Cao nguyên Fuji-Q · Dự báo
Phạm vi ước tính: 4–62 phút
Dự báo độ tin cậy: Thấp
Sử dụng làm hướng dẫn khi chọn ngày tham quan.
Điểm thu hút mang tính biểu thị - mức độ chờ đợi trung bình dựa trên hồ sơ lịch sử và các ngày trong tuần và ngày lễ tương tự. Điều này không đo lường sự tham dự hoặc đảm bảo sự chờ đợi của bất kỳ cá nhân nào.
Thời tiết được hiển thị cùng với dự báo của đám đông; nó chưa phải là đầu vào cho mô hình đám đông.
Dữ liệu lúc: 18:20 1/11/26 JST
CDự báo cho ngày này
Dự báo độ tin cậy: Thấp
Ước tính từ những ngày lịch sử có thứ hạng đám đông và ngày trong tuần tương tự. Mỗi ô hiển thị ước tính và phạm vi biểu thị tính bằng phút.
Hồ sơ lịch sử được sử dụng:2026-10-27〜2026-10-31(5mặt trời)
Giờ mở cửa vẫn chưa được công bố. Thời gian hiển thị phản ánh những quan sát lịch sử.
Giá trị tính bằng phút · Giờ Nhật Bản
Trung bình mỗi giờ chỉ tính các trò chơi có dự báo. Dữ liệu thiếu không được tính là 0. Trò chơi 3–13/45
Dự báo độ tin cậy: Tạm thời · Hồ sơ lịch sử được sử dụng 2026-10-27–2026-10-31
| Trò chơi | 09:00 | 10:00 | 11:00 | 12:00 | 13:00 | 14:00 | 15:00 | 16:00 | 17:00 | 18:00 | 19:00 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FUJIYAMAスカイデッキ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| FUJIYAMAウォーク | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| FUJIYAMAスライダー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ZOKKON | 5829〜1084 ngày | 6633〜1105 ngày | 7135〜1065 ngày | 6230〜935 ngày | 4623〜705 ngày | 5025〜765 ngày | 4120〜725 ngày | 4020〜775 ngày | 3819〜705 ngày | 3517〜665 ngày | — |
| 高飛車 | 2311〜354 ngày | 3919〜604 ngày | 4220〜634 ngày | 5326〜995 ngày | 5024〜875 ngày | 4120〜625 ngày | 4321〜655 ngày | 4220〜635 ngày | 3316〜505 ngày | 2311〜365 ngày | 2110〜331 ngày |
| ええじゃないか | 2411〜364 ngày | 3416〜514 ngày | 2914〜443 ngày | 2814〜433 ngày | 4522〜814 ngày | 6225〜1395 ngày | 4723〜805 ngày | 4522〜745 ngày | 4120〜635 ngày | 2612〜494 ngày | — |
| FUJIYAMA | 3618〜554 ngày | 3819〜584 ngày | 3919〜594 ngày | 3316〜504 ngày | 3015〜464 ngày | 3417〜525 ngày | 3517〜535 ngày | 3617〜545 ngày | 3416〜615 ngày | 3316〜585 ngày | 188〜271 ngày |
| レッド・タワー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 鉄骨番長 | 209〜303 ngày | 2010〜313 ngày | 3316〜503 ngày | 2914〜443 ngày | 2914〜454 ngày | 3115〜474 ngày | 3718〜554 ngày | 3115〜474 ngày | 2411〜364 ngày | 2110〜334 ngày | 188〜271 ngày |
| テンテコマイ | — | 188〜271 ngày | 188〜271 ngày | 188〜271 ngày | — | — | — | — | 2613〜401 ngày | 188〜271 ngày | — |
| トンデミーナ | 199〜283 ngày | 209〜304 ngày | 2311〜344 ngày | 2311〜354 ngày | 2010〜315 ngày | 2010〜315 ngày | 2010〜315 ngày | 2010〜315 ngày | 209〜305 ngày | 199〜305 ngày | — |
| パニック・ロック | — | — | 2612〜391 ngày | 3718〜551 ngày | 3718〜551 ngày | — | — | — | — | — | — |
| ナガシマスカ | 178〜264 ngày | 188〜274 ngày | 199〜294 ngày | 2110〜324 ngày | 2411〜414 ngày | 4321〜661 ngày | 4221〜641 ngày | 3617〜541 ngày | 3417〜521 ngày | 188〜271 ngày | — |
| 戦慄迷宮 ~闇に蠢く病棟~ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 絶望要塞 -IMPOSSIBLE GAMES- | 115〜175 ngày | 167〜335 ngày | 198〜445 ngày | 178〜355 ngày | 2110〜315 ngày | 2410〜455 ngày | 259〜425 ngày | 2710〜445 ngày | 2010〜485 ngày | — | — |
| 富士飛行社 | 2713〜421 ngày | 3215〜483 ngày | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 進撃の巨人 THE RIDE -レべリオの決戦- | — | — | 6431〜1013 ngày | 5828〜873 ngày | 4620〜715 ngày | 4318〜695 ngày | 4420〜745 ngày | 4220〜635 ngày | 2814〜434 ngày | 2010〜315 ngày | — |
| ほぼほぼジェットコースターV | — | — | 3718〜551 ngày | 3718〜551 ngày | — | — | — | — | — | — | — |
| シャイニング・フラワー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| Par-tea Cup(パーティーカップ) | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ウェーブスウィンガー | — | — | — | — | 2713〜421 ngày | — | — | — | — | — | — |
| キラリンコ | — | — | — | — | — | 2914〜442 ngày | 2713〜411 ngày | 2713〜411 ngày | — | — | — |
| リサとガスパールのそらたびにっき | — | 2713〜411 ngày | — | — | — | 3316〜504 ngày | 3919〜595 ngày | 3618〜555 ngày | 3617〜544 ngày | — | — |
| トーマスとパーシーのわくわくライド | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| しゅっぱつ!ハロルドのスカイパトロール | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| トーマスのたからさがし大冒険 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| トーマスのハッピースマイル | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ホッピング ウィンストン | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| トーマスのドキドキプレイグラウンド | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| トーマスとダンシングパーティー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| いたずらクランキー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| トーマスのバブリースプラッシュ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ニアとアニマルコースター | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| GO!GO!バルストロード | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 立体迷路トーマス・サーカス | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| エッフェル塔のカルーセル | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| リサとガスパールのミラーメイズ~マジック・ショーへようこそ~ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 3Dシューティングライド 科学忍具道場 | — | — | 2713〜421 ngày | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 幻影劇場 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 忍術修練所 -NARUTO NINJUTSU PHOTO STUDIO- | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ゲーム処 忍術カーニバル | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| リラックマのまくまくスイーツバイキング | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| すみっコぐらしのバルーン・カップケーキ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| MEMORY STUDIO | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| アーケードゲーム WAKUWAKU CARNIVAL | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
Các ô trống cho biết dữ liệu không đủ, không phải số 0 phải chờ. Dự báo dựa trên vài ngày chỉ là tạm thời. Phạm vi không phải là khoảng tin cậy thống kê. Thời tiết, đóng cửa và các sự kiện có thể thay đổi thời gian chờ đợi.