Cao nguyên Fuji-Q · Dự báo
Phạm vi ước tính: 21–100 phút
Dự báo độ tin cậy: Thấp
Sử dụng làm hướng dẫn khi chọn ngày tham quan.
Điểm thu hút mang tính biểu thị - mức độ chờ đợi trung bình dựa trên hồ sơ lịch sử và các ngày trong tuần và ngày lễ tương tự. Điều này không đo lường sự tham dự hoặc đảm bảo sự chờ đợi của bất kỳ cá nhân nào.
Thời tiết được hiển thị cùng với dự báo của đám đông; nó chưa phải là đầu vào cho mô hình đám đông.
Dữ liệu lúc: 17:30 30/10/26 JST
SDự báo cho ngày này
Dự báo độ tin cậy: Thấp
Ước tính từ những ngày lịch sử có thứ hạng đám đông và ngày trong tuần tương tự. Mỗi ô hiển thị ước tính và phạm vi biểu thị tính bằng phút.
Hồ sơ lịch sử được sử dụng:2026-10-27〜2026-10-29(3mặt trời)
Giờ mở cửa vẫn chưa được công bố. Thời gian hiển thị phản ánh những quan sát lịch sử.
Giá trị tính bằng phút · Giờ Nhật Bản
Trung bình mỗi giờ chỉ tính các trò chơi có dự báo. Dữ liệu thiếu không được tính là 0. Trò chơi 7–10/45
Dự báo độ tin cậy: Tạm thời · Hồ sơ lịch sử được sử dụng 2026-10-27–2026-10-29
| Trò chơi | 09:00 | 10:00 | 11:00 | 12:00 | 13:00 | 14:00 | 15:00 | 16:00 | 17:00 | 18:00 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FUJIYAMAスカイデッキ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| FUJIYAMAウォーク | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| FUJIYAMAスライダー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ZOKKON | 7035〜1062 ngày | 8642〜1293 ngày | 10351〜1553 ngày | 9447〜1423 ngày | 7135〜1073 ngày | 8643〜1303 ngày | 7034〜1053 ngày | 6833〜1023 ngày | 6834〜1033 ngày | 6331〜953 ngày |
| 高飛車 | 4421〜663 ngày | 7135〜1073 ngày | 7236〜1093 ngày | 6431〜963 ngày | 6532〜993 ngày | 6633〜1003 ngày | 7236〜1093 ngày | 6633〜1003 ngày | 5527〜833 ngày | 4120〜623 ngày |
| ええじゃないか | 4220〜633 ngày | 6230〜933 ngày | 4723〜712 ngày | 4522〜672 ngày | 4120〜632 ngày | 12940〜2403 ngày | 8240〜1393 ngày | 7839〜1283 ngày | 6834〜1093 ngày | 4019〜602 ngày |
| FUJIYAMA | 6331〜953 ngày | 6633〜1003 ngày | 6532〜973 ngày | 5628〜853 ngày | 5125〜773 ngày | 5024〜753 ngày | 5728〜853 ngày | 5929〜933 ngày | 6633〜1063 ngày | 6633〜1003 ngày |
| レッド・タワー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 鉄骨番長 | 3416〜512 ngày | 3517〜532 ngày | 5828〜872 ngày | 4823〜722 ngày | 5326〜812 ngày | 5527〜832 ngày | 6231〜942 ngày | 4522〜682 ngày | 3517〜532 ngày | 3416〜512 ngày |
| テンテコマイ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| トンデミーナ | 3216〜492 ngày | 3417〜523 ngày | 4020〜613 ngày | 4120〜613 ngày | 3618〜553 ngày | 3417〜523 ngày | 3417〜523 ngày | 3417〜523 ngày | 3417〜523 ngày | 3417〜523 ngày |
| パニック・ロック | — | — | 4522〜681 ngày | — | — | — | — | — | — | — |
| ナガシマスカ | 3014〜453 ngày | 3115〜473 ngày | 3216〜493 ngày | 3417〜523 ngày | 3718〜562 ngày | — | — | — | — | — |
| 戦慄迷宮 ~闇に蠢く病棟~ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 絶望要塞 -IMPOSSIBLE GAMES- | 178〜263 ngày | 178〜263 ngày | 199〜283 ngày | 188〜273 ngày | 3416〜513 ngày | 4321〜653 ngày | 5025〜763 ngày | 5326〜803 ngày | 3316〜503 ngày | — |
| 富士飛行社 | — | 4924〜741 ngày | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 進撃の巨人 THE RIDE -レべリオの決戦- | — | — | 6029〜901 ngày | 9044〜1351 ngày | 9045〜1363 ngày | 8039〜1203 ngày | 8039〜1283 ngày | 7336〜1103 ngày | 5225〜783 ngày | 3417〜523 ngày |
| ほぼほぼジェットコースターV | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| シャイニング・フラワー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| Par-tea Cup(パーティーカップ) | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ウェーブスウィンガー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| キラリンコ | — | — | — | — | — | 5326〜801 ngày | — | — | — | — |
| リサとガスパールのそらたびにっき | — | — | — | — | — | 5929〜903 ngày | 7336〜1103 ngày | 6331〜943 ngày | 5929〜893 ngày | — |
| トーマスとパーシーのわくわくライド | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| しゅっぱつ!ハロルドのスカイパトロール | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| トーマスのたからさがし大冒険 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| トーマスのハッピースマイル | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ホッピング ウィンストン | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| トーマスのドキドキプレイグラウンド | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| トーマスとダンシングパーティー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| いたずらクランキー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| トーマスのバブリースプラッシュ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ニアとアニマルコースター | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| GO!GO!バルストロード | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 立体迷路トーマス・サーカス | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| エッフェル塔のカルーセル | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| リサとガスパールのミラーメイズ~マジック・ショーへようこそ~ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 3Dシューティングライド 科学忍具道場 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 幻影劇場 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 忍術修練所 -NARUTO NINJUTSU PHOTO STUDIO- | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ゲーム処 忍術カーニバル | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| リラックマのまくまくスイーツバイキング | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| すみっコぐらしのバルーン・カップケーキ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| MEMORY STUDIO | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| アーケードゲーム WAKUWAKU CARNIVAL | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
Các ô trống cho biết dữ liệu không đủ, không phải số 0 phải chờ. Dự báo dựa trên vài ngày chỉ là tạm thời. Phạm vi không phải là khoảng tin cậy thống kê. Thời tiết, đóng cửa và các sự kiện có thể thay đổi thời gian chờ đợi.