Cao nguyên Fuji-Q · Dự báo
Phạm vi ước tính: 10–78 phút
Dự báo độ tin cậy: Thấp
Sử dụng làm hướng dẫn khi chọn ngày tham quan.
Điểm thu hút mang tính biểu thị - mức độ chờ đợi trung bình dựa trên hồ sơ lịch sử và các ngày trong tuần và ngày lễ tương tự. Điều này không đo lường sự tham dự hoặc đảm bảo sự chờ đợi của bất kỳ cá nhân nào.
Thời tiết được hiển thị cùng với dự báo của đám đông; nó chưa phải là đầu vào cho mô hình đám đông.
Dữ liệu lúc: 14:10 1/11/26 JST
BDự báo cho ngày này
Dự báo độ tin cậy: Thấp
Ước tính từ những ngày lịch sử có thứ hạng đám đông và ngày trong tuần tương tự. Mỗi ô hiển thị ước tính và phạm vi biểu thị tính bằng phút.
Hồ sơ lịch sử được sử dụng:2026-10-27〜2026-10-31(5mặt trời)
Giờ mở cửa vẫn chưa được công bố. Thời gian hiển thị phản ánh những quan sát lịch sử.
Giá trị tính bằng phút · Giờ Nhật Bản
Trung bình mỗi giờ chỉ tính các trò chơi có dự báo. Dữ liệu thiếu không được tính là 0. Trò chơi 3–13/45
Dự báo độ tin cậy: Tạm thời · Hồ sơ lịch sử được sử dụng 2026-10-27–2026-10-31
| Trò chơi | 09:00 | 10:00 | 11:00 | 12:00 | 13:00 | 14:00 | 15:00 | 16:00 | 17:00 | 18:00 | 19:00 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FUJIYAMAスカイデッキ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| FUJIYAMAウォーク | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| FUJIYAMAスライダー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ZOKKON | 7537〜1394 ngày | 8743〜1415 ngày | 9045〜1365 ngày | 8039〜1205 ngày | 5929〜895 ngày | 6532〜985 ngày | 5326〜935 ngày | 5125〜995 ngày | 4924〜905 ngày | 4522〜855 ngày | — |
| 高飛車 | 2914〜444 ngày | 5024〜754 ngày | 5426〜814 ngày | 6934〜1275 ngày | 6631〜1135 ngày | 5326〜815 ngày | 5627〜845 ngày | 5426〜815 ngày | 4421〜665 ngày | 3115〜475 ngày | 2813〜421 ngày |
| ええじゃないか | 3014〜454 ngày | 4421〜664 ngày | 3718〜573 ngày | 3718〜553 ngày | 5929〜1044 ngày | 8238〜1795 ngày | 6230〜1035 ngày | 6029〜955 ngày | 5326〜815 ngày | 3216〜634 ngày | — |
| FUJIYAMA | 4723〜714 ngày | 5025〜764 ngày | 5125〜774 ngày | 4321〜654 ngày | 3919〜594 ngày | 4422〜675 ngày | 4522〜695 ngày | 4623〜705 ngày | 4321〜795 ngày | 4221〜745 ngày | 2311〜351 ngày |
| レッド・タワー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 鉄骨番長 | 2512〜373 ngày | 2612〜393 ngày | 4321〜653 ngày | 3818〜573 ngày | 3718〜584 ngày | 4020〜614 ngày | 4823〜724 ngày | 4019〜604 ngày | 3015〜464 ngày | 2713〜424 ngày | 2311〜351 ngày |
| テンテコマイ | — | 2311〜351 ngày | 2311〜351 ngày | 2311〜351 ngày | — | — | — | — | 3416〜511 ngày | 2311〜351 ngày | — |
| トンデミーナ | 2412〜373 ngày | 2512〜384 ngày | 2914〜444 ngày | 2914〜444 ngày | 2612〜395 ngày | 2613〜405 ngày | 2612〜395 ngày | 2612〜395 ngày | 2512〜385 ngày | 2512〜385 ngày | — |
| パニック・ロック | — | — | 3316〜511 ngày | 4723〜711 ngày | 4723〜711 ngày | — | — | — | — | — | — |
| ナガシマスカ | 2110〜344 ngày | 2211〜344 ngày | 2411〜364 ngày | 2713〜404 ngày | 3015〜534 ngày | 5628〜851 ngày | 5427〜821 ngày | 4623〜701 ngày | 4422〜671 ngày | 2311〜351 ngày | — |
| 戦慄迷宮 ~闇に蠢く病棟~ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 絶望要塞 -IMPOSSIBLE GAMES- | 147〜225 ngày | 2010〜425 ngày | 2511〜575 ngày | 2311〜455 ngày | 2713〜405 ngày | 3113〜585 ngày | 3211〜545 ngày | 3413〜575 ngày | 2613〜625 ngày | — | — |
| 富士飛行社 | 3517〜541 ngày | 4120〜623 ngày | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 進撃の巨人 THE RIDE -レべリオの決戦- | — | — | 8241〜1303 ngày | 7437〜1123 ngày | 6026〜925 ngày | 5623〜895 ngày | 5826〜955 ngày | 5427〜825 ngày | 3618〜554 ngày | 2613〜405 ngày | — |
| ほぼほぼジェットコースターV | — | — | 4723〜711 ngày | 4723〜711 ngày | — | — | — | — | — | — | — |
| シャイニング・フラワー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| Par-tea Cup(パーティーカップ) | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ウェーブスウィンガー | — | — | — | — | 3517〜541 ngày | — | — | — | — | — | — |
| キラリンコ | — | — | — | — | — | 3818〜572 ngày | 3517〜531 ngày | 3517〜531 ngày | — | — | — |
| リサとガスパールのそらたびにっき | — | 3517〜531 ngày | — | — | — | 4221〜644 ngày | 5025〜765 ngày | 4623〜705 ngày | 4622〜694 ngày | — | — |
| トーマスとパーシーのわくわくライド | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| しゅっぱつ!ハロルドのスカイパトロール | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| トーマスのたからさがし大冒険 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| トーマスのハッピースマイル | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ホッピング ウィンストン | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| トーマスのドキドキプレイグラウンド | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| トーマスとダンシングパーティー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| いたずらクランキー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| トーマスのバブリースプラッシュ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ニアとアニマルコースター | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| GO!GO!バルストロード | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 立体迷路トーマス・サーカス | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| エッフェル塔のカルーセル | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| リサとガスパールのミラーメイズ~マジック・ショーへようこそ~ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 3Dシューティングライド 科学忍具道場 | — | — | 3517〜541 ngày | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 幻影劇場 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 忍術修練所 -NARUTO NINJUTSU PHOTO STUDIO- | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ゲーム処 忍術カーニバル | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| リラックマのまくまくスイーツバイキング | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| すみっコぐらしのバルーン・カップケーキ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| MEMORY STUDIO | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| アーケードゲーム WAKUWAKU CARNIVAL | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
Các ô trống cho biết dữ liệu không đủ, không phải số 0 phải chờ. Dự báo dựa trên vài ngày chỉ là tạm thời. Phạm vi không phải là khoảng tin cậy thống kê. Thời tiết, đóng cửa và các sự kiện có thể thay đổi thời gian chờ đợi.