Cao nguyên Fuji-Q · Dự báo
Hiển thị ảnh chụp nhanh có sẵn cuối cùng. Dữ liệu hiện tại có thể bị trì hoãn.
Phạm vi ước tính: 11–74 phút
Dự báo độ tin cậy: Thấp
Sử dụng làm hướng dẫn khi chọn ngày tham quan.
Điểm thu hút mang tính biểu thị - mức độ chờ đợi trung bình dựa trên hồ sơ lịch sử và các ngày trong tuần và ngày lễ tương tự. Điều này không đo lường sự tham dự hoặc đảm bảo sự chờ đợi của bất kỳ cá nhân nào.
Thời tiết được hiển thị cùng với dự báo của đám đông; nó chưa phải là đầu vào cho mô hình đám đông.
Dữ liệu lúc: 01:00 31/10/26 JST
BDự báo cho ngày này
Dự báo độ tin cậy: Thấp
Hiển thị dự báo đã lưu gần đây nhất.
Ước tính từ những ngày lịch sử có thứ hạng đám đông và ngày trong tuần tương tự. Mỗi ô hiển thị ước tính và phạm vi biểu thị tính bằng phút.
Hồ sơ lịch sử được sử dụng:2026-10-27〜2026-10-30(4mặt trời)
Giờ mở cửa vẫn chưa được công bố. Thời gian hiển thị phản ánh những quan sát lịch sử.
Giá trị tính bằng phút · Giờ Nhật Bản
Hiển thị dự báo đã lưu gần đây nhất.
Trung bình mỗi giờ chỉ tính các trò chơi có dự báo. Dữ liệu thiếu không được tính là 0. Trò chơi 7–12/45
Dự báo độ tin cậy: Tạm thời · Hồ sơ lịch sử được sử dụng 2026-10-27–2026-10-30
| Trò chơi | 09:00 | 10:00 | 11:00 | 12:00 | 13:00 | 14:00 | 15:00 | 16:00 | 17:00 | 18:00 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FUJIYAMAスカイデッキ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| FUJIYAMAウォーク | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| FUJIYAMAスライダー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ZOKKON | 7838〜1363 ngày | 8442〜1384 ngày | 8944〜1344 ngày | 8140〜1214 ngày | 5527〜834 ngày | 6633〜1004 ngày | 5125〜774 ngày | 4723〜724 ngày | 4623〜704 ngày | 4120〜614 ngày |
| 高飛車 | 3517〜533 ngày | 5225〜783 ngày | 5929〜883 ngày | 7235〜1244 ngày | 7230〜1104 ngày | 5728〜864 ngày | 6029〜904 ngày | 5627〜844 ngày | 4622〜694 ngày | 3316〜514 ngày |
| ええじゃないか | 2914〜443 ngày | 4824〜733 ngày | 3618〜552 ngày | 3417〜522 ngày | 7030〜1053 ngày | 11337〜1754 ngày | 7329〜1104 ngày | 7030〜1064 ngày | 6126〜924 ngày | 2713〜413 ngày |
| FUJIYAMA | 4522〜673 ngày | 4824〜733 ngày | 4421〜663 ngày | 3819〜603 ngày | 3417〜533 ngày | 3819〜584 ngày | 4019〜604 ngày | 4019〜684 ngày | 3718〜774 ngày | 3718〜734 ngày |
| レッド・タワー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 鉄骨番長 | 2311〜352 ngày | 2512〜382 ngày | 4622〜692 ngày | 3718〜562 ngày | 3417〜523 ngày | 3919〜593 ngày | 4623〜703 ngày | 3617〜543 ngày | 2613〜403 ngày | 2512〜393 ngày |
| テンテコマイ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| トンデミーナ | 2311〜342 ngày | 2411〜363 ngày | 3115〜473 ngày | 3115〜483 ngày | 2512〜384 ngày | 2411〜364 ngày | 2411〜364 ngày | 2411〜364 ngày | 2411〜364 ngày | 2411〜364 ngày |
| パニック・ロック | — | — | 3316〜501 ngày | 4623〜701 ngày | 4623〜701 ngày | — | — | — | — | — |
| ナガシマスカ | 2210〜333 ngày | 2211〜343 ngày | 2311〜353 ngày | 2411〜363 ngày | 2512〜393 ngày | — | — | — | — | — |
| 戦慄迷宮 ~闇に蠢く病棟~ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 絶望要塞 -IMPOSSIBLE GAMES- | 136〜214 ngày | 199〜414 ngày | 2411〜554 ngày | 2010〜444 ngày | 2311〜364 ngày | 2813〜424 ngày | 3111〜474 ngày | 3113〜474 ngày | 2010〜314 ngày | — |
| 富士飛行社 | 3517〜521 ngày | 4622〜692 ngày | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 進撃の巨人 THE RIDE -レべリオの決戦- | — | — | 7235〜1282 ngày | 7336〜1092 ngày | 5425〜904 ngày | 4622〜874 ngày | 4622〜934 ngày | 4723〜754 ngày | 3417〜524 ngày | 2411〜364 ngày |
| ほぼほぼジェットコースターV | — | — | 4623〜701 ngày | 4623〜701 ngày | — | — | — | — | — | — |
| シャイニング・フラワー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| Par-tea Cup(パーティーカップ) | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ウェーブスウィンガー | — | — | — | — | 3517〜521 ngày | — | — | — | — | — |
| キラリンコ | — | — | — | — | — | 3819〜581 ngày | — | — | — | — |
| リサとガスパールのそらたびにっき | — | — | — | — | — | 4020〜614 ngày | 4522〜694 ngày | 3919〜624 ngày | 4321〜643 ngày | — |
| トーマスとパーシーのわくわくライド | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| しゅっぱつ!ハロルドのスカイパトロール | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| トーマスのたからさがし大冒険 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| トーマスのハッピースマイル | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ホッピング ウィンストン | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| トーマスのドキドキプレイグラウンド | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| トーマスとダンシングパーティー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| いたずらクランキー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| トーマスのバブリースプラッシュ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ニアとアニマルコースター | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| GO!GO!バルストロード | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 立体迷路トーマス・サーカス | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| エッフェル塔のカルーセル | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| リサとガスパールのミラーメイズ~マジック・ショーへようこそ~ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 3Dシューティングライド 科学忍具道場 | — | — | 3517〜521 ngày | — | — | — | — | — | — | — |
| 幻影劇場 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 忍術修練所 -NARUTO NINJUTSU PHOTO STUDIO- | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ゲーム処 忍術カーニバル | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| リラックマのまくまくスイーツバイキング | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| すみっコぐらしのバルーン・カップケーキ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| MEMORY STUDIO | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| アーケードゲーム WAKUWAKU CARNIVAL | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
Các ô trống cho biết dữ liệu không đủ, không phải số 0 phải chờ. Dự báo dựa trên vài ngày chỉ là tạm thời. Phạm vi không phải là khoảng tin cậy thống kê. Thời tiết, đóng cửa và các sự kiện có thể thay đổi thời gian chờ đợi.