Cao nguyên Fuji-Q · Dự báo
Hiển thị ảnh chụp nhanh có sẵn cuối cùng. Dữ liệu hiện tại có thể bị trì hoãn.
Phạm vi ước tính: 5–63 phút
Dự báo độ tin cậy: Thấp
Sử dụng làm hướng dẫn khi chọn ngày tham quan.
Điểm thu hút mang tính biểu thị - mức độ chờ đợi trung bình dựa trên hồ sơ lịch sử và các ngày trong tuần và ngày lễ tương tự. Điều này không đo lường sự tham dự hoặc đảm bảo sự chờ đợi của bất kỳ cá nhân nào.
Thời tiết được hiển thị cùng với dự báo của đám đông; nó chưa phải là đầu vào cho mô hình đám đông.
Dữ liệu lúc: 05:00 1/11/26 JST
CDự báo cho ngày này
Dự báo độ tin cậy: Thấp
Hiển thị dự báo đã lưu gần đây nhất.
Ước tính từ những ngày lịch sử có thứ hạng đám đông và ngày trong tuần tương tự. Mỗi ô hiển thị ước tính và phạm vi biểu thị tính bằng phút.
Hồ sơ lịch sử được sử dụng:2026-10-27〜2026-10-31(5mặt trời)
Giờ mở cửa vẫn chưa được công bố. Thời gian hiển thị phản ánh những quan sát lịch sử.
Giá trị tính bằng phút · Giờ Nhật Bản
Hiển thị dự báo đã lưu gần đây nhất.
Trung bình mỗi giờ chỉ tính các trò chơi có dự báo. Dữ liệu thiếu không được tính là 0. Trò chơi 3–13/45
Dự báo độ tin cậy: Tạm thời · Hồ sơ lịch sử được sử dụng 2026-10-27–2026-10-31
| Trò chơi | 09:00 | 10:00 | 11:00 | 12:00 | 13:00 | 14:00 | 15:00 | 16:00 | 17:00 | 18:00 | 19:00 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FUJIYAMAスカイデッキ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| FUJIYAMAウォーク | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| FUJIYAMAスライダー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ZOKKON | 5326〜1114 ngày | 6230〜1125 ngày | 6834〜1045 ngày | 6130〜925 ngày | 4522〜685 ngày | 5125〜775 ngày | 4220〜635 ngày | 4120〜625 ngày | 4019〜605 ngày | 3718〜565 ngày | — |
| 高飛車 | 2412〜374 ngày | 4120〜634 ngày | 4321〜654 ngày | 4823〜1015 ngày | 4623〜905 ngày | 4120〜625 ngày | 4421〜665 ngày | 4120〜635 ngày | 3416〜515 ngày | 2412〜375 ngày | 2210〜331 ngày |
| ええじゃないか | 2512〜374 ngày | 3618〜554 ngày | 3014〜453 ngày | 2814〜433 ngày | 3919〜834 ngày | 6826〜1425 ngày | 4824〜825 ngày | 4623〜765 ngày | 4120〜655 ngày | 2512〜384 ngày | — |
| FUJIYAMA | 3819〜584 ngày | 4020〜614 ngày | 4020〜614 ngày | 3517〜534 ngày | 3215〜484 ngày | 3416〜515 ngày | 3617〜545 ngày | 3718〜565 ngày | 3818〜635 ngày | 3718〜595 ngày | 189〜281 ngày |
| レッド・タワー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 鉄骨番長 | 2010〜313 ngày | 2110〜323 ngày | 3517〜533 ngày | 3014〜453 ngày | 3115〜474 ngày | 3316〜494 ngày | 3818〜574 ngày | 3015〜464 ngày | 2311〜364 ngày | 2210〜334 ngày | 189〜281 ngày |
| テンテコマイ | — | 189〜281 ngày | 189〜281 ngày | 189〜281 ngày | — | — | — | — | 2713〜411 ngày | 189〜281 ngày | — |
| トンデミーナ | 199〜293 ngày | 2010〜314 ngày | 2311〜364 ngày | 2411〜364 ngày | 2110〜325 ngày | 2110〜325 ngày | 2110〜325 ngày | 2110〜315 ngày | 2010〜315 ngày | 2010〜315 ngày | — |
| パニック・ロック | — | — | 2713〜401 ngày | 3818〜571 ngày | 3818〜571 ngày | — | — | — | — | — | — |
| ナガシマスカ | 178〜274 ngày | 189〜284 ngày | 199〜294 ngày | 2110〜324 ngày | 2411〜364 ngày | 4522〜671 ngày | 4321〜651 ngày | 3718〜561 ngày | 3517〜541 ngày | 189〜281 ngày | — |
| 戦慄迷宮 ~闇に蠢く病棟~ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 絶望要塞 -IMPOSSIBLE GAMES- | 115〜175 ngày | 146〜335 ngày | 168〜455 ngày | 157〜365 ngày | 2110〜325 ngày | 2510〜385 ngày | 289〜425 ngày | 3010〜455 ngày | 2110〜315 ngày | — | — |
| 富士飛行社 | 2814〜431 ngày | 3216〜493 ngày | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 進撃の巨人 THE RIDE -レべリオの決戦- | — | — | 5728〜1043 ngày | 5728〜873 ngày | 5121〜775 ngày | 4718〜715 ngày | 4821〜765 ngày | 4421〜665 ngày | 3015〜464 ngày | 2110〜325 ngày | — |
| ほぼほぼジェットコースターV | — | — | 3818〜571 ngày | 3818〜571 ngày | — | — | — | — | — | — | — |
| シャイニング・フラワー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| Par-tea Cup(パーティーカップ) | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ウェーブスウィンガー | — | — | — | — | 2814〜431 ngày | — | — | — | — | — | — |
| キラリンコ | — | — | — | — | — | 3115〜462 ngày | 2813〜421 ngày | 2813〜421 ngày | — | — | — |
| リサとガスパールのそらたびにっき | — | 2813〜421 ngày | — | — | — | 3517〜534 ngày | 4221〜645 ngày | 3818〜575 ngày | 3618〜554 ngày | — | — |
| トーマスとパーシーのわくわくライド | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| しゅっぱつ!ハロルドのスカイパトロール | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| トーマスのたからさがし大冒険 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| トーマスのハッピースマイル | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ホッピング ウィンストン | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| トーマスのドキドキプレイグラウンド | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| トーマスとダンシングパーティー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| いたずらクランキー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| トーマスのバブリースプラッシュ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ニアとアニマルコースター | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| GO!GO!バルストロード | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 立体迷路トーマス・サーカス | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| エッフェル塔のカルーセル | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| リサとガスパールのミラーメイズ~マジック・ショーへようこそ~ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 3Dシューティングライド 科学忍具道場 | — | — | 2814〜431 ngày | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 幻影劇場 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 忍術修練所 -NARUTO NINJUTSU PHOTO STUDIO- | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ゲーム処 忍術カーニバル | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| リラックマのまくまくスイーツバイキング | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| すみっコぐらしのバルーン・カップケーキ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| MEMORY STUDIO | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| アーケードゲーム WAKUWAKU CARNIVAL | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
Các ô trống cho biết dữ liệu không đủ, không phải số 0 phải chờ. Dự báo dựa trên vài ngày chỉ là tạm thời. Phạm vi không phải là khoảng tin cậy thống kê. Thời tiết, đóng cửa và các sự kiện có thể thay đổi thời gian chờ đợi.