Yomiuriland · Dự báo
Balances weekday, seasonal and event effects.
Uses each park’s observations and up to three years of weekday, holiday, seasonal, vacation and verified event patterns. Recorded results do not change with the model.
Event dates cover selected verified Disney and USJ events. Unregistered events, local school calendars, weather and future ride closures are excluded. Vacation periods are general seasonal estimates.
Wait-time baseline: 2 days (2026-10-30–2026-10-31)
Historical patterns: 970 days (2023-11-01–2026-10-26)
Two-year training / one-year holdout, with the rank scale frozen before validation
2023-10-27–2025-10-26 → 2025-10-27–2026-10-26 (326 days)
| Model | Mean error | Rank match |
|---|---|---|
| Ngày tương tự | 4.1 min | 29.8% |
| Sự kiện | 3.5 min | 41.7% |
| Cân bằng | 3.6 min | 36.2% |
| Reference: constant mean | 5.7 min | 14.7% |
Validation of a consistent archived metric; these scores do not measure the accuracy of current all-attraction averages or hourly forecasts.
External history contributes relative effects within each park and measurement series. Crowd points are never treated as minutes. These are provisional alternatives; no model is guaranteed to be more accurate.
Phạm vi ước tính: 0–54 phút
Dự báo độ tin cậy: Tạm thời
Sử dụng làm hướng dẫn khi chọn ngày tham quan.
Điểm thu hút mang tính biểu thị - mức độ chờ đợi trung bình dựa trên hồ sơ lịch sử và các ngày trong tuần và ngày lễ tương tự. Điều này không đo lường sự tham dự hoặc đảm bảo sự chờ đợi của bất kỳ cá nhân nào.
Thời tiết được hiển thị cùng với dự báo của đám đông; nó chưa phải là đầu vào cho mô hình đám đông.
Dữ liệu lúc: 20:30 1/11/26 JST
DDự báo cho ngày này
Dự báo độ tin cậy: Tạm thời
Ước tính từ những ngày lịch sử có thứ hạng đám đông và ngày trong tuần tương tự. Mỗi ô hiển thị ước tính và phạm vi biểu thị tính bằng phút.
Hồ sơ lịch sử được sử dụng:2026-10-30〜2026-10-31(2mặt trời)
Giờ mở cửa vẫn chưa được công bố. Thời gian hiển thị phản ánh những quan sát lịch sử.
Giờ không có sẵn · 10:00–21:00 phút · Giờ Nhật Bản
Trung bình mỗi giờ chỉ tính các trò chơi có dự báo. Dữ liệu thiếu không được tính là 0. Trò chơi 3–28/49
Dự báo độ tin cậy: Tạm thời · Hồ sơ lịch sử được sử dụng 2026-10-30–2026-10-31
| Trò chơi | 10:00 | 11:00 | 12:00 | 13:00 | 14:00 | 15:00 | 16:00 | 17:00 | 18:00 | 19:00 | 20:00 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| リポビタンロケット☆ルナ | — | 2512〜371 ngày | 3014〜451 ngày | 2311〜351 ngày | — | 2512〜382 ngày | 2210〜332 ngày | 2914〜452 ngày | 168〜252 ngày | 157〜231 ngày | — |
| スピンランウェイ | 2010〜311 ngày | 2010〜311 ngày | 157〜231 ngày | 2311〜351 ngày | 3517〜531 ngày | 4522〜681 ngày | 2110〜332 ngày | 2110〜322 ngày | 3015〜462 ngày | 188〜272 ngày | — |
| スプラッシュU.F.O. | 2512〜391 ngày | 188〜271 ngày | 2110〜321 ngày | 2512〜371 ngày | 3115〜461 ngày | 4120〜621 ngày | 168〜252 ngày | 167〜242 ngày | 3718〜551 ngày | 3115〜461 ngày | — |
| Sky-Go-LAND | — | — | — | — | — | — | — | 2010〜311 ngày | 2010〜311 ngày | 2010〜311 ngày | — |
| ちびっこ消防隊けしっぴー | — | — | — | — | — | — | 105〜161 ngày | 105〜161 ngày | 105〜161 ngày | — | — |
| フロッグホッパー | — | 105〜161 ngày | 105〜161 ngày | — | — | 105〜161 ngày | 105〜161 ngày | 105〜161 ngày | 105〜161 ngày | 105〜161 ngày | 105〜161 ngày |
| メリーゴーランドドッグ | — | — | 105〜161 ngày | 105〜161 ngày | — | 105〜161 ngày | 125〜181 ngày | 2512〜371 ngày | 3115〜461 ngày | 3115〜461 ngày | — |
| ぐるぐるドライブ | — | — | — | — | — | 2010〜311 ngày | 2010〜311 ngày | 2010〜311 ngày | 2010〜311 ngày | 2010〜311 ngày | 2010〜311 ngày |
| シーチキンGO! | — | — | — | — | — | 105〜161 ngày | 199〜291 ngày | 2010〜311 ngày | 2010〜311 ngày | 2010〜311 ngày | 2010〜311 ngày |
| お化け屋敷ひゅ~どろ | — | 188〜271 ngày | 2010〜311 ngày | 157〜232 ngày | 189〜282 ngày | 3014〜452 ngày | 3014〜452 ngày | 2914〜442 ngày | 2713〜422 ngày | 2814〜432 ngày | — |
| ヒーロートレーニングセンター ”ミッション8” | — | — | 105〜161 ngày | 105〜161 ngày | 178〜261 ngày | 2411〜361 ngày | 157〜242 ngày | 157〜232 ngày | 2010〜311 ngày | 178〜261 ngày | 105〜161 ngày |
