Cao nguyên Fuji-Q · Dự báo
Hiển thị ảnh chụp nhanh có sẵn cuối cùng. Dữ liệu hiện tại có thể bị trì hoãn.
Phạm vi ước tính: 9–73 phút
Dự báo độ tin cậy: Thấp
Sử dụng làm hướng dẫn khi chọn ngày tham quan.
Điểm thu hút mang tính biểu thị - mức độ chờ đợi trung bình dựa trên hồ sơ lịch sử và các ngày trong tuần và ngày lễ tương tự. Điều này không đo lường sự tham dự hoặc đảm bảo sự chờ đợi của bất kỳ cá nhân nào.
Thời tiết được hiển thị cùng với dự báo của đám đông; nó chưa phải là đầu vào cho mô hình đám đông.
Dữ liệu lúc: 01:00 1/11/26 JST
BDự báo cho ngày này
Dự báo độ tin cậy: Thấp
Hiển thị dự báo đã lưu gần đây nhất.
Ước tính từ những ngày lịch sử có thứ hạng đám đông và ngày trong tuần tương tự. Mỗi ô hiển thị ước tính và phạm vi biểu thị tính bằng phút.
Hồ sơ lịch sử được sử dụng:2026-10-27〜2026-10-31(5mặt trời)
Giờ mở cửa vẫn chưa được công bố. Thời gian hiển thị phản ánh những quan sát lịch sử.
Giá trị tính bằng phút · Giờ Nhật Bản
Hiển thị dự báo đã lưu gần đây nhất.
Trung bình mỗi giờ chỉ tính các trò chơi có dự báo. Dữ liệu thiếu không được tính là 0. Trò chơi 3–13/45
Dự báo độ tin cậy: Tạm thời · Hồ sơ lịch sử được sử dụng 2026-10-27–2026-10-31
| Trò chơi | 09:00 | 10:00 | 11:00 | 12:00 | 13:00 | 14:00 | 15:00 | 16:00 | 17:00 | 18:00 | 19:00 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FUJIYAMAスカイデッキ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| FUJIYAMAウォーク | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| FUJIYAMAスライダー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ZOKKON | 5326〜1304 ngày | 7637〜1335 ngày | 8240〜1235 ngày | 7235〜1085 ngày | 7135〜1075 ngày | 7738〜1165 ngày | 7235〜1085 ngày | 7432〜1125 ngày | 6826〜1025 ngày | 6322〜955 ngày | — |
| 高飛車 | 209〜374 ngày | 4019〜604 ngày | 4823〜724 ngày | 5527〜1195 ngày | 5527〜1065 ngày | 5225〜785 ngày | 5628〜855 ngày | 5728〜865 ngày | 4924〜745 ngày | 3115〜475 ngày | 2612〜391 ngày |
| ええじゃないか | 2411〜364 ngày | 2814〜494 ngày | 3517〜523 ngày | 3718〜563 ngày | 4723〜974 ngày | 6432〜1685 ngày | 6831〜1035 ngày | 6130〜925 ngày | 5728〜865 ngày | 4923〜754 ngày | — |
| FUJIYAMA | 3015〜464 ngày | 3517〜544 ngày | 4522〜684 ngày | 3215〜484 ngày | 2914〜454 ngày | 3617〜565 ngày | 3819〜585 ngày | 3618〜555 ngày | 3316〜505 ngày | 2914〜475 ngày | 2210〜331 ngày |
| レッド・タワー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 鉄骨番長 | 2211〜343 ngày | 2211〜343 ngày | 3618〜553 ngày | 3618〜553 ngày | 4622〜704 ngày | 4422〜674 ngày | 5627〜844 ngày | 4723〜714 ngày | 3718〜554 ngày | 2612〜394 ngày | 2210〜331 ngày |
| テンテコマイ | — | 2210〜331 ngày | 2210〜331 ngày | 2210〜331 ngày | — | — | — | — | 3215〜481 ngày | 2210〜331 ngày | — |
| トンデミーナ | 2210〜333 ngày | 2211〜344 ngày | 2411〜364 ngày | 2411〜364 ngày | 2411〜365 ngày | 2914〜445 ngày | 2914〜435 ngày | 2713〜415 ngày | 2412〜375 ngày | 2211〜345 ngày | — |
| パニック・ロック | — | — | 3115〜481 ngày | 4422〜671 ngày | 4422〜671 ngày | — | — | — | — | — | — |
| ナガシマスカ | 2210〜334 ngày | 2210〜334 ngày | 2211〜344 ngày | 2914〜444 ngày | 4221〜644 ngày | 5326〜791 ngày | 5125〜771 ngày | 4421〜661 ngày | 4220〜631 ngày | 2210〜331 ngày | — |
| 戦慄迷宮 ~闇に蠢く病棟~ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 絶望要塞 -IMPOSSIBLE GAMES- | 125〜185 ngày | 157〜395 ngày | 178〜535 ngày | 2210〜425 ngày | 3115〜475 ngày | 4312〜655 ngày | 4111〜635 ngày | 4412〜665 ngày | 4312〜655 ngày | — | — |
| 富士飛行社 | 3316〜501 ngày | 2713〜463 ngày | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 進撃の巨人 THE RIDE -レべリオの決戦- | — | — | 6331〜1223 ngày | 6029〜903 ngày | 6124〜915 ngày | 6322〜965 ngày | 6524〜985 ngày | 6329〜955 ngày | 3216〜494 ngày | 2914〜445 ngày | — |
| ほぼほぼジェットコースターV | — | — | 4422〜671 ngày | 4422〜671 ngày | — | — | — | — | — | — | — |
| シャイニング・フラワー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| Par-tea Cup(パーティーカップ) | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ウェーブスウィンガー | — | — | — | — | 3316〜501 ngày | — | — | — | — | — | — |
| キラリンコ | — | — | — | — | — | 3316〜502 ngày | 3316〜501 ngày | 3316〜501 ngày | — | — | — |
| リサとガスパールのそらたびにっき | — | 3316〜501 ngày | — | — | — | 3919〜584 ngày | 4823〜725 ngày | 4924〜745 ngày | 4622〜694 ngày | — | — |
| トーマスとパーシーのわくわくライド | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| しゅっぱつ!ハロルドのスカイパトロール | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| トーマスのたからさがし大冒険 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| トーマスのハッピースマイル | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ホッピング ウィンストン | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| トーマスのドキドキプレイグラウンド | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| トーマスとダンシングパーティー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| いたずらクランキー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| トーマスのバブリースプラッシュ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ニアとアニマルコースター | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| GO!GO!バルストロード | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 立体迷路トーマス・サーカス | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| エッフェル塔のカルーセル | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| リサとガスパールのミラーメイズ~マジック・ショーへようこそ~ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 3Dシューティングライド 科学忍具道場 | — | — | 3316〜501 ngày | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 幻影劇場 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 忍術修練所 -NARUTO NINJUTSU PHOTO STUDIO- | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ゲーム処 忍術カーニバル | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| リラックマのまくまくスイーツバイキング | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| すみっコぐらしのバルーン・カップケーキ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| MEMORY STUDIO | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| アーケードゲーム WAKUWAKU CARNIVAL | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
Các ô trống cho biết dữ liệu không đủ, không phải số 0 phải chờ. Dự báo dựa trên vài ngày chỉ là tạm thời. Phạm vi không phải là khoảng tin cậy thống kê. Thời tiết, đóng cửa và các sự kiện có thể thay đổi thời gian chờ đợi.