Cao nguyên Fuji-Q · Dự báo
Phạm vi ước tính: 13–88 phút
Dự báo độ tin cậy: Thấp
Sử dụng làm hướng dẫn khi chọn ngày tham quan.
Điểm thu hút mang tính biểu thị - mức độ chờ đợi trung bình dựa trên hồ sơ lịch sử và các ngày trong tuần và ngày lễ tương tự. Điều này không đo lường sự tham dự hoặc đảm bảo sự chờ đợi của bất kỳ cá nhân nào.
Thời tiết được hiển thị cùng với dự báo của đám đông; nó chưa phải là đầu vào cho mô hình đám đông.
Dữ liệu lúc: 07:55 1/11/26 JST
ADự báo cho ngày này
Dự báo độ tin cậy: Thấp
Ước tính từ những ngày lịch sử có thứ hạng đám đông và ngày trong tuần tương tự. Mỗi ô hiển thị ước tính và phạm vi biểu thị tính bằng phút.
Hồ sơ lịch sử được sử dụng:2026-10-27〜2026-10-31(5mặt trời)
Giờ mở cửa vẫn chưa được công bố. Thời gian hiển thị phản ánh những quan sát lịch sử.
Giá trị tính bằng phút · Giờ Nhật Bản
Trung bình mỗi giờ chỉ tính các trò chơi có dự báo. Dữ liệu thiếu không được tính là 0. Trò chơi 3–13/45
Dự báo độ tin cậy: Tạm thời · Hồ sơ lịch sử được sử dụng 2026-10-27–2026-10-31
| Trò chơi | 09:00 | 10:00 | 11:00 | 12:00 | 13:00 | 14:00 | 15:00 | 16:00 | 17:00 | 18:00 | 19:00 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FUJIYAMAスカイデッキ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| FUJIYAMAウォーク | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| FUJIYAMAスライダー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ZOKKON | 10545〜1584 ngày | 11155〜1685 ngày | 11456〜1715 ngày | 9848〜1475 ngày | 7034〜1055 ngày | 7135〜1085 ngày | 5728〜865 ngày | 5527〜835 ngày | 5125〜775 ngày | 4622〜695 ngày | — |
| 高飛車 | 3517〜524 ngày | 5828〜874 ngày | 6130〜924 ngày | 9343〜1435 ngày | 8735〜1315 ngày | 6331〜945 ngày | 6532〜985 ngày | 6331〜955 ngày | 4823〜725 ngày | 3316〜505 ngày | 3115〜471 ngày |
| ええじゃないか | 3416〜514 ngày | 4824〜734 ngày | 4120〜623 ngày | 4120〜623 ngày | 8235〜1234 ngày | 8837〜2005 ngày | 6934〜1165 ngày | 6834〜1075 ngày | 6130〜925 ngày | 3517〜714 ngày | — |
| FUJIYAMA | 4924〜754 ngày | 5326〜804 ngày | 5527〜824 ngày | 4522〜694 ngày | 4220〜634 ngày | 5226〜795 ngày | 5125〜775 ngày | 5025〜775 ngày | 4120〜885 ngày | 4020〜835 ngày | 2613〜401 ngày |
| レッド・タワー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 鉄骨番長 | 2814〜433 ngày | 2914〜453 ngày | 4824〜733 ngày | 4221〜643 ngày | 3819〜654 ngày | 4321〜644 ngày | 5024〜754 ngày | 4422〜674 ngày | 3417〜524 ngày | 3215〜484 ngày | 2613〜401 ngày |
| テンテコマイ | — | 2613〜401 ngày | 2613〜401 ngày | 2613〜401 ngày | — | — | — | — | 3819〜581 ngày | 2613〜401 ngày | — |
| トンデミーナ | 2713〜403 ngày | 2914〜434 ngày | 3316〜504 ngày | 3316〜514 ngày | 2914〜445 ngày | 2914〜445 ngày | 2914〜445 ngày | 2914〜435 ngày | 2813〜425 ngày | 2813〜425 ngày | — |
| パニック・ロック | — | — | 3718〜571 ngày | 5326〜801 ngày | 5326〜801 ngày | — | — | — | — | — | — |
| ナガシマスカ | 2612〜394 ngày | 2613〜404 ngày | 2713〜424 ngày | 3015〜464 ngày | 3216〜594 ngày | 6331〜951 ngày | 6130〜921 ngày | 5226〜791 ngày | 5024〜751 ngày | 2613〜401 ngày | — |
| 戦慄迷宮 ~闇に蠢く病棟~ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 絶望要塞 -IMPOSSIBLE GAMES- | 178〜265 ngày | 2812〜475 ngày | 3613〜635 ngày | 3112〜505 ngày | 2814〜435 ngày | 3014〜455 ngày | 3213〜525 ngày | 3415〜605 ngày | 2613〜405 ngày | — | — |
| 富士飛行社 | 4019〜601 ngày | 4924〜743 ngày | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 進撃の巨人 THE RIDE -レべリオの決戦- | — | — | 10849〜1623 ngày | 8843〜1323 ngày | 5728〜1035 ngày | 5225〜995 ngày | 5326〜1075 ngày | 5326〜865 ngày | 3718〜564 ngày | 2914〜445 ngày | — |
| ほぼほぼジェットコースターV | — | — | 5326〜801 ngày | 5326〜801 ngày | — | — | — | — | — | — | — |
| シャイニング・フラワー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| Par-tea Cup(パーティーカップ) | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ウェーブスウィンガー | — | — | — | — | 4019〜601 ngày | — | — | — | — | — | — |
| キラリンコ | — | — | — | — | — | 4220〜632 ngày | 3919〜591 ngày | 3919〜591 ngày | — | — | — |
| リサとガスパールのそらたびにっき | — | 3919〜591 ngày | — | — | — | 4522〜694 ngày | 5225〜785 ngày | 4824〜735 ngày | 5225〜784 ngày | — | — |
| トーマスとパーシーのわくわくライド | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| しゅっぱつ!ハロルドのスカイパトロール | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| トーマスのたからさがし大冒険 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| トーマスのハッピースマイル | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ホッピング ウィンストン | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| トーマスのドキドキプレイグラウンド | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| トーマスとダンシングパーティー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| いたずらクランキー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| トーマスのバブリースプラッシュ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ニアとアニマルコースター | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| GO!GO!バルストロード | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 立体迷路トーマス・サーカス | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| エッフェル塔のカルーセル | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| リサとガスパールのミラーメイズ~マジック・ショーへようこそ~ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 3Dシューティングライド 科学忍具道場 | — | — | 4019〜601 ngày | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 幻影劇場 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 忍術修練所 -NARUTO NINJUTSU PHOTO STUDIO- | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ゲーム処 忍術カーニバル | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| リラックマのまくまくスイーツバイキング | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| すみっコぐらしのバルーン・カップケーキ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| MEMORY STUDIO | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| アーケードゲーム WAKUWAKU CARNIVAL | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
Các ô trống cho biết dữ liệu không đủ, không phải số 0 phải chờ. Dự báo dựa trên vài ngày chỉ là tạm thời. Phạm vi không phải là khoảng tin cậy thống kê. Thời tiết, đóng cửa và các sự kiện có thể thay đổi thời gian chờ đợi.