Cao nguyên Fuji-Q · Dự báo
Hiển thị ảnh chụp nhanh có sẵn cuối cùng. Dữ liệu hiện tại có thể bị trì hoãn.
Phạm vi ước tính: 12–69 phút
Dự báo độ tin cậy: Thấp
Sử dụng làm hướng dẫn khi chọn ngày tham quan.
Điểm thu hút mang tính biểu thị - mức độ chờ đợi trung bình dựa trên hồ sơ lịch sử và các ngày trong tuần và ngày lễ tương tự. Điều này không đo lường sự tham dự hoặc đảm bảo sự chờ đợi của bất kỳ cá nhân nào.
Thời tiết được hiển thị cùng với dự báo của đám đông; nó chưa phải là đầu vào cho mô hình đám đông.
Dữ liệu lúc: 05:00 30/10/26 JST
BDự báo cho ngày này:40 phút(12〜69 phút)
Dự báo độ tin cậy: Thấp
Hiển thị dự báo đã lưu gần đây nhất.
Ước tính từ những ngày lịch sử có thứ hạng đám đông và ngày trong tuần tương tự. Mỗi ô hiển thị ước tính và phạm vi biểu thị tính bằng phút.
Hồ sơ lịch sử được sử dụng:2026-10-27〜2026-10-29(3mặt trời)
Giờ mở cửa vẫn chưa được công bố. Thời gian hiển thị phản ánh những quan sát lịch sử.
| Trò chơi | 09:00 | 10:00 | 11:00 | 12:00 | 13:00 | 14:00 | 15:00 | 16:00 | 17:00 | 18:00 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FUJIYAMAスカイデッキ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| FUJIYAMAウォーク | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| FUJIYAMAスライダー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ZOKKON | 4924〜742 ngày | 6030〜913 ngày | 7135〜1073 ngày | 6733〜1003 ngày | 4924〜743 ngày | 6331〜953 ngày | 5025〜763 ngày | 4824〜733 ngày | 4824〜733 ngày | 4421〜663 ngày |
| 高飛車 | 3215〜483 ngày | 4924〜743 ngày | 5226〜793 ngày | 4723〜713 ngày | 5024〜753 ngày | 4924〜743 ngày | 5326〜803 ngày | 4924〜733 ngày | 4120〜633 ngày | 3115〜473 ngày |
| ええじゃないか | 2814〜433 ngày | 4422〜673 ngày | 3416〜512 ngày | 3215〜482 ngày | 3014〜452 ngày | 10430〜1643 ngày | 6527〜983 ngày | 6128〜923 ngày | 5324〜803 ngày | 2814〜432 ngày |
| FUJIYAMA | 4321〜663 ngày | 4623〜703 ngày | 4421〜663 ngày | 3819〜583 ngày | 3417〜523 ngày | 3316〜513 ngày | 3718〜573 ngày | 3919〜633 ngày | 4421〜723 ngày | 4421〜683 ngày |
| レッド・タワー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 鉄骨番長 | 2311〜352 ngày | 2412〜372 ngày | 4220〜632 ngày | 3417〜522 ngày | 3718〜562 ngày | 4019〜602 ngày | 4623〜702 ngày | 3216〜492 ngày | 2412〜372 ngày | 2311〜352 ngày |
| テンテコマイ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| トンデミーナ | 2210〜332 ngày | 2311〜353 ngày | 2814〜433 ngày | 2914〜443 ngày | 2512〜383 ngày | 2311〜353 ngày | 2311〜353 ngày | 2311〜353 ngày | 2311〜353 ngày | 2311〜353 ngày |
| パニック・ロック | — | — | 3115〜471 ngày | — | — | — | — | — | — | — |
| ナガシマスカ | 2110〜313 ngày | 2110〜323 ngày | 2211〜343 ngày | 2311〜353 ngày | 2713〜402 ngày | — | — | — | — | — |
| 戦慄迷宮 ~闇に蠢く病棟~ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 絶望要塞 -IMPOSSIBLE GAMES- | 125〜183 ngày | 125〜183 ngày | 136〜193 ngày | 125〜183 ngày | 2311〜353 ngày | 3015〜463 ngày | 3517〜533 ngày | 3618〜553 ngày | 2211〜343 ngày | — |
| 富士飛行社 | — | 3718〜561 ngày | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 進撃の巨人 THE RIDE -レべリオの決戦- | — | — | 4120〜621 ngày | 6130〜931 ngày | 6231〜943 ngày | 5426〜813 ngày | 5426〜873 ngày | 5125〜773 ngày | 3617〜543 ngày | 2311〜353 ngày |
| ほぼほぼジェットコースターV | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| シャイニング・フラワー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| Par-tea Cup(パーティーカップ) | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ウェーブスウィンガー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| キラリンコ | — | — | — | — | — | 3617〜541 ngày | — | — | — | — |
| リサとガスパールのそらたびにっき | — | — | — | — | — | 4120〜623 ngày | 4924〜743 ngày | 4220〜633 ngày | 4120〜623 ngày | — |
| トーマスとパーシーのわくわくライド | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| しゅっぱつ!ハロルドのスカイパトロール | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| トーマスのたからさがし大冒険 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| トーマスのハッピースマイル | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ホッピング ウィンストン | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| トーマスのドキドキプレイグラウンド | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| トーマスとダンシングパーティー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| いたずらクランキー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| トーマスのバブリースプラッシュ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ニアとアニマルコースター | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| GO!GO!バルストロード | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 立体迷路トーマス・サーカス | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| エッフェル塔のカルーセル | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| リサとガスパールのミラーメイズ~マジック・ショーへようこそ~ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 3Dシューティングライド 科学忍具道場 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 幻影劇場 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 忍術修練所 -NARUTO NINJUTSU PHOTO STUDIO- | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ゲーム処 忍術カーニバル | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| リラックマのまくまくスイーツバイキング | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| すみっコぐらしのバルーン・カップケーキ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| MEMORY STUDIO | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| アーケードゲーム WAKUWAKU CARNIVAL | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
Các ô trống cho biết dữ liệu không đủ, không phải số 0 phải chờ. Dự báo dựa trên vài ngày chỉ là tạm thời. Phạm vi không phải là khoảng tin cậy thống kê. Thời tiết, đóng cửa và các sự kiện có thể thay đổi thời gian chờ đợi.