Cao nguyên Fuji-Q · Dự báo
Hiển thị ảnh chụp nhanh có sẵn cuối cùng. Dữ liệu hiện tại có thể bị trì hoãn.
Phạm vi ước tính: 13–73 phút
Dự báo độ tin cậy: Thấp
Sử dụng làm hướng dẫn khi chọn ngày tham quan.
Điểm thu hút mang tính biểu thị - mức độ chờ đợi trung bình dựa trên hồ sơ lịch sử và các ngày trong tuần và ngày lễ tương tự. Điều này không đo lường sự tham dự hoặc đảm bảo sự chờ đợi của bất kỳ cá nhân nào.
Thời tiết được hiển thị cùng với dự báo của đám đông; nó chưa phải là đầu vào cho mô hình đám đông.
Dữ liệu lúc: 04:00 30/10/26 JST
BDự báo cho ngày này:43 phút(13〜73 phút)
Dự báo độ tin cậy: Thấp
Hiển thị dự báo đã lưu gần đây nhất.
Ước tính từ những ngày lịch sử có thứ hạng đám đông và ngày trong tuần tương tự. Mỗi ô hiển thị ước tính và phạm vi biểu thị tính bằng phút.
Hồ sơ lịch sử được sử dụng:2026-10-27〜2026-10-29(3mặt trời)
Giờ mở cửa vẫn chưa được công bố. Thời gian hiển thị phản ánh những quan sát lịch sử.
| Trò chơi | 09:00 | 10:00 | 11:00 | 12:00 | 13:00 | 14:00 | 15:00 | 16:00 | 17:00 | 18:00 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FUJIYAMAスカイデッキ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| FUJIYAMAウォーク | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| FUJIYAMAスライダー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ZOKKON | 5226〜792 ngày | 6432〜973 ngày | 7637〜1143 ngày | 7135〜1073 ngày | 5226〜793 ngày | 6733〜1013 ngày | 5426〜813 ngày | 5125〜773 ngày | 5125〜783 ngày | 4723〜713 ngày |
| 高飛車 | 3416〜513 ngày | 5326〜793 ngày | 5627〜843 ngày | 5024〜753 ngày | 5326〜803 ngày | 5226〜793 ngày | 5628〜853 ngày | 5225〜783 ngày | 4422〜673 ngày | 3316〜503 ngày |
| ええじゃないか | 3015〜463 ngày | 4723〜713 ngày | 3618〜552 ngày | 3417〜522 ngày | 3215〜482 ngày | 11132〜1753 ngày | 6929〜1043 ngày | 6530〜983 ngày | 5626〜853 ngày | 3014〜452 ngày |
| FUJIYAMA | 4623〜703 ngày | 4924〜743 ngày | 4723〜713 ngày | 4120〜613 ngày | 3718〜563 ngày | 3517〜553 ngày | 4019〜603 ngày | 4220〜683 ngày | 4723〜773 ngày | 4723〜733 ngày |
| レッド・タワー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 鉄骨番長 | 2412〜372 ngày | 2612〜392 ngày | 4522〜672 ngày | 3718〜562 ngày | 4019〜602 ngày | 4221〜642 ngày | 4924〜742 ngày | 3417〜522 ngày | 2612〜392 ngày | 2412〜372 ngày |
| テンテコマイ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| トンデミーナ | 2311〜352 ngày | 2512〜383 ngày | 3015〜463 ngày | 3115〜473 ngày | 2713〜403 ngày | 2512〜383 ngày | 2512〜383 ngày | 2512〜383 ngày | 2512〜383 ngày | 2512〜383 ngày |
| パニック・ロック | — | — | 3316〜501 ngày | — | — | — | — | — | — | — |
| ナガシマスカ | 2210〜333 ngày | 2311〜353 ngày | 2411〜363 ngày | 2512〜383 ngày | 2814〜432 ngày | — | — | — | — | — |
| 戦慄迷宮 ~闇に蠢く病棟~ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 絶望要塞 -IMPOSSIBLE GAMES- | 126〜193 ngày | 126〜193 ngày | 136〜213 ngày | 136〜193 ngày | 2512〜383 ngày | 3216〜493 ngày | 3818〜573 ngày | 3919〜583 ngày | 2411〜363 ngày | — |
| 富士飛行社 | — | 4019〜601 ngày | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 進撃の巨人 THE RIDE -レべリオの決戦- | — | — | 4421〜661 ngày | 6532〜991 ngày | 6633〜1003 ngày | 5828〜873 ngày | 5728〜933 ngày | 5427〜823 ngày | 3819〜583 ngày | 2512〜383 ngày |
| ほぼほぼジェットコースターV | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| シャイニング・フラワー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| Par-tea Cup(パーティーカップ) | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ウェーブスウィンガー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| キラリンコ | — | — | — | — | — | 3819〜581 ngày | — | — | — | — |
| リサとガスパールのそらたびにっき | — | — | — | — | — | 4321〜663 ngày | 5226〜793 ngày | 4422〜673 ngày | 4421〜663 ngày | — |
| トーマスとパーシーのわくわくライド | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| しゅっぱつ!ハロルドのスカイパトロール | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| トーマスのたからさがし大冒険 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| トーマスのハッピースマイル | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ホッピング ウィンストン | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| トーマスのドキドキプレイグラウンド | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| トーマスとダンシングパーティー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| いたずらクランキー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| トーマスのバブリースプラッシュ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ニアとアニマルコースター | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| GO!GO!バルストロード | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 立体迷路トーマス・サーカス | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| エッフェル塔のカルーセル | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| リサとガスパールのミラーメイズ~マジック・ショーへようこそ~ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 3Dシューティングライド 科学忍具道場 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 幻影劇場 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 忍術修練所 -NARUTO NINJUTSU PHOTO STUDIO- | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ゲーム処 忍術カーニバル | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| リラックマのまくまくスイーツバイキング | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| すみっコぐらしのバルーン・カップケーキ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| MEMORY STUDIO | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| アーケードゲーム WAKUWAKU CARNIVAL | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
Các ô trống cho biết dữ liệu không đủ, không phải số 0 phải chờ. Dự báo dựa trên vài ngày chỉ là tạm thời. Phạm vi không phải là khoảng tin cậy thống kê. Thời tiết, đóng cửa và các sự kiện có thể thay đổi thời gian chờ đợi.