Cao nguyên Fuji-Q · Dự báo
Phạm vi ước tính: 20–107 phút
Dự báo độ tin cậy: Thấp
Sử dụng làm hướng dẫn khi chọn ngày tham quan.
Điểm thu hút mang tính biểu thị - mức độ chờ đợi trung bình dựa trên hồ sơ lịch sử và các ngày trong tuần và ngày lễ tương tự. Điều này không đo lường sự tham dự hoặc đảm bảo sự chờ đợi của bất kỳ cá nhân nào.
Thời tiết được hiển thị cùng với dự báo của đám đông; nó chưa phải là đầu vào cho mô hình đám đông.
Dữ liệu lúc: 11:05 1/11/26 JST
SDự báo cho ngày này
Dự báo độ tin cậy: Thấp
Ước tính từ những ngày lịch sử có thứ hạng đám đông và ngày trong tuần tương tự. Mỗi ô hiển thị ước tính và phạm vi biểu thị tính bằng phút.
Hồ sơ lịch sử được sử dụng:2026-10-27〜2026-10-31(5mặt trời)
Giờ mở cửa vẫn chưa được công bố. Thời gian hiển thị phản ánh những quan sát lịch sử.
Giá trị tính bằng phút · Giờ Nhật Bản
Trung bình mỗi giờ chỉ tính các trò chơi có dự báo. Dữ liệu thiếu không được tính là 0. Trò chơi 3–13/45
Dự báo độ tin cậy: Tạm thời · Hồ sơ lịch sử được sử dụng 2026-10-27–2026-10-31
| Trò chơi | 09:00 | 10:00 | 11:00 | 12:00 | 13:00 | 14:00 | 15:00 | 16:00 | 17:00 | 18:00 | 19:00 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FUJIYAMAスカイデッキ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| FUJIYAMAウォーク | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| FUJIYAMAスライダー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ZOKKON | 8944〜1934 ngày | 11356〜1965 ngày | 12260〜1835 ngày | 10753〜1605 ngày | 9547〜1435 ngày | 10351〜1555 ngày | 9245〜1385 ngày | 9346〜1415 ngày | 8739〜1305 ngày | 8032〜1215 ngày | — |
| 高飛車 | 3416〜554 ngày | 6231〜944 ngày | 7135〜1064 ngày | 8542〜1765 ngày | 8341〜1565 ngày | 7436〜1115 ngày | 8039〜1205 ngày | 7939〜1195 ngày | 6630〜1005 ngày | 4420〜665 ngày | 3819〜581 ngày |
| ええじゃないか | 3718〜574 ngày | 4823〜734 ngày | 5024〜753 ngày | 5226〜793 ngày | 7235〜1444 ngày | 9940〜2485 ngày | 9340〜1435 ngày | 8540〜1325 ngày | 7837〜1175 ngày | 6231〜944 ngày | — |
| FUJIYAMA | 5125〜914 ngày | 5728〜914 ngày | 6733〜1014 ngày | 5025〜854 ngày | 4623〜744 ngày | 5527〜845 ngày | 5829〜885 ngày | 5728〜965 ngày | 5226〜1095 ngày | 4924〜1035 ngày | 3216〜491 ngày |
| レッド・タワー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 鉄骨番長 | 3316〜503 ngày | 3416〜513 ngày | 5427〜823 ngày | 5225〜783 ngày | 6230〜934 ngày | 6130〜924 ngày | 7537〜1134 ngày | 6331〜954 ngày | 4924〜744 ngày | 3818〜574 ngày | 3216〜491 ngày |
| テンテコマイ | — | 3216〜491 ngày | 3216〜491 ngày | 3216〜491 ngày | — | — | — | — | 4723〜711 ngày | 3216〜491 ngày | — |
| トンデミーナ | 3316〜493 ngày | 3416〜514 ngày | 3718〜554 ngày | 3718〜564 ngày | 3517〜545 ngày | 4020〜615 ngày | 4019〜605 ngày | 3818〜575 ngày | 3517〜535 ngày | 3316〜515 ngày | — |
| パニック・ロック | — | — | 4623〜701 ngày | 6532〜991 ngày | 6532〜991 ngày | — | — | — | — | — | — |
| ナガシマスカ | 3115〜474 ngày | 3215〜484 ngày | 3316〜494 ngày | 4020〜614 ngày | 5427〜824 ngày | 7838〜1171 ngày | 7537〜1131 ngày | 6432〜971 ngày | 6230〜931 ngày | 3216〜491 ngày | — |
| 戦慄迷宮 ~闇に蠢く病棟~ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 絶望要塞 -IMPOSSIBLE GAMES- | 189〜285 ngày | 2411〜585 ngày | 2814〜785 ngày | 3115〜625 ngày | 4220〜635 ngày | 5419〜825 ngày | 5416〜825 ngày | 5819〜875 ngày | 5219〜855 ngày | — | — |
| 富士飛行社 | 4924〜741 ngày | 4421〜683 ngày | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 進撃の巨人 THE RIDE -レべリオの決戦- | — | — | 9949〜1813 ngày | 9346〜1403 ngày | 8636〜1295 ngày | 8532〜1295 ngày | 8736〜1325 ngày | 8440〜1265 ngày | 4824〜734 ngày | 4020〜615 ngày | — |
| ほぼほぼジェットコースターV | — | — | 6532〜991 ngày | 6532〜991 ngày | — | — | — | — | — | — | — |
| シャイニング・フラワー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| Par-tea Cup(パーティーカップ) | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ウェーブスウィンガー | — | — | — | — | 4924〜741 ngày | — | — | — | — | — | — |
| キラリンコ | — | — | — | — | — | 5024〜752 ngày | 4824〜731 ngày | 4824〜731 ngày | — | — | — |
| リサとガスパールのそらたびにっき | — | 4824〜731 ngày | — | — | — | 5728〜864 ngày | 7034〜1055 ngày | 6834〜1035 ngày | 6532〜984 ngày | — | — |
| トーマスとパーシーのわくわくライド | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| しゅっぱつ!ハロルドのスカイパトロール | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| トーマスのたからさがし大冒険 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| トーマスのハッピースマイル | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ホッピング ウィンストン | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| トーマスのドキドキプレイグラウンド | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| トーマスとダンシングパーティー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| いたずらクランキー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| トーマスのバブリースプラッシュ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ニアとアニマルコースター | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| GO!GO!バルストロード | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 立体迷路トーマス・サーカス | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| エッフェル塔のカルーセル | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| リサとガスパールのミラーメイズ~マジック・ショーへようこそ~ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 3Dシューティングライド 科学忍具道場 | — | — | 4924〜741 ngày | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 幻影劇場 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 忍術修練所 -NARUTO NINJUTSU PHOTO STUDIO- | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ゲーム処 忍術カーニバル | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| リラックマのまくまくスイーツバイキング | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| すみっコぐらしのバルーン・カップケーキ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| MEMORY STUDIO | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| アーケードゲーム WAKUWAKU CARNIVAL | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
Các ô trống cho biết dữ liệu không đủ, không phải số 0 phải chờ. Dự báo dựa trên vài ngày chỉ là tạm thời. Phạm vi không phải là khoảng tin cậy thống kê. Thời tiết, đóng cửa và các sự kiện có thể thay đổi thời gian chờ đợi.