Cao nguyên Fuji-Q · Dự báo
Hiển thị ảnh chụp nhanh có sẵn cuối cùng. Dữ liệu hiện tại có thể bị trì hoãn.
Phạm vi ước tính: 8–70 phút
Dự báo độ tin cậy: Thấp
Sử dụng làm hướng dẫn khi chọn ngày tham quan.
Điểm thu hút mang tính biểu thị - mức độ chờ đợi trung bình dựa trên hồ sơ lịch sử và các ngày trong tuần và ngày lễ tương tự. Điều này không đo lường sự tham dự hoặc đảm bảo sự chờ đợi của bất kỳ cá nhân nào.
Thời tiết được hiển thị cùng với dự báo của đám đông; nó chưa phải là đầu vào cho mô hình đám đông.
Dữ liệu lúc: 02:00 1/11/26 JST
BDự báo cho ngày này
Dự báo độ tin cậy: Thấp
Hiển thị dự báo đã lưu gần đây nhất.
Ước tính từ những ngày lịch sử có thứ hạng đám đông và ngày trong tuần tương tự. Mỗi ô hiển thị ước tính và phạm vi biểu thị tính bằng phút.
Hồ sơ lịch sử được sử dụng:2026-10-27〜2026-10-31(5mặt trời)
Giờ mở cửa vẫn chưa được công bố. Thời gian hiển thị phản ánh những quan sát lịch sử.
Giá trị tính bằng phút · Giờ Nhật Bản
Hiển thị dự báo đã lưu gần đây nhất.
Trung bình mỗi giờ chỉ tính các trò chơi có dự báo. Dữ liệu thiếu không được tính là 0. Trò chơi 3–13/45
Dự báo độ tin cậy: Tạm thời · Hồ sơ lịch sử được sử dụng 2026-10-27–2026-10-31
| Trò chơi | 09:00 | 10:00 | 11:00 | 12:00 | 13:00 | 14:00 | 15:00 | 16:00 | 17:00 | 18:00 | 19:00 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FUJIYAMAスカイデッキ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| FUJIYAMAウォーク | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| FUJIYAMAスライダー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ZOKKON | 5829〜1254 ngày | 7537〜1275 ngày | 8040〜1215 ngày | 7135〜1065 ngày | 6431〜965 ngày | 6934〜1045 ngày | 6230〜935 ngày | 6330〜955 ngày | 5825〜875 ngày | 5421〜815 ngày | — |
| 高飛車 | 2210〜354 ngày | 4020〜614 ngày | 4723〜714 ngày | 5728〜1145 ngày | 5628〜1015 ngày | 5024〜755 ngày | 5326〜815 ngày | 5326〜805 ngày | 4522〜685 ngày | 2914〜455 ngày | 2512〜381 ngày |
| ええじゃないか | 2411〜364 ngày | 3115〜474 ngày | 3316〜503 ngày | 3517〜533 ngày | 4924〜934 ngày | 6833〜1605 ngày | 6329〜965 ngày | 5829〜885 ngày | 5326〜805 ngày | 4221〜644 ngày | — |
| FUJIYAMA | 3215〜594 ngày | 3618〜594 ngày | 4321〜654 ngày | 3215〜554 ngày | 2914〜484 ngày | 3617〜545 ngày | 3718〜575 ngày | 3617〜545 ngày | 3216〜495 ngày | 3014〜455 ngày | 2110〜321 ngày |
| レッド・タワー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 鉄骨番長 | 2110〜333 ngày | 2210〜333 ngày | 3617〜543 ngày | 3417〜523 ngày | 4120〜614 ngày | 4020〜614 ngày | 5024〜754 ngày | 4220〜634 ngày | 3216〜494 ngày | 2412〜374 ngày | 2110〜321 ngày |
| テンテコマイ | — | 2110〜321 ngày | 2110〜321 ngày | 2110〜321 ngày | — | — | — | — | 3015〜461 ngày | 2110〜321 ngày | — |
| トンデミーナ | 2110〜323 ngày | 2210〜334 ngày | 2411〜364 ngày | 2412〜374 ngày | 2311〜355 ngày | 2613〜405 ngày | 2612〜395 ngày | 2512〜385 ngày | 2311〜355 ngày | 2210〜335 ngày | — |
| パニック・ロック | — | — | 3014〜451 ngày | 4221〜641 ngày | 4221〜641 ngày | — | — | — | — | — | — |
| ナガシマスカ | 2110〜314 ngày | 2110〜324 ngày | 2110〜324 ngày | 2713〜404 ngày | 3718〜554 ngày | 5025〜761 ngày | 4924〜731 ngày | 4220〜631 ngày | 4019〜601 ngày | 2110〜321 ngày | — |
| 戦慄迷宮 ~闇に蠢く病棟~ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 絶望要塞 -IMPOSSIBLE GAMES- | 125〜185 ngày | 167〜385 ngày | 199〜515 ngày | 219〜405 ngày | 2813〜425 ngày | 3612〜555 ngày | 3610〜545 ngày | 3812〜575 ngày | 3512〜555 ngày | — | — |
| 富士飛行社 | 3215〜481 ngày | 2814〜443 ngày | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 進撃の巨人 THE RIDE -レべリオの決戦- | — | — | 6432〜1173 ngày | 6030〜913 ngày | 5523〜835 ngày | 5521〜845 ngày | 5723〜855 ngày | 5527〜835 ngày | 3115〜474 ngày | 2613〜405 ngày | — |
| ほぼほぼジェットコースターV | — | — | 4221〜641 ngày | 4221〜641 ngày | — | — | — | — | — | — | — |
| シャイニング・フラワー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| Par-tea Cup(パーティーカップ) | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ウェーブスウィンガー | — | — | — | — | 3215〜481 ngày | — | — | — | — | — | — |
| キラリンコ | — | — | — | — | — | 3215〜482 ngày | 3115〜471 ngày | 3115〜471 ngày | — | — | — |
| リサとガスパールのそらたびにっき | — | 3115〜471 ngày | — | — | — | 3718〜564 ngày | 4522〜685 ngày | 4422〜675 ngày | 4321〜654 ngày | — | — |
| トーマスとパーシーのわくわくライド | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| しゅっぱつ!ハロルドのスカイパトロール | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| トーマスのたからさがし大冒険 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| トーマスのハッピースマイル | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ホッピング ウィンストン | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| トーマスのドキドキプレイグラウンド | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| トーマスとダンシングパーティー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| いたずらクランキー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| トーマスのバブリースプラッシュ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ニアとアニマルコースター | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| GO!GO!バルストロード | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 立体迷路トーマス・サーカス | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| エッフェル塔のカルーセル | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| リサとガスパールのミラーメイズ~マジック・ショーへようこそ~ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 3Dシューティングライド 科学忍具道場 | — | — | 3215〜481 ngày | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 幻影劇場 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 忍術修練所 -NARUTO NINJUTSU PHOTO STUDIO- | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ゲーム処 忍術カーニバル | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| リラックマのまくまくスイーツバイキング | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| すみっコぐらしのバルーン・カップケーキ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| MEMORY STUDIO | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| アーケードゲーム WAKUWAKU CARNIVAL | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
Các ô trống cho biết dữ liệu không đủ, không phải số 0 phải chờ. Dự báo dựa trên vài ngày chỉ là tạm thời. Phạm vi không phải là khoảng tin cậy thống kê. Thời tiết, đóng cửa và các sự kiện có thể thay đổi thời gian chờ đợi.