Cao nguyên Fuji-Q · Dự báo
Phạm vi ước tính: 9–66 phút
Dự báo độ tin cậy: Thấp
Sử dụng làm hướng dẫn khi chọn ngày tham quan.
Điểm thu hút mang tính biểu thị - mức độ chờ đợi trung bình dựa trên hồ sơ lịch sử và các ngày trong tuần và ngày lễ tương tự. Điều này không đo lường sự tham dự hoặc đảm bảo sự chờ đợi của bất kỳ cá nhân nào.
Thời tiết được hiển thị cùng với dự báo của đám đông; nó chưa phải là đầu vào cho mô hình đám đông.
Dữ liệu lúc: 18:55 30/10/26 JST
BDự báo cho ngày này
Dự báo độ tin cậy: Thấp
Ước tính từ những ngày lịch sử có thứ hạng đám đông và ngày trong tuần tương tự. Mỗi ô hiển thị ước tính và phạm vi biểu thị tính bằng phút.
Hồ sơ lịch sử được sử dụng:2026-10-27〜2026-10-29(3mặt trời)
Giờ mở cửa vẫn chưa được công bố. Thời gian hiển thị phản ánh những quan sát lịch sử.
Giá trị tính bằng phút · Giờ Nhật Bản
Trung bình mỗi giờ chỉ tính các trò chơi có dự báo. Dữ liệu thiếu không được tính là 0. Trò chơi 7–10/45
Dự báo độ tin cậy: Tạm thời · Hồ sơ lịch sử được sử dụng 2026-10-27–2026-10-29
| Trò chơi | 09:00 | 10:00 | 11:00 | 12:00 | 13:00 | 14:00 | 15:00 | 16:00 | 17:00 | 18:00 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FUJIYAMAスカイデッキ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| FUJIYAMAウォーク | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| FUJIYAMAスライダー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ZOKKON | 4723〜712 ngày | 5728〜863 ngày | 7235〜1083 ngày | 6532〜983 ngày | 5024〜753 ngày | 6029〜903 ngày | 4824〜733 ngày | 4723〜713 ngày | 4623〜703 ngày | 4321〜643 ngày |
| 高飛車 | 3115〜483 ngày | 4924〜743 ngày | 4924〜743 ngày | 4321〜663 ngày | 4522〜683 ngày | 4522〜683 ngày | 5024〜753 ngày | 4522〜693 ngày | 3718〜563 ngày | 2713〜413 ngày |
| ええじゃないか | 2914〜433 ngày | 4120〜623 ngày | 3115〜482 ngày | 3015〜462 ngày | 2914〜432 ngày | 8929〜1573 ngày | 5726〜913 ngày | 5426〜843 ngày | 4723〜713 ngày | 2914〜442 ngày |
| FUJIYAMA | 4019〜603 ngày | 4220〜633 ngày | 4120〜633 ngày | 3517〜543 ngày | 3316〜503 ngày | 3215〜493 ngày | 3618〜553 ngày | 3718〜613 ngày | 4120〜693 ngày | 4221〜653 ngày |
| レッド・タワー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 鉄骨番長 | 2311〜362 ngày | 2412〜372 ngày | 3919〜582 ngày | 3216〜492 ngày | 3718〜552 ngày | 3718〜562 ngày | 4220〜632 ngày | 3115〜472 ngày | 2412〜372 ngày | 2311〜362 ngày |
| テンテコマイ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| トンデミーナ | 2110〜312 ngày | 2311〜353 ngày | 2713〜423 ngày | 2813〜423 ngày | 2512〜373 ngày | 2311〜353 ngày | 2311〜353 ngày | 2311〜353 ngày | 2311〜353 ngày | 2311〜353 ngày |
| パニック・ロック | — | — | 2914〜441 ngày | — | — | — | — | — | — | — |
| ナガシマスカ | 2110〜323 ngày | 2210〜333 ngày | 2211〜343 ngày | 2311〜353 ngày | 2613〜402 ngày | — | — | — | — | — |
| 戦慄迷宮 ~闇に蠢く病棟~ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 絶望要塞 -IMPOSSIBLE GAMES- | 125〜183 ngày | 125〜183 ngày | 126〜193 ngày | 125〜183 ngày | 2211〜343 ngày | 2814〜433 ngày | 3517〜533 ngày | 3618〜553 ngày | 2211〜343 ngày | — |
| 富士飛行社 | — | 3617〜541 ngày | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 進撃の巨人 THE RIDE -レべリオの決戦- | — | — | 3919〜591 ngày | 5929〜881 ngày | 5828〜873 ngày | 5024〜783 ngày | 4924〜833 ngày | 4622〜693 ngày | 3316〜513 ngày | 2311〜353 ngày |
| ほぼほぼジェットコースターV | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| シャイニング・フラワー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| Par-tea Cup(パーティーカップ) | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ウェーブスウィンガー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| キラリンコ | — | — | — | — | — | 3417〜521 ngày | — | — | — | — |
| リサとガスパールのそらたびにっき | — | — | — | — | — | 4019〜603 ngày | 4824〜733 ngày | 4120〜613 ngày | 4019〜603 ngày | — |
| トーマスとパーシーのわくわくライド | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| しゅっぱつ!ハロルドのスカイパトロール | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| トーマスのたからさがし大冒険 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| トーマスのハッピースマイル | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ホッピング ウィンストン | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| トーマスのドキドキプレイグラウンド | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| トーマスとダンシングパーティー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| いたずらクランキー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| トーマスのバブリースプラッシュ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ニアとアニマルコースター | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| GO!GO!バルストロード | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 立体迷路トーマス・サーカス | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| エッフェル塔のカルーセル | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| リサとガスパールのミラーメイズ~マジック・ショーへようこそ~ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 3Dシューティングライド 科学忍具道場 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 幻影劇場 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 忍術修練所 -NARUTO NINJUTSU PHOTO STUDIO- | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ゲーム処 忍術カーニバル | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| リラックマのまくまくスイーツバイキング | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| すみっコぐらしのバルーン・カップケーキ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| MEMORY STUDIO | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| アーケードゲーム WAKUWAKU CARNIVAL | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
Các ô trống cho biết dữ liệu không đủ, không phải số 0 phải chờ. Dự báo dựa trên vài ngày chỉ là tạm thời. Phạm vi không phải là khoảng tin cậy thống kê. Thời tiết, đóng cửa và các sự kiện có thể thay đổi thời gian chờ đợi.