 3718〜571 ngày | 3718〜571 ngày | 2814〜431 ngày | 4221〜641 ngày | 6432〜971 ngày | 8341〜1251 ngày | 9336〜1402 ngày | 8136〜1222 ngày | 7437〜1122 ngày | 7230〜1092 ngày | — |
| スプラッシュU.F.O. | 4723〜711 ngày | 3316〜501 ngày | 3919〜591 ngày | 4522〜691 ngày | 5628〜851 ngày | 7537〜1131 ngày | 7427〜1122 ngày | 6427〜972 ngày | 6733〜1011 ngày | 5628〜851 ngày | — |
| Sky-Go-LAND | — | — | — | — | — | — | — | 3718〜571 ngày | 3718〜571 ngày | 3718〜571 ngày | — |
| ちびっこ消防隊けしっぴー | — | — | — | — | — | — | 199〜291 ngày | 199〜291 ngày | 199〜291 ngày | — | — |
| フロッグホッパー | — | 199〜291 ngày | 199〜291 ngày | — | — | 199〜291 ngày | 199〜291 ngày | 199〜291 ngày | 199〜291 ngày | 199〜291 ngày | 199〜291 ngày |
| メリーゴーランドドッグ | — | — | 199〜291 ngày | 199〜291 ngày | — | 199〜291 ngày | 2210〜331 ngày | 4522〜691 ngày | 5628〜851 ngày | 5628〜851 ngày | — |
| ぐるぐるドライブ | — | — | — | — | — | 3718〜571 ngày | 3718〜571 ngày | 3718〜571 ngày | 3718〜571 ngày | 3718〜571 ngày | 3718〜571 ngày |
| シーチキンGO! | — | — | — | — | — | 199〜291 ngày | 3417〜521 ngày | 3718〜571 ngày | 3718〜571 ngày | 3718〜571 ngày | 3718〜571 ngày |
| お化け屋敷ひゅ~どろ | — | 3316〜501 ngày | 3718〜571 ngày | 3517〜532 ngày | 3718〜562 ngày | 7035〜1062 ngày | 6331〜952 ngày | 6733〜1022 ngày | 6331〜952 ngày | 5527〜832 ngày | — |
| ヒーロートレーニングセンター ”ミッション8” | — | — | 199〜291 ngày | 199〜291 ngày | 3115〜471 ngày | 4421〜661 ngày | 5024〜752 ngày | 3919〜592 ngày | 3718〜571 ngày | 3115〜471 ngày | 199〜291 ngày |
| ミラクルわんルーム~チュロス島の大冒険~ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| わんわんコースターわんデット | — | — | — | 199〜291 ngày | 199〜291 ngày | 3617〜541 ngày | 5628〜851 ngày | 5326〜801 ngày | 3718〜571 ngày | 4421〜661 ngày | 3718〜571 ngày |
| ルーピングスターシップ | — | — | — | — | — | — | 2512〜381 ngày | 3617〜541 ngày | 199〜291 ngày | 199〜291 ngày | 199〜291 ngày |
| ゴーカート サーキットコース | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| プレイパーク | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| スイーツカップ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| バンデット | 3919〜592 ngày | 3316〜502 ngày | 199〜291 ngày | 199〜291 ngày | 2010〜311 ngày | 8039〜1201 ngày | 7927〜1192 ngày | 8341〜1252 ngày | 8136〜1222 ngày | 2713〜411 ngày | — |
| アニマルレスキュー ~メカンチュラの襲来~ | — | — | — | — | — | 199〜291 ngày | 199〜291 ngày | 199〜291 ngày | 199〜291 ngày | — | — |
| ハシビロGO! | — | — | — | — | — | — | 199〜291 ngày | 199〜291 ngày | 199〜291 ngày | 199〜291 ngày | — |
| クレージーヒュー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| クレージーストン | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| バンジージャンプ | — | — | — | — | — | — | — | 5628〜851 ngày | 5628〜851 ngày | — | — |
| ジャイアントスカイリバー | — | 2814〜431 ngày | 5225〜781 ngày | 3919〜591 ngày | 5326〜801 ngày | 7537〜1131 ngày | 6934〜1042 ngày | 7839〜1182 ngày | 6127〜922 ngày | 5024〜751 ngày | — |
| ミルキーウェイ | — | — | — | — | 3718〜571 ngày | 3718〜571 ngày | 3718〜571 ngày | 3718〜571 ngày | 3718〜571 ngày | 3718〜571 ngày | — |
| ファイト イッパーツ! | — | — | — | — | — | — | 199〜291 ngày | 199〜291 ngày | 199〜291 ngày | — | — |
| パノラマドライビング | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| マイレーシング | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| カスタムガレージ | — | 3115〜461 ngày | 3417〜521 ngày | 3014〜451 ngày | 5225〜781 ngày | 5929〜901 ngày | 8140〜1221 ngày | 4522〜691 ngày | 3919〜591 ngày | 4120〜621 ngày | — |
| スピンドライブ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ちえくらべ「たまゴロー」 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ゴーゴートロッコ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| のぼっタワー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| くるくるコンパス | — | — | — | — | — | — | 2613〜401 ngày | 199〜291 ngày | 199〜291 ngày | — | — |
| マイニット | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| SKYパト | — | — | — | 199〜291 ngày | 199〜291 ngày | 3919〜591 ngày | 4421〜661 ngày | 5326〜801 ngày | 4824〜731 ngày | 3718〜571 ngày | — |
| ドライビングラボ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| マイU.F.O.ファクトリー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| リポビタンラボ ~リポ博士とヒミツの研究~ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| アシカ館 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ぶんぶんスイング | — | — | — | — | — | 4723〜711 ngày | 5929〜901 ngày | 2311〜361 ngày | 5225〜781 ngày | 3718〜571 ngày | 199〜291 ngày |
| ゴーカート ハイウェイコース | — | 199〜291 ngày | 2713〜552 ngày | 3819〜581 ngày | 3617〜542 ngày | 6230〜932 ngày | 7838〜1172 ngày | 8743〜1312 ngày | 9245〜1382 ngày | 6934〜1041 ngày | — |
| ディノランナー | — | 199〜291 ngày | 199〜291 ngày | 3014〜451 ngày | 3718〜571 ngày | 3718〜571 ngày | 3718〜571 ngày | 3718〜571 ngày | 2311〜361 ngày | 199〜291 ngày | 199〜291 ngày |
| プテラノドンとお空の大冒険 | — | — | 199〜291 ngày | 2010〜311 ngày | 3718〜571 ngày | 3718〜571 ngày | 3718〜571 ngày | 2210〜331 ngày | 5628〜851 ngày | 5628〜851 ngày | — |
| SHATEKI | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| コインゲーム機 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| コインゲーム機 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| わくわくファッションラボ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| U.F.O.ソースシューティング | — | — | — | — | — | 199〜291 ngày | 3115〜471 ngày | 2814〜431 ngày | — | — | — |
Các ô trống cho biết dữ liệu không đủ, không phải số 0 phải chờ. Dự báo dựa trên vài ngày chỉ là tạm thời. Phạm vi không phải là khoảng tin cậy thống kê. Thời tiết, đóng cửa và các sự kiện có thể thay đổi thời gian chờ đợi.