Cao nguyên Fuji-Q · Dự báo
Hiển thị ảnh chụp nhanh có sẵn cuối cùng. Dữ liệu hiện tại có thể bị trì hoãn.
Phạm vi ước tính: 17–98 phút
Dự báo độ tin cậy: Thấp
Sử dụng làm hướng dẫn khi chọn ngày tham quan.
Điểm thu hút mang tính biểu thị - mức độ chờ đợi trung bình dựa trên hồ sơ lịch sử và các ngày trong tuần và ngày lễ tương tự. Điều này không đo lường sự tham dự hoặc đảm bảo sự chờ đợi của bất kỳ cá nhân nào.
Thời tiết được hiển thị cùng với dự báo của đám đông; nó chưa phải là đầu vào cho mô hình đám đông.
Dữ liệu lúc: 06:00 1/11/26 JST
ADự báo cho ngày này
Dự báo độ tin cậy: Thấp
Hiển thị dự báo đã lưu gần đây nhất.
Ước tính từ những ngày lịch sử có thứ hạng đám đông và ngày trong tuần tương tự. Mỗi ô hiển thị ước tính và phạm vi biểu thị tính bằng phút.
Hồ sơ lịch sử được sử dụng:2026-10-27〜2026-10-31(5mặt trời)
Giờ mở cửa vẫn chưa được công bố. Thời gian hiển thị phản ánh những quan sát lịch sử.
Giá trị tính bằng phút · Giờ Nhật Bản
Hiển thị dự báo đã lưu gần đây nhất.
Trung bình mỗi giờ chỉ tính các trò chơi có dự báo. Dữ liệu thiếu không được tính là 0. Trò chơi 3–13/45
Dự báo độ tin cậy: Tạm thời · Hồ sơ lịch sử được sử dụng 2026-10-27–2026-10-31
| Trò chơi | 09:00 | 10:00 | 11:00 | 12:00 | 13:00 | 14:00 | 15:00 | 16:00 | 17:00 | 18:00 | 19:00 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FUJIYAMAスカイデッキ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| FUJIYAMAウォーク | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| FUJIYAMAスライダー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ZOKKON | 7437〜1784 ngày | 9949〜1815 ngày | 10552〜1675 ngày | 9346〜1405 ngày | 7939〜1195 ngày | 8642〜1295 ngày | 7637〜1205 ngày | 7638〜1275 ngày | 7436〜1155 ngày | 7030〜1095 ngày | — |
| 高飛車 | 2914〜514 ngày | 5929〜894 ngày | 6532〜974 ngày | 7135〜1635 ngày | 6733〜1455 ngày | 6331〜955 ngày | 6733〜1025 ngày | 6733〜1015 ngày | 5728〜855 ngày | 3919〜595 ngày | 3617〜541 ngày |
| ええじゃないか | 3718〜554 ngày | 5024〜754 ngày | 4824〜733 ngày | 4824〜733 ngày | 5829〜1334 ngày | 8040〜2305 ngày | 7336〜1335 ngày | 6834〜1225 ngày | 6230〜1045 ngày | 4924〜814 ngày | — |
| FUJIYAMA | 6029〜904 ngày | 6331〜964 ngày | 7034〜1054 ngày | 5828〜874 ngày | 5225〜784 ngày | 5728〜875 ngày | 6130〜915 ngày | 6331〜955 ngày | 6430〜1015 ngày | 6029〜965 ngày | 3014〜451 ngày |
| レッド・タワー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 鉄骨番長 | 3115〜473 ngày | 3115〜483 ngày | 5125〜773 ngày | 4924〜733 ngày | 5828〜874 ngày | 5728〜864 ngày | 7035〜1064 ngày | 5929〜894 ngày | 4623〜704 ngày | 3517〜534 ngày | 3014〜451 ngày |
| テンテコマイ | — | 3014〜451 ngày | 3014〜451 ngày | 3014〜451 ngày | — | — | — | — | 4421〜661 ngày | 3014〜451 ngày | — |
| トンデミーナ | 3115〜483 ngày | 3216〜494 ngày | 3416〜514 ngày | 3417〜524 ngày | 3316〜505 ngày | 3618〜555 ngày | 3617〜545 ngày | 3517〜535 ngày | 3316〜505 ngày | 3215〜485 ngày | — |
| パニック・ロック | — | — | 4321〜651 ngày | 6130〜911 ngày | 6130〜911 ngày | — | — | — | — | — | — |
| ナガシマスカ | 2613〜404 ngày | 2813〜424 ngày | 3014〜454 ngày | 3618〜554 ngày | 4522〜684 ngày | 7236〜1091 ngày | 7034〜1051 ngày | 6029〜901 ngày | 5728〜861 ngày | 3014〜451 ngày | — |
| 戦慄迷宮 ~闇に蠢く病棟~ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 絶望要塞 -IMPOSSIBLE GAMES- | 178〜265 ngày | 2110〜545 ngày | 2412〜735 ngày | 2612〜575 ngày | 3919〜595 ngày | 4917〜745 ngày | 4815〜735 ngày | 5317〜805 ngày | 4417〜795 ngày | — | — |
| 富士飛行社 | 4522〜691 ngày | 4120〜633 ngày | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 進撃の巨人 THE RIDE -レべリオの決戦- | — | — | 9246〜1673 ngày | 8643〜1303 ngày | 9134〜1375 ngày | 9030〜1355 ngày | 9334〜1415 ngày | 8440〜1275 ngày | 5225〜784 ngày | 3618〜555 ngày | — |
| ほぼほぼジェットコースターV | — | — | 6130〜911 ngày | 6130〜911 ngày | — | — | — | — | — | — | — |
| シャイニング・フラワー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| Par-tea Cup(パーティーカップ) | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ウェーブスウィンガー | — | — | — | — | 4522〜691 ngày | — | — | — | — | — | — |
| キラリンコ | — | — | — | — | — | 4823〜722 ngày | 4522〜681 ngày | 4522〜681 ngày | — | — | — |
| リサとガスパールのそらたびにっき | — | 4522〜681 ngày | — | — | — | 5728〜874 ngày | 7135〜1065 ngày | 6934〜1045 ngày | 6130〜914 ngày | — | — |
| トーマスとパーシーのわくわくライド | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| しゅっぱつ!ハロルドのスカイパトロール | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| トーマスのたからさがし大冒険 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| トーマスのハッピースマイル | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ホッピング ウィンストン | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| トーマスのドキドキプレイグラウンド | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| トーマスとダンシングパーティー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| いたずらクランキー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| トーマスのバブリースプラッシュ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ニアとアニマルコースター | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| GO!GO!バルストロード | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 立体迷路トーマス・サーカス | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| エッフェル塔のカルーセル | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| リサとガスパールのミラーメイズ~マジック・ショーへようこそ~ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 3Dシューティングライド 科学忍具道場 | — | — | 4522〜691 ngày | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 幻影劇場 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 忍術修練所 -NARUTO NINJUTSU PHOTO STUDIO- | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ゲーム処 忍術カーニバル | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| リラックマのまくまくスイーツバイキング | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| すみっコぐらしのバルーン・カップケーキ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| MEMORY STUDIO | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| アーケードゲーム WAKUWAKU CARNIVAL | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
Các ô trống cho biết dữ liệu không đủ, không phải số 0 phải chờ. Dự báo dựa trên vài ngày chỉ là tạm thời. Phạm vi không phải là khoảng tin cậy thống kê. Thời tiết, đóng cửa và các sự kiện có thể thay đổi thời gian chờ đợi.