Cao nguyên Fuji-Q · Dự báo
Phạm vi ước tính: 19–105 phút
Dự báo độ tin cậy: Thấp
Sử dụng làm hướng dẫn khi chọn ngày tham quan.
Điểm thu hút mang tính biểu thị - mức độ chờ đợi trung bình dựa trên hồ sơ lịch sử và các ngày trong tuần và ngày lễ tương tự. Điều này không đo lường sự tham dự hoặc đảm bảo sự chờ đợi của bất kỳ cá nhân nào.
Thời tiết được hiển thị cùng với dự báo của đám đông; nó chưa phải là đầu vào cho mô hình đám đông.
Dữ liệu lúc: 13:00 1/11/26 JST
SDự báo cho ngày này
Dự báo độ tin cậy: Thấp
Ước tính từ những ngày lịch sử có thứ hạng đám đông và ngày trong tuần tương tự. Mỗi ô hiển thị ước tính và phạm vi biểu thị tính bằng phút.
Hồ sơ lịch sử được sử dụng:2026-10-27〜2026-10-31(5mặt trời)
Giờ mở cửa vẫn chưa được công bố. Thời gian hiển thị phản ánh những quan sát lịch sử.
Giá trị tính bằng phút · Giờ Nhật Bản
Trung bình mỗi giờ chỉ tính các trò chơi có dự báo. Dữ liệu thiếu không được tính là 0. Trò chơi 3–13/45
Dự báo độ tin cậy: Tạm thời · Hồ sơ lịch sử được sử dụng 2026-10-27–2026-10-31
| Trò chơi | 09:00 | 10:00 | 11:00 | 12:00 | 13:00 | 14:00 | 15:00 | 16:00 | 17:00 | 18:00 | 19:00 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FUJIYAMAスカイデッキ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| FUJIYAMAウォーク | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| FUJIYAMAスライダー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ZOKKON | 8441〜1904 ngày | 10451〜1935 ngày | 11356〜1785 ngày | 10552〜1585 ngày | 8542〜1285 ngày | 10452〜1575 ngày | 8944〜1335 ngày | 8643〜1355 ngày | 8239〜1235 ngày | 7432〜1165 ngày | — |
| 高飛車 | 4220〜634 ngày | 6632〜994 ngày | 7838〜1174 ngày | 8341〜1745 ngày | 8843〜1545 ngày | 7939〜1195 ngày | 8542〜1275 ngày | 8140〜1215 ngày | 7035〜1065 ngày | 4924〜745 ngày | 3818〜571 ngày |
| ええじゃないか | 3718〜564 ngày | 5728〜874 ngày | 4924〜743 ngày | 5225〜783 ngày | 7135〜1424 ngày | 15452〜2445 ngày | 11041〜1665 ngày | 10143〜1535 ngày | 9040〜1355 ngày | 6130〜934 ngày | — |
| FUJIYAMA | 5326〜814 ngày | 6030〜914 ngày | 6130〜924 ngày | 4824〜734 ngày | 4421〜664 ngày | 4723〜815 ngày | 5125〜785 ngày | 5025〜765 ngày | 4924〜745 ngày | 4723〜715 ngày | 3215〜481 ngày |
| レッド・タワー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 鉄骨番長 | 3215〜483 ngày | 3316〜503 ngày | 5929〜903 ngày | 5225〜783 ngày | 5828〜874 ngày | 6030〜914 ngày | 7437〜1124 ngày | 5628〜854 ngày | 4221〜644 ngày | 3417〜524 ngày | 3215〜481 ngày |
| テンテコマイ | — | 3215〜481 ngày | 3215〜481 ngày | 3215〜481 ngày | — | — | — | — | 4623〜701 ngày | 3215〜481 ngày | — |
| トンデミーナ | 3115〜483 ngày | 3215〜484 ngày | 4019〜604 ngày | 4020〜614 ngày | 3517〜535 ngày | 3618〜555 ngày | 3617〜545 ngày | 3517〜535 ngày | 3316〜505 ngày | 3216〜495 ngày | — |
| パニック・ロック | — | — | 4622〜691 ngày | 6532〜971 ngày | 6532〜971 ngày | — | — | — | — | — | — |
| ナガシマスカ | 3115〜474 ngày | 3115〜474 ngày | 3115〜484 ngày | 3617〜544 ngày | 5326〜814 ngày | 7738〜1151 ngày | 7437〜1121 ngày | 6331〜961 ngày | 6130〜921 ngày | 3215〜481 ngày | — |
| 戦慄迷宮 ~闇に蠢く病棟~ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 絶望要塞 -IMPOSSIBLE GAMES- | 178〜265 ngày | 2010〜575 ngày | 2311〜775 ngày | 2512〜615 ngày | 3818〜575 ngày | 5118〜795 ngày | 5416〜815 ngày | 5418〜815 ngày | 4218〜845 ngày | — | — |
| 富士飛行社 | 4824〜731 ngày | 4321〜673 ngày | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 進撃の巨人 THE RIDE -レべリオの決戦- | — | — | 8140〜1783 ngày | 9245〜1383 ngày | 8436〜1265 ngày | 7732〜1165 ngày | 7736〜1165 ngày | 7839〜1185 ngày | 4824〜734 ngày | 3618〜555 ngày | — |
| ほぼほぼジェットコースターV | — | — | 6532〜971 ngày | 6532〜971 ngày | — | — | — | — | — | — | — |
| シャイニング・フラワー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| Par-tea Cup(パーティーカップ) | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ウェーブスウィンガー | — | — | — | — | 4824〜731 ngày | — | — | — | — | — | — |
| キラリンコ | — | — | — | — | — | 4924〜742 ngày | 4823〜721 ngày | 4823〜721 ngày | — | — | — |
| リサとガスパールのそらたびにっき | — | 4823〜721 ngày | — | — | — | 5627〜844 ngày | 6632〜995 ngày | 5929〜905 ngày | 6130〜924 ngày | — | — |
| トーマスとパーシーのわくわくライド | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| しゅっぱつ!ハロルドのスカイパトロール | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| トーマスのたからさがし大冒険 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| トーマスのハッピースマイル | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ホッピング ウィンストン | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| トーマスのドキドキプレイグラウンド | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| トーマスとダンシングパーティー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| いたずらクランキー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| トーマスのバブリースプラッシュ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ニアとアニマルコースター | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| GO!GO!バルストロード | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 立体迷路トーマス・サーカス | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| エッフェル塔のカルーセル | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| リサとガスパールのミラーメイズ~マジック・ショーへようこそ~ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 3Dシューティングライド 科学忍具道場 | — | — | 4824〜731 ngày | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 幻影劇場 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 忍術修練所 -NARUTO NINJUTSU PHOTO STUDIO- | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ゲーム処 忍術カーニバル | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| リラックマのまくまくスイーツバイキング | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| すみっコぐらしのバルーン・カップケーキ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| MEMORY STUDIO | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| アーケードゲーム WAKUWAKU CARNIVAL | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
Các ô trống cho biết dữ liệu không đủ, không phải số 0 phải chờ. Dự báo dựa trên vài ngày chỉ là tạm thời. Phạm vi không phải là khoảng tin cậy thống kê. Thời tiết, đóng cửa và các sự kiện có thể thay đổi thời gian chờ đợi.