Cao nguyên Fuji-Q · Dự báo
Hiển thị ảnh chụp nhanh có sẵn cuối cùng. Dữ liệu hiện tại có thể bị trì hoãn.
Phạm vi ước tính: 16–88 phút
Dự báo độ tin cậy: Thấp
Sử dụng làm hướng dẫn khi chọn ngày tham quan.
Điểm thu hút mang tính biểu thị - mức độ chờ đợi trung bình dựa trên hồ sơ lịch sử và các ngày trong tuần và ngày lễ tương tự. Điều này không đo lường sự tham dự hoặc đảm bảo sự chờ đợi của bất kỳ cá nhân nào.
Thời tiết được hiển thị cùng với dự báo của đám đông; nó chưa phải là đầu vào cho mô hình đám đông.
Dữ liệu lúc: 05:00 31/10/26 JST
ADự báo cho ngày này
Dự báo độ tin cậy: Thấp
Hiển thị dự báo đã lưu gần đây nhất.
Ước tính từ những ngày lịch sử có thứ hạng đám đông và ngày trong tuần tương tự. Mỗi ô hiển thị ước tính và phạm vi biểu thị tính bằng phút.
Hồ sơ lịch sử được sử dụng:2026-10-27〜2026-10-30(4mặt trời)
Giờ mở cửa vẫn chưa được công bố. Thời gian hiển thị phản ánh những quan sát lịch sử.
Giá trị tính bằng phút · Giờ Nhật Bản
Hiển thị dự báo đã lưu gần đây nhất.
Trung bình mỗi giờ chỉ tính các trò chơi có dự báo. Dữ liệu thiếu không được tính là 0. Trò chơi 7–12/45
Dự báo độ tin cậy: Tạm thời · Hồ sơ lịch sử được sử dụng 2026-10-27–2026-10-30
| Trò chơi | 09:00 | 10:00 | 11:00 | 12:00 | 13:00 | 14:00 | 15:00 | 16:00 | 17:00 | 18:00 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FUJIYAMAスカイデッキ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| FUJIYAMAウォーク | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| FUJIYAMAスライダー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ZOKKON | 9949〜1613 ngày | 10452〜1644 ngày | 11055〜1664 ngày | 9748〜1454 ngày | 6733〜1014 ngày | 7336〜1104 ngày | 5728〜864 ngày | 5426〜814 ngày | 5225〜784 ngày | 4723〜714 ngày |
| 高飛車 | 3919〜603 ngày | 6331〜953 ngày | 6532〜973 ngày | 8643〜1484 ngày | 8236〜1314 ngày | 6331〜954 ngày | 6633〜1004 ngày | 6231〜944 ngày | 4824〜734 ngày | 3517〜534 ngày |
| ええじゃないか | 3718〜563 ngày | 5527〜833 ngày | 4321〜642 ngày | 4020〜612 ngày | 7636〜1213 ngày | 10238〜2084 ngày | 7235〜1204 ngày | 7035〜1114 ngày | 6231〜944 ngày | 3316〜503 ngày |
| FUJIYAMA | 5527〜843 ngày | 5829〜883 ngày | 5728〜863 ngày | 4924〜743 ngày | 4522〜683 ngày | 5125〜784 ngày | 5226〜794 ngày | 5326〜804 ngày | 4824〜924 ngày | 4824〜874 ngày |
| レッド・タワー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 鉄骨番長 | 3015〜462 ngày | 3215〜482 ngày | 5225〜782 ngày | 4321〜652 ngày | 4019〜603 ngày | 4422〜673 ngày | 5125〜773 ngày | 4321〜653 ngày | 3316〜503 ngày | 3216〜493 ngày |
| テンテコマイ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| トンデミーナ | 2813〜422 ngày | 3015〜463 ngày | 3617〜543 ngày | 3618〜553 ngày | 3115〜464 ngày | 2914〜444 ngày | 2914〜444 ngày | 2914〜444 ngày | 2914〜444 ngày | 2914〜444 ngày |
| パニック・ロック | — | — | 3919〜591 ngày | 5527〜831 ngày | 5527〜831 ngày | — | — | — | — | — |
| ナガシマスカ | 2613〜403 ngày | 2713〜423 ngày | 2914〜433 ngày | 3015〜463 ngày | 3115〜473 ngày | — | — | — | — | — |
| 戦慄迷宮 ~闇に蠢く病棟~ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 絶望要塞 -IMPOSSIBLE GAMES- | 178〜264 ngày | 2612〜494 ngày | 3213〜664 ngày | 2712〜524 ngày | 2814〜434 ngày | 3115〜474 ngày | 3513〜544 ngày | 3716〜624 ngày | 2512〜394 ngày | — |
| 富士飛行社 | 4120〜621 ngày | 5426〜812 ngày | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 進撃の巨人 THE RIDE -レべリオの決戦- | — | — | 10250〜1532 ngày | 9045〜1362 ngày | 6430〜1074 ngày | 5627〜1034 ngày | 5728〜1104 ngày | 5527〜894 ngày | 4120〜624 ngày | 2914〜444 ngày |
| ほぼほぼジェットコースターV | — | — | 5527〜831 ngày | 5527〜831 ngày | — | — | — | — | — | — |
| シャイニング・フラワー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| Par-tea Cup(パーティーカップ) | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ウェーブスウィンガー | — | — | — | — | 4120〜621 ngày | — | — | — | — | — |
| キラリンコ | — | — | — | — | — | 4622〜691 ngày | — | — | — | — |
| リサとガスパールのそらたびにっき | — | — | — | — | — | 4924〜744 ngày | 5728〜864 ngày | 5025〜764 ngày | 5226〜793 ngày | — |
| トーマスとパーシーのわくわくライド | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| しゅっぱつ!ハロルドのスカイパトロール | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| トーマスのたからさがし大冒険 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| トーマスのハッピースマイル | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ホッピング ウィンストン | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| トーマスのドキドキプレイグラウンド | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| トーマスとダンシングパーティー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| いたずらクランキー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| トーマスのバブリースプラッシュ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ニアとアニマルコースター | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| GO!GO!バルストロード | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 立体迷路トーマス・サーカス | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| エッフェル塔のカルーセル | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| リサとガスパールのミラーメイズ~マジック・ショーへようこそ~ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 3Dシューティングライド 科学忍具道場 | — | — | 4120〜621 ngày | — | — | — | — | — | — | — |
| 幻影劇場 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 忍術修練所 -NARUTO NINJUTSU PHOTO STUDIO- | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ゲーム処 忍術カーニバル | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| リラックマのまくまくスイーツバイキング | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| すみっコぐらしのバルーン・カップケーキ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| MEMORY STUDIO | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| アーケードゲーム WAKUWAKU CARNIVAL | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
Các ô trống cho biết dữ liệu không đủ, không phải số 0 phải chờ. Dự báo dựa trên vài ngày chỉ là tạm thời. Phạm vi không phải là khoảng tin cậy thống kê. Thời tiết, đóng cửa và các sự kiện có thể thay đổi thời gian chờ đợi.