Cao nguyên Fuji-Q · Dự báo
Phạm vi ước tính: 17–100 phút
Dự báo độ tin cậy: Thấp
Sử dụng làm hướng dẫn khi chọn ngày tham quan.
Điểm thu hút mang tính biểu thị - mức độ chờ đợi trung bình dựa trên hồ sơ lịch sử và các ngày trong tuần và ngày lễ tương tự. Điều này không đo lường sự tham dự hoặc đảm bảo sự chờ đợi của bất kỳ cá nhân nào.
Thời tiết được hiển thị cùng với dự báo của đám đông; nó chưa phải là đầu vào cho mô hình đám đông.
Dữ liệu lúc: 12:05 1/11/26 JST
ADự báo cho ngày này
Dự báo độ tin cậy: Thấp
Ước tính từ những ngày lịch sử có thứ hạng đám đông và ngày trong tuần tương tự. Mỗi ô hiển thị ước tính và phạm vi biểu thị tính bằng phút.
Hồ sơ lịch sử được sử dụng:2026-10-27〜2026-10-31(5mặt trời)
Giờ mở cửa vẫn chưa được công bố. Thời gian hiển thị phản ánh những quan sát lịch sử.
Giá trị tính bằng phút · Giờ Nhật Bản
Trung bình mỗi giờ chỉ tính các trò chơi có dự báo. Dữ liệu thiếu không được tính là 0. Trò chơi 3–13/45
Dự báo độ tin cậy: Tạm thời · Hồ sơ lịch sử được sử dụng 2026-10-27–2026-10-31
| Trò chơi | 09:00 | 10:00 | 11:00 | 12:00 | 13:00 | 14:00 | 15:00 | 16:00 | 17:00 | 18:00 | 19:00 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FUJIYAMAスカイデッキ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| FUJIYAMAウォーク | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| FUJIYAMAスライダー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ZOKKON | 8441〜1814 ngày | 10049〜1845 ngày | 11858〜1775 ngày | 10150〜1515 ngày | 9045〜1365 ngày | 9346〜1405 ngày | 8341〜1255 ngày | 8642〜1295 ngày | 7937〜1195 ngày | 7330〜1115 ngày | — |
| 高飛車 | 3718〜574 ngày | 6632〜994 ngày | 6432〜974 ngày | 7336〜1665 ngày | 7135〜1475 ngày | 6632〜995 ngày | 7336〜1105 ngày | 7035〜1065 ngày | 5527〜835 ngày | 3618〜575 ngày | 3618〜551 ngày |
| ええじゃないか | 4019〜604 ngày | 4522〜694 ngày | 4522〜683 ngày | 4723〜713 ngày | 6130〜1354 ngày | 8240〜2335 ngày | 7738〜1355 ngày | 7135〜1245 ngày | 6633〜1065 ngày | 5628〜854 ngày | — |
| FUJIYAMA | 4622〜864 ngày | 5024〜864 ngày | 6030〜914 ngày | 4522〜804 ngày | 4321〜704 ngày | 5025〜785 ngày | 5427〜825 ngày | 5225〜785 ngày | 5025〜765 ngày | 4924〜745 ngày | 3015〜461 ngày |
| レッド・タワー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 鉄骨番長 | 3416〜513 ngày | 3417〜523 ngày | 4924〜753 ngày | 4723〜713 ngày | 5828〜874 ngày | 5527〜834 ngày | 6431〜964 ngày | 5527〜834 ngày | 4522〜684 ngày | 3718〜564 ngày | 3015〜461 ngày |
| テンテコマイ | — | 3015〜461 ngày | 3015〜461 ngày | 3015〜461 ngày | — | — | — | — | 4422〜671 ngày | 3015〜461 ngày | — |
| トンデミーナ | 3115〜463 ngày | 3417〜524 ngày | 3618〜554 ngày | 3618〜554 ngày | 3517〜535 ngày | 3819〜585 ngày | 3819〜585 ngày | 3718〜565 ngày | 3517〜535 ngày | 3416〜515 ngày | — |
| パニック・ロック | — | — | 4421〜661 ngày | 6230〜931 ngày | 6230〜931 ngày | — | — | — | — | — | — |
| ナガシマスカ | 3316〜494 ngày | 3316〜504 ngày | 3316〜514 ngày | 3919〜594 ngày | 4824〜734 ngày | 7336〜1101 ngày | 7135〜1071 ngày | 6130〜911 ngày | 5829〜881 ngày | 3015〜461 ngày | — |
| 戦慄迷宮 ~闇に蠢く病棟~ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 絶望要塞 -IMPOSSIBLE GAMES- | 188〜275 ngày | 2211〜545 ngày | 2512〜745 ngày | 2713〜585 ngày | 3718〜565 ngày | 4718〜755 ngày | 5215〜795 ngày | 5718〜865 ngày | 4818〜805 ngày | — | — |
| 富士飛行社 | 4623〜701 ngày | 4421〜663 ngày | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 進撃の巨人 THE RIDE -レべリオの決戦- | — | — | 9446〜1703 ngày | 8843〜1323 ngày | 7734〜1165 ngày | 7430〜1125 ngày | 7434〜1125 ngày | 7034〜1055 ngày | 4321〜664 ngày | 3819〜585 ngày | — |
| ほぼほぼジェットコースターV | — | — | 6230〜931 ngày | 6230〜931 ngày | — | — | — | — | — | — | — |
| シャイニング・フラワー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| Par-tea Cup(パーティーカップ) | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ウェーブスウィンガー | — | — | — | — | 4623〜701 ngày | — | — | — | — | — | — |
| キラリンコ | — | — | — | — | — | 4723〜712 ngày | 4522〜691 ngày | 4522〜691 ngày | — | — | — |
| リサとガスパールのそらたびにっき | — | 4522〜691 ngày | — | — | — | 5628〜854 ngày | 6833〜1025 ngày | 6431〜965 ngày | 6130〜934 ngày | — | — |
| トーマスとパーシーのわくわくライド | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| しゅっぱつ!ハロルドのスカイパトロール | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| トーマスのたからさがし大冒険 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| トーマスのハッピースマイル | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ホッピング ウィンストン | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| トーマスのドキドキプレイグラウンド | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| トーマスとダンシングパーティー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| いたずらクランキー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| トーマスのバブリースプラッシュ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ニアとアニマルコースター | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| GO!GO!バルストロード | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 立体迷路トーマス・サーカス | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| エッフェル塔のカルーセル | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| リサとガスパールのミラーメイズ~マジック・ショーへようこそ~ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 3Dシューティングライド 科学忍具道場 | — | — | 4623〜701 ngày | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 幻影劇場 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 忍術修練所 -NARUTO NINJUTSU PHOTO STUDIO- | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ゲーム処 忍術カーニバル | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| リラックマのまくまくスイーツバイキング | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| すみっコぐらしのバルーン・カップケーキ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| MEMORY STUDIO | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| アーケードゲーム WAKUWAKU CARNIVAL | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
Các ô trống cho biết dữ liệu không đủ, không phải số 0 phải chờ. Dự báo dựa trên vài ngày chỉ là tạm thời. Phạm vi không phải là khoảng tin cậy thống kê. Thời tiết, đóng cửa và các sự kiện có thể thay đổi thời gian chờ đợi.