Cao nguyên Fuji-Q · Dự báo
Hiển thị ảnh chụp nhanh có sẵn cuối cùng. Dữ liệu hiện tại có thể bị trì hoãn.
Phạm vi ước tính: 10–69 phút
Dự báo độ tin cậy: Thấp
Sử dụng làm hướng dẫn khi chọn ngày tham quan.
Điểm thu hút mang tính biểu thị - mức độ chờ đợi trung bình dựa trên hồ sơ lịch sử và các ngày trong tuần và ngày lễ tương tự. Điều này không đo lường sự tham dự hoặc đảm bảo sự chờ đợi của bất kỳ cá nhân nào.
Thời tiết được hiển thị cùng với dự báo của đám đông; nó chưa phải là đầu vào cho mô hình đám đông.
Dữ liệu lúc: 00:01 31/10/26 JST
BDự báo cho ngày này
Dự báo độ tin cậy: Thấp
Hiển thị dự báo đã lưu gần đây nhất.
Ước tính từ những ngày lịch sử có thứ hạng đám đông và ngày trong tuần tương tự. Mỗi ô hiển thị ước tính và phạm vi biểu thị tính bằng phút.
Hồ sơ lịch sử được sử dụng:2026-10-27〜2026-10-30(4mặt trời)
Giờ mở cửa vẫn chưa được công bố. Thời gian hiển thị phản ánh những quan sát lịch sử.
Giá trị tính bằng phút · Giờ Nhật Bản
Hiển thị dự báo đã lưu gần đây nhất.
Trung bình mỗi giờ chỉ tính các trò chơi có dự báo. Dữ liệu thiếu không được tính là 0. Trò chơi 7–12/45
Dự báo độ tin cậy: Tạm thời · Hồ sơ lịch sử được sử dụng 2026-10-27–2026-10-30
| Trò chơi | 09:00 | 10:00 | 11:00 | 12:00 | 13:00 | 14:00 | 15:00 | 16:00 | 17:00 | 18:00 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FUJIYAMAスカイデッキ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| FUJIYAMAウォーク | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| FUJIYAMAスライダー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ZOKKON | 7939〜1253 ngày | 8040〜1274 ngày | 8743〜1314 ngày | 7637〜1144 ngày | 5326〜814 ngày | 5728〜864 ngày | 4522〜684 ngày | 4321〜654 ngày | 4120〜614 ngày | 3618〜554 ngày |
| 高飛車 | 3216〜493 ngày | 5025〜763 ngày | 5024〜753 ngày | 6733〜1144 ngày | 6428〜1014 ngày | 4924〜744 ngày | 5225〜784 ngày | 4924〜734 ngày | 3718〜564 ngày | 2613〜404 ngày |
| ええじゃないか | 2914〜443 ngày | 4220〜633 ngày | 3216〜492 ngày | 3115〜472 ngày | 5928〜933 ngày | 7929〜1604 ngày | 5527〜934 ngày | 5427〜854 ngày | 4824〜734 ngày | 2613〜403 ngày |
| FUJIYAMA | 4120〜623 ngày | 4321〜653 ngày | 4221〜643 ngày | 3618〜553 ngày | 3316〜513 ngày | 3919〜594 ngày | 4019〜604 ngày | 3919〜624 ngày | 3617〜714 ngày | 3617〜674 ngày |
| レッド・タワー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 鉄骨番長 | 2411〜362 ngày | 2512〜382 ngày | 3919〜602 ngày | 3316〜502 ngày | 3115〜473 ngày | 3417〜523 ngày | 3919〜593 ngày | 3316〜503 ngày | 2612〜393 ngày | 2512〜383 ngày |
| テンテコマイ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| トンデミーナ | 2110〜322 ngày | 2411〜363 ngày | 2814〜433 ngày | 2814〜433 ngày | 2411〜364 ngày | 2311〜354 ngày | 2311〜354 ngày | 2311〜354 ngày | 2311〜354 ngày | 2311〜354 ngày |
| パニック・ロック | — | — | 3014〜451 ngày | 4221〜641 ngày | 4221〜641 ngày | — | — | — | — | — |
| ナガシマスカ | 2210〜333 ngày | 2211〜343 ngày | 2311〜353 ngày | 2411〜363 ngày | 2412〜373 ngày | — | — | — | — | — |
| 戦慄迷宮 ~闇に蠢く病棟~ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 絶望要塞 -IMPOSSIBLE GAMES- | 136〜214 ngày | 209〜384 ngày | 2510〜514 ngày | 219〜404 ngày | 2210〜334 ngày | 2311〜364 ngày | 2810〜424 ngày | 2912〜484 ngày | 209〜304 ngày | — |
| 富士飛行社 | 3215〜481 ngày | 4120〜622 ngày | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 進撃の巨人 THE RIDE -レべリオの決戦- | — | — | 7939〜1192 ngày | 7034〜1052 ngày | 4823〜824 ngày | 4120〜804 ngày | 4220〜854 ngày | 4120〜694 ngày | 3115〜474 ngày | 2311〜354 ngày |
| ほぼほぼジェットコースターV | — | — | 4221〜641 ngày | 4221〜641 ngày | — | — | — | — | — | — |
| シャイニング・フラワー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| Par-tea Cup(パーティーカップ) | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ウェーブスウィンガー | — | — | — | — | 3215〜481 ngày | — | — | — | — | — |
| キラリンコ | — | — | — | — | — | 3517〜531 ngày | — | — | — | — |
| リサとガスパールのそらたびにっき | — | — | — | — | — | 3818〜574 ngày | 4421〜664 ngày | 3819〜584 ngày | 4120〜623 ngày | — |
| トーマスとパーシーのわくわくライド | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| しゅっぱつ!ハロルドのスカイパトロール | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| トーマスのたからさがし大冒険 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| トーマスのハッピースマイル | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ホッピング ウィンストン | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| トーマスのドキドキプレイグラウンド | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| トーマスとダンシングパーティー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| いたずらクランキー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| トーマスのバブリースプラッシュ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ニアとアニマルコースター | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| GO!GO!バルストロード | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 立体迷路トーマス・サーカス | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| エッフェル塔のカルーセル | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| リサとガスパールのミラーメイズ~マジック・ショーへようこそ~ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 3Dシューティングライド 科学忍具道場 | — | — | 3215〜481 ngày | — | — | — | — | — | — | — |
| 幻影劇場 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 忍術修練所 -NARUTO NINJUTSU PHOTO STUDIO- | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ゲーム処 忍術カーニバル | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| リラックマのまくまくスイーツバイキング | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| すみっコぐらしのバルーン・カップケーキ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| MEMORY STUDIO | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| アーケードゲーム WAKUWAKU CARNIVAL | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
Các ô trống cho biết dữ liệu không đủ, không phải số 0 phải chờ. Dự báo dựa trên vài ngày chỉ là tạm thời. Phạm vi không phải là khoảng tin cậy thống kê. Thời tiết, đóng cửa và các sự kiện có thể thay đổi thời gian chờ đợi.