Cao nguyên Fuji-Q · Dự báo
Phạm vi ước tính: 3–59 phút
Dự báo độ tin cậy: Thấp
Sử dụng làm hướng dẫn khi chọn ngày tham quan.
Điểm thu hút mang tính biểu thị - mức độ chờ đợi trung bình dựa trên hồ sơ lịch sử và các ngày trong tuần và ngày lễ tương tự. Điều này không đo lường sự tham dự hoặc đảm bảo sự chờ đợi của bất kỳ cá nhân nào.
Thời tiết được hiển thị cùng với dự báo của đám đông; nó chưa phải là đầu vào cho mô hình đám đông.
Dữ liệu lúc: 19:15 1/11/26 JST
CDự báo cho ngày này
Dự báo độ tin cậy: Thấp
Ước tính từ những ngày lịch sử có thứ hạng đám đông và ngày trong tuần tương tự. Mỗi ô hiển thị ước tính và phạm vi biểu thị tính bằng phút.
Hồ sơ lịch sử được sử dụng:2026-10-27〜2026-10-31(5mặt trời)
Giờ mở cửa vẫn chưa được công bố. Thời gian hiển thị phản ánh những quan sát lịch sử.
Giá trị tính bằng phút · Giờ Nhật Bản
Trung bình mỗi giờ chỉ tính các trò chơi có dự báo. Dữ liệu thiếu không được tính là 0. Trò chơi 3–13/45
Dự báo độ tin cậy: Tạm thời · Hồ sơ lịch sử được sử dụng 2026-10-27–2026-10-31
| Trò chơi | 09:00 | 10:00 | 11:00 | 12:00 | 13:00 | 14:00 | 15:00 | 16:00 | 17:00 | 18:00 | 19:00 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FUJIYAMAスカイデッキ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| FUJIYAMAウォーク | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| FUJIYAMAスライダー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ZOKKON | 5527〜1024 ngày | 6130〜1045 ngày | 6833〜1025 ngày | 5929〜895 ngày | 4522〜685 ngày | 4823〜725 ngày | 3919〜695 ngày | 3919〜735 ngày | 3718〜665 ngày | 3417〜625 ngày | — |
| 高飛車 | 2311〜354 ngày | 3919〜594 ngày | 3919〜584 ngày | 4823〜935 ngày | 4522〜835 ngày | 3818〜575 ngày | 4120〜625 ngày | 3919〜595 ngày | 3014〜455 ngày | 2110〜325 ngày | 2010〜311 ngày |
| ええじゃないか | 2411〜364 ngày | 3215〜484 ngày | 2713〜413 ngày | 2613〜403 ngày | 4019〜764 ngày | 5524〜1315 ngày | 4221〜765 ngày | 4120〜705 ngày | 3718〜605 ngày | 2512〜464 ngày | — |
| FUJIYAMA | 3316〜504 ngày | 3417〜524 ngày | 3718〜554 ngày | 3015〜464 ngày | 2814〜434 ngày | 3215〜485 ngày | 3316〜505 ngày | 3316〜515 ngày | 3216〜585 ngày | 3215〜555 ngày | 178〜261 ngày |
| レッド・タワー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 鉄骨番長 | 209〜303 ngày | 2010〜313 ngày | 3115〜463 ngày | 2713〜413 ngày | 2814〜434 ngày | 2914〜444 ngày | 3316〜514 ngày | 2914〜434 ngày | 2311〜354 ngày | 2110〜324 ngày | 178〜261 ngày |
| テンテコマイ | — | 178〜261 ngày | 178〜261 ngày | 178〜261 ngày | — | — | — | — | 2512〜381 ngày | 178〜261 ngày | — |
| トンデミーナ | 188〜273 ngày | 209〜304 ngày | 2210〜334 ngày | 2210〜334 ngày | 209〜305 ngày | 209〜305 ngày | 209〜305 ngày | 209〜305 ngày | 199〜295 ngày | 199〜295 ngày | — |
| パニック・ロック | — | — | 2512〜371 ngày | 3517〜521 ngày | 3517〜521 ngày | — | — | — | — | — | — |
| ナガシマスカ | 178〜264 ngày | 188〜274 ngày | 199〜284 ngày | 2010〜314 ngày | 2311〜394 ngày | 4120〜621 ngày | 4019〜601 ngày | 3417〜521 ngày | 3316〜491 ngày | 178〜261 ngày | — |
| 戦慄迷宮 ~闇に蠢く病棟~ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 絶望要塞 -IMPOSSIBLE GAMES- | 115〜165 ngày | 147〜315 ngày | 178〜425 ngày | 167〜335 ngày | 199〜295 ngày | 2210〜425 ngày | 258〜405 ngày | 2710〜425 ngày | 209〜455 ngày | — | — |
| 富士飛行社 | 2612〜391 ngày | 3014〜453 ngày | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 進撃の巨人 THE RIDE -レべリオの決戦- | — | — | 6030〜963 ngày | 5527〜823 ngày | 4419〜685 ngày | 4017〜655 ngày | 4019〜705 ngày | 3818〜595 ngày | 2613〜404 ngày | 209〜305 ngày | — |
| ほぼほぼジェットコースターV | — | — | 3517〜521 ngày | 3517〜521 ngày | — | — | — | — | — | — | — |
| シャイニング・フラワー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| Par-tea Cup(パーティーカップ) | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ウェーブスウィンガー | — | — | — | — | 2612〜391 ngày | — | — | — | — | — | — |
| キラリンコ | — | — | — | — | — | 2813〜422 ngày | 2612〜391 ngày | 2612〜391 ngày | — | — | — |
| リサとガスパールのそらたびにっき | — | 2612〜391 ngày | — | — | — | 3215〜484 ngày | 3819〜585 ngày | 3517〜525 ngày | 3417〜524 ngày | — | — |
| トーマスとパーシーのわくわくライド | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| しゅっぱつ!ハロルドのスカイパトロール | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| トーマスのたからさがし大冒険 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| トーマスのハッピースマイル | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ホッピング ウィンストン | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| トーマスのドキドキプレイグラウンド | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| トーマスとダンシングパーティー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| いたずらクランキー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| トーマスのバブリースプラッシュ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ニアとアニマルコースター | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| GO!GO!バルストロード | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 立体迷路トーマス・サーカス | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| エッフェル塔のカルーセル | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| リサとガスパールのミラーメイズ~マジック・ショーへようこそ~ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 3Dシューティングライド 科学忍具道場 | — | — | 2612〜391 ngày | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 幻影劇場 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 忍術修練所 -NARUTO NINJUTSU PHOTO STUDIO- | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ゲーム処 忍術カーニバル | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| リラックマのまくまくスイーツバイキング | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| すみっコぐらしのバルーン・カップケーキ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| MEMORY STUDIO | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| アーケードゲーム WAKUWAKU CARNIVAL | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
Các ô trống cho biết dữ liệu không đủ, không phải số 0 phải chờ. Dự báo dựa trên vài ngày chỉ là tạm thời. Phạm vi không phải là khoảng tin cậy thống kê. Thời tiết, đóng cửa và các sự kiện có thể thay đổi thời gian chờ đợi.