Cao nguyên Fuji-Q · Dự báo
Phạm vi ước tính: 7–57 phút
Dự báo độ tin cậy: Thấp
Sử dụng làm hướng dẫn khi chọn ngày tham quan.
Điểm thu hút mang tính biểu thị - mức độ chờ đợi trung bình dựa trên hồ sơ lịch sử và các ngày trong tuần và ngày lễ tương tự. Điều này không đo lường sự tham dự hoặc đảm bảo sự chờ đợi của bất kỳ cá nhân nào.
Thời tiết được hiển thị cùng với dự báo của đám đông; nó chưa phải là đầu vào cho mô hình đám đông.
Dữ liệu lúc: 06:00 30/10/26 JST
CDự báo cho ngày này:32 phút(7〜57 phút)
Dự báo độ tin cậy: Thấp
Ước tính từ những ngày lịch sử có thứ hạng đám đông và ngày trong tuần tương tự. Mỗi ô hiển thị ước tính và phạm vi biểu thị tính bằng phút.
Hồ sơ lịch sử được sử dụng:2026-10-27〜2026-10-29(3mặt trời)
Giờ mở cửa vẫn chưa được công bố. Thời gian hiển thị phản ánh những quan sát lịch sử.
| Trò chơi | 09:00 | 10:00 | 11:00 | 12:00 | 13:00 | 14:00 | 15:00 | 16:00 | 17:00 | 18:00 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FUJIYAMAスカイデッキ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| FUJIYAMAウォーク | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| FUJIYAMAスライダー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ZOKKON | 3718〜562 ngày | 4924〜743 ngày | 5829〜883 ngày | 5226〜793 ngày | 4019〜603 ngày | 4522〜693 ngày | 3718〜563 ngày | 3718〜563 ngày | 3818〜573 ngày | 3617〜543 ngày |
| 高飛車 | 2311〜353 ngày | 4020〜613 ngày | 3919〜593 ngày | 3416〜513 ngày | 3216〜543 ngày | 3417〜523 ngày | 3818〜573 ngày | 3517〜533 ngày | 2814〜443 ngày | 2110〜333 ngày |
| ええじゃないか | 2512〜383 ngày | 3517〜533 ngày | 2814〜432 ngày | 2613〜402 ngày | 2412〜372 ngày | 5425〜1353 ngày | 3718〜783 ngày | 3618〜723 ngày | 3215〜613 ngày | 2211〜342 ngày |
| FUJIYAMA | 3919〜593 ngày | 4020〜613 ngày | 4120〜613 ngày | 3617〜543 ngày | 3316〜493 ngày | 3316〜503 ngày | 3618〜553 ngày | 3919〜593 ngày | 4422〜673 ngày | 4421〜663 ngày |
| レッド・タワー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 鉄骨番長 | 2110〜322 ngày | 2210〜332 ngày | 3216〜492 ngày | 2813〜422 ngày | 3215〜482 ngày | 3115〜482 ngày | 3417〜522 ngày | 2613〜402 ngày | 2210〜332 ngày | 2110〜322 ngày |
| テンテコマイ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| トンデミーナ | 199〜292 ngày | 2010〜313 ngày | 2211〜343 ngày | 2211〜343 ngày | 2110〜323 ngày | 2010〜313 ngày | 2010〜313 ngày | 2010〜313 ngày | 2010〜313 ngày | 2010〜313 ngày |
| パニック・ロック | — | — | 2512〜381 ngày | — | — | — | — | — | — | — |
| ナガシマスカ | 168〜263 ngày | 178〜273 ngày | 199〜283 ngày | 2010〜313 ngày | 2110〜332 ngày | — | — | — | — | — |
| 戦慄迷宮 ~闇に蠢く病棟~ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 絶望要塞 -IMPOSSIBLE GAMES- | 105〜163 ngày | 105〜163 ngày | 115〜173 ngày | 115〜163 ngày | 2010〜313 ngày | 2512〜373 ngày | 2814〜433 ngày | 3115〜483 ngày | 209〜303 ngày | — |
| 富士飛行社 | — | 3115〜461 ngày | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 進撃の巨人 THE RIDE -レべリオの決戦- | — | — | 3416〜511 ngày | 5025〜761 ngày | 5628〜853 ngày | 5125〜773 ngày | 5226〜793 ngày | 4522〜683 ngày | 3115〜473 ngày | 2010〜313 ngày |
| ほぼほぼジェットコースターV | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| シャイニング・フラワー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| Par-tea Cup(パーティーカップ) | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ウェーブスウィンガー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| キラリンコ | — | — | — | — | — | 3014〜451 ngày | — | — | — | — |
| リサとガスパールのそらたびにっき | — | — | — | — | — | 3517〜543 ngày | 4522〜683 ngày | 4019〜603 ngày | 3517〜533 ngày | — |
| トーマスとパーシーのわくわくライド | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| しゅっぱつ!ハロルドのスカイパトロール | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| トーマスのたからさがし大冒険 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| トーマスのハッピースマイル | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ホッピング ウィンストン | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| トーマスのドキドキプレイグラウンド | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| トーマスとダンシングパーティー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| いたずらクランキー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| トーマスのバブリースプラッシュ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ニアとアニマルコースター | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| GO!GO!バルストロード | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 立体迷路トーマス・サーカス | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| エッフェル塔のカルーセル | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| リサとガスパールのミラーメイズ~マジック・ショーへようこそ~ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 3Dシューティングライド 科学忍具道場 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 幻影劇場 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 忍術修練所 -NARUTO NINJUTSU PHOTO STUDIO- | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ゲーム処 忍術カーニバル | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| リラックマのまくまくスイーツバイキング | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| すみっコぐらしのバルーン・カップケーキ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| MEMORY STUDIO | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| アーケードゲーム WAKUWAKU CARNIVAL | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
Các ô trống cho biết dữ liệu không đủ, không phải số 0 phải chờ. Dự báo dựa trên vài ngày chỉ là tạm thời. Phạm vi không phải là khoảng tin cậy thống kê. Thời tiết, đóng cửa và các sự kiện có thể thay đổi thời gian chờ đợi.