Cao nguyên Fuji-Q · Dự báo
Phạm vi ước tính: 5–58 phút
Dự báo độ tin cậy: Thấp
Sử dụng làm hướng dẫn khi chọn ngày tham quan.
Điểm thu hút mang tính biểu thị - mức độ chờ đợi trung bình dựa trên hồ sơ lịch sử và các ngày trong tuần và ngày lễ tương tự. Điều này không đo lường sự tham dự hoặc đảm bảo sự chờ đợi của bất kỳ cá nhân nào.
Thời tiết được hiển thị cùng với dự báo của đám đông; nó chưa phải là đầu vào cho mô hình đám đông.
Dữ liệu lúc: 07:25 31/10/26 JST
CDự báo cho ngày này
Dự báo độ tin cậy: Thấp
Ước tính từ những ngày lịch sử có thứ hạng đám đông và ngày trong tuần tương tự. Mỗi ô hiển thị ước tính và phạm vi biểu thị tính bằng phút.
Hồ sơ lịch sử được sử dụng:2026-10-27〜2026-10-30(4mặt trời)
Giờ mở cửa vẫn chưa được công bố. Thời gian hiển thị phản ánh những quan sát lịch sử.
Giá trị tính bằng phút · Giờ Nhật Bản
Trung bình mỗi giờ chỉ tính các trò chơi có dự báo. Dữ liệu thiếu không được tính là 0. Trò chơi 7–12/45
Dự báo độ tin cậy: Tạm thời · Hồ sơ lịch sử được sử dụng 2026-10-27–2026-10-30
| Trò chơi | 09:00 | 10:00 | 11:00 | 12:00 | 13:00 | 14:00 | 15:00 | 16:00 | 17:00 | 18:00 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FUJIYAMAスカイデッキ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| FUJIYAMAウォーク | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| FUJIYAMAスライダー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ZOKKON | 5326〜1023 ngày | 5728〜1044 ngày | 6633〜1004 ngày | 5728〜864 ngày | 4321〜654 ngày | 4421〜664 ngày | 3617〜544 ngày | 3617〜544 ngày | 3517〜534 ngày | 3316〜494 ngày |
| 高飛車 | 2412〜373 ngày | 4220〜633 ngày | 3718〜573 ngày | 4321〜934 ngày | 3919〜834 ngày | 3517〜534 ngày | 3819〜584 ngày | 3617〜544 ngày | 2613〜434 ngày | 199〜324 ngày |
| ええじゃないか | 2612〜393 ngày | 3316〜503 ngày | 2713〜402 ngày | 2512〜392 ngày | 3417〜763 ngày | 4623〜1314 ngày | 3517〜764 ngày | 3517〜704 ngày | 3115〜604 ngày | 2311〜343 ngày |
| FUJIYAMA | 3617〜543 ngày | 3618〜553 ngày | 3819〜583 ngày | 3316〜503 ngày | 3115〜473 ngày | 3316〜504 ngày | 3517〜534 ngày | 3618〜554 ngày | 3717〜584 ngày | 3717〜564 ngày |
| レッド・タワー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 鉄骨番長 | 2210〜332 ngày | 2211〜342 ngày | 3015〜462 ngày | 2613〜402 ngày | 2814〜433 ngày | 2814〜433 ngày | 3014〜453 ngày | 2613〜403 ngày | 2211〜343 ngày | 2210〜333 ngày |
| テンテコマイ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| トンデミーナ | 189〜282 ngày | 2110〜323 ngày | 2211〜343 ngày | 2211〜343 ngày | 2110〜314 ngày | 2010〜314 ngày | 2010〜314 ngày | 2010〜314 ngày | 2010〜314 ngày | 2010〜314 ngày |
| パニック・ロック | — | — | 2512〜371 ngày | 3517〜521 ngày | 3517〜521 ngày | — | — | — | — | — |
| ナガシマスカ | 188〜273 ngày | 189〜283 ngày | 199〜303 ngày | 2110〜323 ngày | 2110〜323 ngày | — | — | — | — | — |
| 戦慄迷宮 ~闇に蠢く病棟~ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 絶望要塞 -IMPOSSIBLE GAMES- | 115〜174 ngày | 146〜314 ngày | 168〜424 ngày | 147〜334 ngày | 199〜294 ngày | 2110〜324 ngày | 258〜384 ngày | 2810〜434 ngày | 199〜284 ngày | — |
| 富士飛行社 | 2612〜391 ngày | 3215〜482 ngày | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 進撃の巨人 THE RIDE -レべリオの決戦- | — | — | 6432〜972 ngày | 5728〜862 ngày | 4619〜704 ngày | 4217〜654 ngày | 4219〜704 ngày | 3718〜564 ngày | 2813〜424 ngày | 2010〜314 ngày |
| ほぼほぼジェットコースターV | — | — | 3517〜521 ngày | 3517〜521 ngày | — | — | — | — | — | — |
| シャイニング・フラワー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| Par-tea Cup(パーティーカップ) | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ウェーブスウィンガー | — | — | — | — | 2612〜391 ngày | — | — | — | — | — |
| キラリンコ | — | — | — | — | — | 2914〜441 ngày | — | — | — | — |
| リサとガスパールのそらたびにっき | — | — | — | — | — | 3316〜514 ngày | 4120〜624 ngày | 3618〜554 ngày | 3417〜523 ngày | — |
| トーマスとパーシーのわくわくライド | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| しゅっぱつ!ハロルドのスカイパトロール | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| トーマスのたからさがし大冒険 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| トーマスのハッピースマイル | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ホッピング ウィンストン | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| トーマスのドキドキプレイグラウンド | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| トーマスとダンシングパーティー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| いたずらクランキー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| トーマスのバブリースプラッシュ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ニアとアニマルコースター | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| GO!GO!バルストロード | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 立体迷路トーマス・サーカス | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| エッフェル塔のカルーセル | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| リサとガスパールのミラーメイズ~マジック・ショーへようこそ~ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 3Dシューティングライド 科学忍具道場 | — | — | 2612〜391 ngày | — | — | — | — | — | — | — |
| 幻影劇場 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 忍術修練所 -NARUTO NINJUTSU PHOTO STUDIO- | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ゲーム処 忍術カーニバル | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| リラックマのまくまくスイーツバイキング | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| すみっコぐらしのバルーン・カップケーキ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| MEMORY STUDIO | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| アーケードゲーム WAKUWAKU CARNIVAL | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
Các ô trống cho biết dữ liệu không đủ, không phải số 0 phải chờ. Dự báo dựa trên vài ngày chỉ là tạm thời. Phạm vi không phải là khoảng tin cậy thống kê. Thời tiết, đóng cửa và các sự kiện có thể thay đổi thời gian chờ đợi.