Cao nguyên Fuji-Q · Dự báo
Hiển thị ảnh chụp nhanh có sẵn cuối cùng. Dữ liệu hiện tại có thể bị trì hoãn.
Phạm vi ước tính: 10–73 phút
Dự báo độ tin cậy: Thấp
Sử dụng làm hướng dẫn khi chọn ngày tham quan.
Điểm thu hút mang tính biểu thị - mức độ chờ đợi trung bình dựa trên hồ sơ lịch sử và các ngày trong tuần và ngày lễ tương tự. Điều này không đo lường sự tham dự hoặc đảm bảo sự chờ đợi của bất kỳ cá nhân nào.
Thời tiết được hiển thị cùng với dự báo của đám đông; nó chưa phải là đầu vào cho mô hình đám đông.
Dữ liệu lúc: 06:00 31/10/26 JST
BDự báo cho ngày này
Dự báo độ tin cậy: Thấp
Hiển thị dự báo đã lưu gần đây nhất.
Ước tính từ những ngày lịch sử có thứ hạng đám đông và ngày trong tuần tương tự. Mỗi ô hiển thị ước tính và phạm vi biểu thị tính bằng phút.
Hồ sơ lịch sử được sử dụng:2026-10-27〜2026-10-30(4mặt trời)
Giờ mở cửa vẫn chưa được công bố. Thời gian hiển thị phản ánh những quan sát lịch sử.
Giá trị tính bằng phút · Giờ Nhật Bản
Hiển thị dự báo đã lưu gần đây nhất.
Trung bình mỗi giờ chỉ tính các trò chơi có dự báo. Dữ liệu thiếu không được tính là 0. Trò chơi 7–12/45
Dự báo độ tin cậy: Tạm thời · Hồ sơ lịch sử được sử dụng 2026-10-27–2026-10-30
| Trò chơi | 09:00 | 10:00 | 11:00 | 12:00 | 13:00 | 14:00 | 15:00 | 16:00 | 17:00 | 18:00 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FUJIYAMAスカイデッキ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| FUJIYAMAウォーク | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| FUJIYAMAスライダー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ZOKKON | 8241〜1303 ngày | 8743〜1334 ngày | 9045〜1364 ngày | 7939〜1204 ngày | 5427〜824 ngày | 5929〜904 ngày | 4622〜694 ngày | 4321〜654 ngày | 4120〜624 ngày | 3718〜564 ngày |
| 高飛車 | 3216〜493 ngày | 5025〜763 ngày | 5426〜813 ngày | 7336〜1194 ngày | 7029〜1064 ngày | 5326〜794 ngày | 5527〜824 ngày | 5225〜784 ngày | 4020〜614 ngày | 2914〜444 ngày |
| ええじゃないか | 2914〜443 ngày | 4522〜683 ngày | 3517〜522 ngày | 3316〜502 ngày | 6729〜1013 ngày | 8831〜1684 ngày | 6128〜974 ngày | 6029〜904 ngày | 5325〜804 ngày | 2612〜393 ngày |
| FUJIYAMA | 4422〜673 ngày | 4723〜713 ngày | 4522〜683 ngày | 3919〜593 ngày | 3517〜533 ngày | 4120〜624 ngày | 4120〜634 ngày | 4220〜654 ngày | 3718〜744 ngày | 3718〜704 ngày |
| レッド・タワー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 鉄骨番長 | 2311〜362 ngày | 2512〜382 ngày | 4321〜652 ngày | 3517〜532 ngày | 3115〜473 ngày | 3617〜543 ngày | 4120〜633 ngày | 3517〜523 ngày | 2613〜403 ngày | 2612〜393 ngày |
| テンテコマイ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| トンデミーナ | 2211〜342 ngày | 2411〜363 ngày | 2914〜443 ngày | 2914〜453 ngày | 2412〜374 ngày | 2311〜354 ngày | 2311〜354 ngày | 2311〜354 ngày | 2311〜354 ngày | 2311〜354 ngày |
| パニック・ロック | — | — | 3115〜481 ngày | 4422〜671 ngày | 4422〜671 ngày | — | — | — | — | — |
| ナガシマスカ | 2110〜323 ngày | 2210〜333 ngày | 2311〜343 ngày | 2411〜363 ngày | 2412〜373 ngày | — | — | — | — | — |
| 戦慄迷宮 ~闇に蠢く病棟~ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 絶望要塞 -IMPOSSIBLE GAMES- | 146〜214 ngày | 2110〜394 ngày | 2711〜534 ngày | 2310〜424 ngày | 2311〜344 ngày | 2512〜374 ngày | 2711〜434 ngày | 2812〜504 ngày | 199〜324 ngày | — |
| 富士飛行社 | 3316〜501 ngày | 4421〜662 ngày | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 進撃の巨人 THE RIDE -レべリオの決戦- | — | — | 8241〜1242 ngày | 7336〜1102 ngày | 5024〜864 ngày | 4321〜834 ngày | 4422〜894 ngày | 4421〜724 ngày | 3216〜494 ngày | 2311〜354 ngày |
| ほぼほぼジェットコースターV | — | — | 4422〜671 ngày | 4422〜671 ngày | — | — | — | — | — | — |
| シャイニング・フラワー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| Par-tea Cup(パーティーカップ) | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ウェーブスウィンガー | — | — | — | — | 3316〜501 ngày | — | — | — | — | — |
| キラリンコ | — | — | — | — | — | 3718〜561 ngày | — | — | — | — |
| リサとガスパールのそらたびにっき | — | — | — | — | — | 3919〜584 ngày | 4422〜674 ngày | 3919〜604 ngày | 4220〜633 ngày | — |
| トーマスとパーシーのわくわくライド | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| しゅっぱつ!ハロルドのスカイパトロール | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| トーマスのたからさがし大冒険 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| トーマスのハッピースマイル | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ホッピング ウィンストン | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| トーマスのドキドキプレイグラウンド | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| トーマスとダンシングパーティー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| いたずらクランキー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| トーマスのバブリースプラッシュ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ニアとアニマルコースター | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| GO!GO!バルストロード | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 立体迷路トーマス・サーカス | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| エッフェル塔のカルーセル | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| リサとガスパールのミラーメイズ~マジック・ショーへようこそ~ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 3Dシューティングライド 科学忍具道場 | — | — | 3316〜501 ngày | — | — | — | — | — | — | — |
| 幻影劇場 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 忍術修練所 -NARUTO NINJUTSU PHOTO STUDIO- | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ゲーム処 忍術カーニバル | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| リラックマのまくまくスイーツバイキング | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| すみっコぐらしのバルーン・カップケーキ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| MEMORY STUDIO | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| アーケードゲーム WAKUWAKU CARNIVAL | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
Các ô trống cho biết dữ liệu không đủ, không phải số 0 phải chờ. Dự báo dựa trên vài ngày chỉ là tạm thời. Phạm vi không phải là khoảng tin cậy thống kê. Thời tiết, đóng cửa và các sự kiện có thể thay đổi thời gian chờ đợi.