Cao nguyên Fuji-Q · Dự báo
Hiển thị ảnh chụp nhanh có sẵn cuối cùng. Dữ liệu hiện tại có thể bị trì hoãn.
Phạm vi ước tính: 18–94 phút
Dự báo độ tin cậy: Thấp
Sử dụng làm hướng dẫn khi chọn ngày tham quan.
Điểm thu hút mang tính biểu thị - mức độ chờ đợi trung bình dựa trên hồ sơ lịch sử và các ngày trong tuần và ngày lễ tương tự. Điều này không đo lường sự tham dự hoặc đảm bảo sự chờ đợi của bất kỳ cá nhân nào.
Thời tiết được hiển thị cùng với dự báo của đám đông; nó chưa phải là đầu vào cho mô hình đám đông.
Dữ liệu lúc: 04:00 31/10/26 JST
ADự báo cho ngày này
Dự báo độ tin cậy: Thấp
Hiển thị dự báo đã lưu gần đây nhất.
Ước tính từ những ngày lịch sử có thứ hạng đám đông và ngày trong tuần tương tự. Mỗi ô hiển thị ước tính và phạm vi biểu thị tính bằng phút.
Hồ sơ lịch sử được sử dụng:2026-10-27〜2026-10-30(4mặt trời)
Giờ mở cửa vẫn chưa được công bố. Thời gian hiển thị phản ánh những quan sát lịch sử.
Giá trị tính bằng phút · Giờ Nhật Bản
Hiển thị dự báo đã lưu gần đây nhất.
Trung bình mỗi giờ chỉ tính các trò chơi có dự báo. Dữ liệu thiếu không được tính là 0. Trò chơi 7–12/45
Dự báo độ tin cậy: Tạm thời · Hồ sơ lịch sử được sử dụng 2026-10-27–2026-10-30
| Trò chơi | 09:00 | 10:00 | 11:00 | 12:00 | 13:00 | 14:00 | 15:00 | 16:00 | 17:00 | 18:00 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FUJIYAMAスカイデッキ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| FUJIYAMAウォーク | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| FUJIYAMAスライダー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ZOKKON | 10652〜1733 ngày | 11155〜1764 ngày | 11858〜1774 ngày | 10351〜1554 ngày | 7235〜1084 ngày | 7738〜1174 ngày | 6030〜914 ngày | 5728〜874 ngày | 5527〜834 ngày | 5024〜754 ngày |
| 高飛車 | 4220〜633 ngày | 6733〜1013 ngày | 6934〜1043 ngày | 9245〜1584 ngày | 8839〜1404 ngày | 6733〜1024 ngày | 7035〜1064 ngày | 6733〜1004 ngày | 5225〜784 ngày | 3718〜564 ngày |
| ええじゃないか | 3919〜593 ngày | 5929〜883 ngày | 4522〜682 ngày | 4321〜652 ngày | 8139〜1293 ngày | 10940〜2224 ngày | 7637〜1294 ngày | 7537〜1184 ngày | 6633〜1014 ngày | 3517〜533 ngày |
| FUJIYAMA | 5929〜893 ngày | 6231〜943 ngày | 6030〜913 ngày | 5226〜793 ngày | 4823〜723 ngày | 5527〜834 ngày | 5627〜844 ngày | 5628〜864 ngày | 5125〜984 ngày | 5125〜934 ngày |
| レッド・タワー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 鉄骨番長 | 3215〜482 ngày | 3316〜512 ngày | 5527〜832 ngày | 4622〜692 ngày | 4221〜643 ngày | 4723〜713 ngày | 5426〜813 ngày | 4522〜693 ngày | 3517〜533 ngày | 3417〜523 ngày |
| テンテコマイ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| トンデミーナ | 3014〜452 ngày | 3215〜483 ngày | 3818〜573 ngày | 3819〜583 ngày | 3216〜494 ngày | 3115〜474 ngày | 3115〜474 ngày | 3115〜474 ngày | 3115〜474 ngày | 3115〜474 ngày |
| パニック・ロック | — | — | 4220〜631 ngày | 5929〜891 ngày | 5929〜891 ngày | — | — | — | — | — |
| ナガシマスカ | 2813〜423 ngày | 2914〜443 ngày | 3015〜463 ngày | 3215〜483 ngày | 3316〜503 ngày | — | — | — | — | — |
| 戦慄迷宮 ~闇に蠢く病棟~ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 絶望要塞 -IMPOSSIBLE GAMES- | 189〜284 ngày | 2713〜524 ngày | 3414〜704 ngày | 2913〜564 ngày | 3015〜464 ngày | 3316〜504 ngày | 3714〜564 ngày | 3917〜644 ngày | 2713〜404 ngày | — |
| 富士飛行社 | 4422〜671 ngày | 5728〜862 ngày | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 進撃の巨人 THE RIDE -レべリオの決戦- | — | — | 10954〜1642 ngày | 9748〜1462 ngày | 6833〜1144 ngày | 6029〜1104 ngày | 6130〜1184 ngày | 5929〜954 ngày | 4321〜664 ngày | 3115〜474 ngày |
| ほぼほぼジェットコースターV | — | — | 5929〜891 ngày | 5929〜891 ngày | — | — | — | — | — | — |
| シャイニング・フラワー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| Par-tea Cup(パーティーカップ) | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ウェーブスウィンガー | — | — | — | — | 4422〜671 ngày | — | — | — | — | — |
| キラリンコ | — | — | — | — | — | 4924〜741 ngày | — | — | — | — |
| リサとガスパールのそらたびにっき | — | — | — | — | — | 5225〜784 ngày | 6030〜914 ngày | 5426〜814 ngày | 5627〜843 ngày | — |
| トーマスとパーシーのわくわくライド | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| しゅっぱつ!ハロルドのスカイパトロール | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| トーマスのたからさがし大冒険 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| トーマスのハッピースマイル | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ホッピング ウィンストン | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| トーマスのドキドキプレイグラウンド | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| トーマスとダンシングパーティー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| いたずらクランキー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| トーマスのバブリースプラッシュ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ニアとアニマルコースター | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| GO!GO!バルストロード | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 立体迷路トーマス・サーカス | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| エッフェル塔のカルーセル | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| リサとガスパールのミラーメイズ~マジック・ショーへようこそ~ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 3Dシューティングライド 科学忍具道場 | — | — | 4422〜671 ngày | — | — | — | — | — | — | — |
| 幻影劇場 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 忍術修練所 -NARUTO NINJUTSU PHOTO STUDIO- | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ゲーム処 忍術カーニバル | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| リラックマのまくまくスイーツバイキング | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| すみっコぐらしのバルーン・カップケーキ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| MEMORY STUDIO | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| アーケードゲーム WAKUWAKU CARNIVAL | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
Các ô trống cho biết dữ liệu không đủ, không phải số 0 phải chờ. Dự báo dựa trên vài ngày chỉ là tạm thời. Phạm vi không phải là khoảng tin cậy thống kê. Thời tiết, đóng cửa và các sự kiện có thể thay đổi thời gian chờ đợi.