Cao nguyên Fuji-Q · Dự báo
Phạm vi ước tính: 18–91 phút
Dự báo độ tin cậy: Thấp
Sử dụng làm hướng dẫn khi chọn ngày tham quan.
Điểm thu hút mang tính biểu thị - mức độ chờ đợi trung bình dựa trên hồ sơ lịch sử và các ngày trong tuần và ngày lễ tương tự. Điều này không đo lường sự tham dự hoặc đảm bảo sự chờ đợi của bất kỳ cá nhân nào.
Thời tiết được hiển thị cùng với dự báo của đám đông; nó chưa phải là đầu vào cho mô hình đám đông.
Dữ liệu lúc: 18:15 30/10/26 JST
ADự báo cho ngày này
Dự báo độ tin cậy: Thấp
Ước tính từ những ngày lịch sử có thứ hạng đám đông và ngày trong tuần tương tự. Mỗi ô hiển thị ước tính và phạm vi biểu thị tính bằng phút.
Hồ sơ lịch sử được sử dụng:2026-10-27〜2026-10-29(3mặt trời)
Giờ mở cửa vẫn chưa được công bố. Thời gian hiển thị phản ánh những quan sát lịch sử.
Giá trị tính bằng phút · Giờ Nhật Bản
Trung bình mỗi giờ chỉ tính các trò chơi có dự báo. Dữ liệu thiếu không được tính là 0. Trò chơi 7–10/45
Dự báo độ tin cậy: Tạm thời · Hồ sơ lịch sử được sử dụng 2026-10-27–2026-10-29
| Trò chơi | 09:00 | 10:00 | 11:00 | 12:00 | 13:00 | 14:00 | 15:00 | 16:00 | 17:00 | 18:00 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FUJIYAMAスカイデッキ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| FUJIYAMAウォーク | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| FUJIYAMAスライダー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ZOKKON | 6331〜952 ngày | 7939〜1193 ngày | 9547〜1423 ngày | 8743〜1313 ngày | 6532〜983 ngày | 8040〜1213 ngày | 6532〜983 ngày | 6331〜943 ngày | 6331〜953 ngày | 5828〜873 ngày |
| 高飛車 | 4120〜623 ngày | 6532〜993 ngày | 6733〜1013 ngày | 5929〜893 ngày | 6130〜923 ngày | 6230〜933 ngày | 6733〜1013 ngày | 6230〜933 ngày | 5125〜783 ngày | 3819〜583 ngày |
| ええじゃないか | 3819〜583 ngày | 5728〜863 ngày | 4422〜672 ngày | 4220〜632 ngày | 3919〜592 ngày | 12239〜2153 ngày | 7836〜1253 ngày | 7336〜1143 ngày | 6432〜983 ngày | 3718〜572 ngày |
| FUJIYAMA | 5728〜873 ngày | 6030〜913 ngày | 5929〜893 ngày | 5125〜773 ngày | 4723〜703 ngày | 4522〜683 ngày | 5125〜773 ngày | 5426〜833 ngày | 6029〜953 ngày | 6029〜903 ngày |
| レッド・タワー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 鉄骨番長 | 3115〜472 ngày | 3316〜502 ngày | 5426〜812 ngày | 4522〜682 ngày | 5024〜752 ngày | 5125〜772 ngày | 5829〜882 ngày | 4221〜642 ngày | 3316〜502 ngày | 3115〜472 ngày |
| テンテコマイ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| トンデミーナ | 2914〜432 ngày | 3115〜473 ngày | 3718〜563 ngày | 3718〜573 ngày | 3316〜503 ngày | 3115〜473 ngày | 3115〜473 ngày | 3115〜473 ngày | 3115〜473 ngày | 3115〜473 ngày |
| パニック・ロック | — | — | 4020〜611 ngày | — | — | — | — | — | — | — |
| ナガシマスカ | 2713〜423 ngày | 2814〜433 ngày | 3014〜453 ngày | 3115〜473 ngày | 3517〜532 ngày | — | — | — | — | — |
| 戦慄迷宮 ~闇に蠢く病棟~ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 絶望要塞 -IMPOSSIBLE GAMES- | 167〜243 ngày | 167〜243 ngày | 178〜263 ngày | 168〜253 ngày | 3115〜473 ngày | 3919〜593 ngày | 4623〜703 ngày | 4924〜743 ngày | 3015〜463 ngày | — |
| 富士飛行社 | — | 4924〜741 ngày | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 進撃の巨人 THE RIDE -レべリオの決戦- | — | — | 5426〜811 ngày | 8040〜1211 ngày | 8241〜1243 ngày | 7236〜1093 ngày | 7236〜1143 ngày | 6633〜1003 ngày | 4723〜713 ngày | 3115〜473 ngày |
| ほぼほぼジェットコースターV | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| シャイニング・フラワー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| Par-tea Cup(パーティーカップ) | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ウェーブスウィンガー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| キラリンコ | — | — | — | — | — | 4723〜711 ngày | — | — | — | — |
| リサとガスパールのそらたびにっき | — | — | — | — | — | 5427〜823 ngày | 6633〜1003 ngày | 5728〜863 ngày | 5427〜823 ngày | — |
| トーマスとパーシーのわくわくライド | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| しゅっぱつ!ハロルドのスカイパトロール | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| トーマスのたからさがし大冒険 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| トーマスのハッピースマイル | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ホッピング ウィンストン | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| トーマスのドキドキプレイグラウンド | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| トーマスとダンシングパーティー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| いたずらクランキー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| トーマスのバブリースプラッシュ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ニアとアニマルコースター | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| GO!GO!バルストロード | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 立体迷路トーマス・サーカス | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| エッフェル塔のカルーセル | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| リサとガスパールのミラーメイズ~マジック・ショーへようこそ~ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 3Dシューティングライド 科学忍具道場 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 幻影劇場 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 忍術修練所 -NARUTO NINJUTSU PHOTO STUDIO- | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ゲーム処 忍術カーニバル | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| リラックマのまくまくスイーツバイキング | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| すみっコぐらしのバルーン・カップケーキ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| MEMORY STUDIO | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| アーケードゲーム WAKUWAKU CARNIVAL | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
Các ô trống cho biết dữ liệu không đủ, không phải số 0 phải chờ. Dự báo dựa trên vài ngày chỉ là tạm thời. Phạm vi không phải là khoảng tin cậy thống kê. Thời tiết, đóng cửa và các sự kiện có thể thay đổi thời gian chờ đợi.