| ミラクルわんルーム~チュロス島の大冒険~ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| わんわんコースターわんデット | — | — | — | 105〜161 ngày | 105〜161 ngày | 209〜301 ngày | 3115〜461 ngày | 2914〜441 ngày | 2010〜311 ngày | 2411〜361 ngày | 2010〜311 ngày |
| ルーピングスターシップ | — | — | — | — | — | — | 146〜211 ngày | 209〜301 ngày | 105〜161 ngày | 105〜161 ngày | 105〜161 ngày |
| ゴーカート サーキットコース | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| プレイパーク | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| スイーツカップ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| バンデット | 157〜232 ngày | 157〜232 ngày | 105〜161 ngày | 105〜161 ngày | 115〜171 ngày | 4321〜651 ngày | 168〜252 ngày | 2612〜392 ngày | 2110〜322 ngày | 157〜231 ngày | — |
| アニマルレスキュー ~メカンチュラの襲来~ | — | — | — | — | — | 105〜161 ngày | 105〜161 ngày | 105〜161 ngày | 105〜161 ngày | — | — |
| ハシビロGO! | — | — | — | — | — | — | 105〜161 ngày | 105〜161 ngày | 105〜161 ngày | 105〜161 ngày | — |
| クレージーヒュー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| クレージーストン | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| バンジージャンプ | — | — | — | — | — | — | — | 3115〜461 ngày | 3115〜461 ngày | — | — |
| ジャイアントスカイリバー | — | 157〜231 ngày | 2814〜431 ngày | 2110〜321 ngày | 2914〜441 ngày | 4120〜621 ngày | 2110〜312 ngày | 2311〜352 ngày | 167〜242 ngày | 2713〜411 ngày | — |
| ミルキーウェイ | — | — | — | — | 2010〜311 ngày | 2010〜311 ngày | 2010〜311 ngày | 2010〜311 ngày | 2010〜311 ngày | 2010〜311 ngày | — |
| ファイト イッパーツ! | — | — | — | — | — | — | 105〜161 ngày | 105〜161 ngày | 105〜161 ngày | — | — |
| パノラマドライビング | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| マイレーシング | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| カスタムガレージ | — | 178〜251 ngày | 199〜291 ngày | 168〜251 ngày | 2814〜431 ngày | 3216〜491 ngày | 4422〜671 ngày | 2512〜371 ngày | 2110〜321 ngày | 2211〜341 ngày | — |
| スピンドライブ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ちえくらべ「たまゴロー」 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ゴーゴートロッコ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| のぼっタワー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| くるくるコンパス | — | — | — | — | — | — | 147〜221 ngày | 105〜161 ngày | 105〜161 ngày | — | — |
| マイニット | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| SKYパト | — | — | — | 105〜161 ngày | 105〜161 ngày | 2110〜321 ngày | 2411〜361 ngày | 2914〜441 ngày | 2613〜401 ngày | 2010〜311 ngày | — |
| ドライビングラボ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| マイU.F.O.ファクトリー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| リポビタンラボ ~リポ博士とヒミツの研究~ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| アシカ館 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ぶんぶんスイング | — | — | — | — | — | 2512〜391 ngày | 3216〜491 ngày | 136〜201 ngày | 2814〜431 ngày | 2010〜311 ngày | 105〜161 ngày |
| ゴーカート ハイウェイコース | — | 105〜161 ngày | 2814〜432 ngày | 2110〜321 ngày | 168〜252 ngày | 3014〜452 ngày | 2412〜372 ngày | 3316〜502 ngày | 3215〜482 ngày | 3718〜571 ngày | — |
| ディノランナー | — | 105〜161 ngày | 105〜161 ngày | 168〜251 ngày | 2010〜311 ngày | 2010〜311 ngày | 2010〜311 ngày | 2010〜311 ngày | 136〜201 ngày | 105〜161 ngày | 105〜161 ngày |
| プテラノドンとお空の大冒険 | — | — | 105〜161 ngày | 115〜171 ngày | 2010〜311 ngày | 2010〜311 ngày | 2010〜311 ngày | 125〜181 ngày | 3115〜461 ngày | 3115〜461 ngày | — |
| SHATEKI | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| コインゲーム機 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| コインゲーム機 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| わくわくファッションラボ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| U.F.O.ソースシューティング | — | — | — | — | — | 105〜161 ngày | 178〜261 ngày | 157〜231 ngày | — | — | — |
Các ô trống cho biết dữ liệu không đủ, không phải số 0 phải chờ. Dự báo dựa trên vài ngày chỉ là tạm thời. Phạm vi không phải là khoảng tin cậy thống kê. Thời tiết, đóng cửa và các sự kiện có thể thay đổi thời gian chờ đợi.