Cao nguyên Fuji-Q · Dự báo
Phạm vi ước tính: 20–97 phút
Dự báo độ tin cậy: Thấp
Sử dụng làm hướng dẫn khi chọn ngày tham quan.
Điểm thu hút mang tính biểu thị - mức độ chờ đợi trung bình dựa trên hồ sơ lịch sử và các ngày trong tuần và ngày lễ tương tự. Điều này không đo lường sự tham dự hoặc đảm bảo sự chờ đợi của bất kỳ cá nhân nào.
Thời tiết được hiển thị cùng với dự báo của đám đông; nó chưa phải là đầu vào cho mô hình đám đông.
Dữ liệu lúc: 16:30 30/10/26 JST
ADự báo cho ngày này
Dự báo độ tin cậy: Thấp
Ước tính từ những ngày lịch sử có thứ hạng đám đông và ngày trong tuần tương tự. Mỗi ô hiển thị ước tính và phạm vi biểu thị tính bằng phút.
Hồ sơ lịch sử được sử dụng:2026-10-27〜2026-10-29(3mặt trời)
Giờ mở cửa vẫn chưa được công bố. Thời gian hiển thị phản ánh những quan sát lịch sử.
Giá trị tính bằng phút · Giờ Nhật Bản
Trung bình mỗi giờ chỉ tính các trò chơi có dự báo. Dữ liệu thiếu không được tính là 0. Trò chơi 7–10/45
Dự báo độ tin cậy: Tạm thời · Hồ sơ lịch sử được sử dụng 2026-10-27–2026-10-29
| Trò chơi | 09:00 | 10:00 | 11:00 | 12:00 | 13:00 | 14:00 | 15:00 | 16:00 | 17:00 | 18:00 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FUJIYAMAスカイデッキ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| FUJIYAMAウォーク | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| FUJIYAMAスライダー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ZOKKON | 6733〜1022 ngày | 8341〜1253 ngày | 9949〜1493 ngày | 9145〜1373 ngày | 6834〜1033 ngày | 8442〜1273 ngày | 6834〜1033 ngày | 6632〜993 ngày | 6633〜1003 ngày | 6130〜913 ngày |
| 高飛車 | 4321〜653 ngày | 6934〜1033 ngày | 7135〜1063 ngày | 6331〜943 ngày | 6532〜983 ngày | 6532〜983 ngày | 7135〜1073 ngày | 6532〜983 ngày | 5427〜823 ngày | 4020〜613 ngày |
| ええじゃないか | 4019〜603 ngày | 6030〜913 ngày | 4622〜692 ngày | 4421〜662 ngày | 4020〜612 ngày | 13040〜2303 ngày | 8239〜1333 ngày | 7838〜1223 ngày | 6833〜1043 ngày | 3819〜582 ngày |
| FUJIYAMA | 6130〜923 ngày | 6431〜963 ngày | 6230〜933 ngày | 5426〜813 ngày | 4924〜743 ngày | 4723〜723 ngày | 5426〜813 ngày | 5728〜893 ngày | 6331〜1013 ngày | 6331〜963 ngày |
| レッド・タワー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 鉄骨番長 | 3216〜492 ngày | 3417〜522 ngày | 5628〜852 ngày | 4723〜712 ngày | 5225〜782 ngày | 5426〜812 ngày | 6130〜932 ngày | 4422〜672 ngày | 3417〜522 ngày | 3216〜492 ngày |
| テンテコマイ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| トンデミーナ | 3115〜462 ngày | 3316〜503 ngày | 3919〜593 ngày | 3919〜603 ngày | 3517〜533 ngày | 3316〜503 ngày | 3316〜503 ngày | 3316〜503 ngày | 3316〜503 ngày | 3316〜503 ngày |
| パニック・ロック | — | — | 4321〜651 ngày | — | — | — | — | — | — | — |
| ナガシマスカ | 2914〜433 ngày | 3014〜453 ngày | 3115〜473 ngày | 3316〜503 ngày | 3618〜552 ngày | — | — | — | — | — |
| 戦慄迷宮 ~闇に蠢く病棟~ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 絶望要塞 -IMPOSSIBLE GAMES- | 168〜253 ngày | 168〜253 ngày | 188〜273 ngày | 178〜263 ngày | 3216〜493 ngày | 4120〜633 ngày | 4924〜743 ngày | 5125〜773 ngày | 3215〜483 ngày | — |
| 富士飛行社 | — | 4924〜741 ngày | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 進撃の巨人 THE RIDE -レべリオの決戦- | — | — | 5728〜861 ngày | 8642〜1291 ngày | 8743〜1313 ngày | 7638〜1153 ngày | 7638〜1223 ngày | 7035〜1063 ngày | 5024〜753 ngày | 3316〜503 ngày |
| ほぼほぼジェットコースターV | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| シャイニング・フラワー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| Par-tea Cup(パーティーカップ) | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ウェーブスウィンガー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| キラリンコ | — | — | — | — | — | 5025〜761 ngày | — | — | — | — |
| リサとガスパールのそらたびにっき | — | — | — | — | — | 5728〜863 ngày | 7034〜1053 ngày | 6029〜903 ngày | 5728〜863 ngày | — |
| トーマスとパーシーのわくわくライド | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| しゅっぱつ!ハロルドのスカイパトロール | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| トーマスのたからさがし大冒険 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| トーマスのハッピースマイル | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ホッピング ウィンストン | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| トーマスのドキドキプレイグラウンド | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| トーマスとダンシングパーティー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| いたずらクランキー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| トーマスのバブリースプラッシュ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ニアとアニマルコースター | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| GO!GO!バルストロード | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 立体迷路トーマス・サーカス | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| エッフェル塔のカルーセル | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| リサとガスパールのミラーメイズ~マジック・ショーへようこそ~ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 3Dシューティングライド 科学忍具道場 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 幻影劇場 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 忍術修練所 -NARUTO NINJUTSU PHOTO STUDIO- | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ゲーム処 忍術カーニバル | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| リラックマのまくまくスイーツバイキング | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| すみっコぐらしのバルーン・カップケーキ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| MEMORY STUDIO | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| アーケードゲーム WAKUWAKU CARNIVAL | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
Các ô trống cho biết dữ liệu không đủ, không phải số 0 phải chờ. Dự báo dựa trên vài ngày chỉ là tạm thời. Phạm vi không phải là khoảng tin cậy thống kê. Thời tiết, đóng cửa và các sự kiện có thể thay đổi thời gian chờ đợi.