Chuyển đến nội dung
ParkportalThời gian chờ trực tiếp và dự báo mức độ đông kháchYomiuriland
CHOOSE YOUR PARK

Chọn công viên

Compare visit datesDuyệt danh sáchDuyệt bản đồ

Disney & USJ

Tokyo DisneylandTokyo DisneyBiểnUniversal Studios Nhật Bản

Công viên được hỗ trợ:23

Kanto 9

  • Sanrio PurolandTokyo
  • Thiên đường biển Hakkeijima YokohamaKanagawa
  • YomiurilandTokyo
  • Asakusa HanayashikiTokyo
  • Vùng đất mùa hè TokyoTokyo
  • Công viên cao nguyên NasuTochigi
  • Trang trại gia đình hồ Nasu RindoTochigi
  • Tokyo Dome CityTokyo
  • Mobility Resort MotegiTochigi

Koshinetsu & Hokuriku 1

  • Cao nguyên Fuji-QYamanashi

tokai 5

  • LEGOLAND Nhật BảnTỉnh Aichi
  • Nagashima Spa LandMie
  • Làng Tây Ban Nha ShimaMie
  • Công viên đua xe SuzukaMie
  • LagunasiaTỉnh Aichi

Kansai 2

  • Nijigen no MoriHyogo
  • Nesta Resort KobeHyogo

Kyushu 2

  • Huis Ten BoschNagasaki
  • GreenlandKumamoto

Okinawa 1

  • JUNGLIA OkinawaOkinawa

Yomiuriland

Trò chơiMức đông · Dự báo

Hướng dẫn công viên độc lập, không chính thức

Đang tải thông tin công viên
© Parkportal · Trang thông tin thời gian chờ và mức độ đông khách không chính thứcDanh sách công viên và bản đồTrạng thái dữ liệuQuyền riêng tưThời gian chờ đợi và hoạt động có thể thay đổi. Kiểm tra ứng dụng chính thức trước khi truy cập.
Quay lại lịch
CROWD FORECAST

Thứ Bảy, 12 tháng 6, 2027

Yomiuriland · Dự báo

Trò chơiThời gian chờ và tình trạng hoạt độngMức đông · Dự báoLịch & lịch sử
Forecast modelShared evidence and crowd-rank scale

Balances weekday, seasonal and event effects.

Inputs and validation

Uses each park’s observations and up to three years of weekday, holiday, seasonal, vacation and verified event patterns. Recorded results do not change with the model.

Event dates cover selected verified Disney and USJ events. Unregistered events, local school calendars, weather and future ride closures are excluded. Vacation periods are general seasonal estimates.

Wait-time baseline: 2 days (2026-10-30–2026-10-31)
Historical patterns: 970 days (2023-11-01–2026-10-26)

Two-year training / one-year holdout, with the rank scale frozen before validation

2023-10-27–2025-10-26 → 2025-10-27–2026-10-26 (326 days)

ModelMean errorRank match
Ngày tương tự4.1 min29.8%
Sự kiện3.5 min41.7%
Cân bằng3.6 min36.2%
Reference: constant mean5.7 min14.7%

Validation of a consistent archived metric; these scores do not measure the accuracy of current all-attraction averages or hourly forecasts.

External history contributes relative effects within each park and measurement series. Crowd points are never treated as minutes. These are provisional alternatives; no model is guaranteed to be more accurate.

C
Dự báo

Bình thường

Dự báo thời gian chờ trung bình24 phút

Phạm vi ước tính: 0–54 phút

Cuối tuầnĐiều chỉnh cho các ngày trong tuần, ngày lễ và mùa過去2日分の実績を参照Mức tham khảo dựa trên thời gian chờ đã ghi nhận tại công viên này · Tạm thời

Dự báo độ tin cậy: Tạm thời
Sử dụng làm hướng dẫn khi chọn ngày tham quan.

Cách đọc dự báo này

Điểm thu hút mang tính biểu thị - mức độ chờ đợi trung bình dựa trên hồ sơ lịch sử và các ngày trong tuần và ngày lễ tương tự. Điều này không đo lường sự tham dự hoặc đảm bảo sự chờ đợi của bất kỳ cá nhân nào.

Thời tiết được hiển thị cùng với dự báo của đám đông; nó chưa phải là đầu vào cho mô hình đám đông.

Dữ liệu lúc: 20:30 1/11/26 JST

HOURLY WAIT FORECAST

Dự báo chờ đợi hàng giờ theo điểm thu hút

CDự báo cho ngày này
Dự báo độ tin cậy: Tạm thời

Ước tính từ những ngày lịch sử có thứ hạng đám đông và ngày trong tuần tương tự. Mỗi ô hiển thị ước tính và phạm vi biểu thị tính bằng phút.

Hồ sơ lịch sử được sử dụng:2026-10-30〜2026-10-31(2mặt trời)
Giờ mở cửa vẫn chưa được công bố. Thời gian hiển thị phản ánh những quan sát lịch sử.

Thời gian chờ toàn công viên

Giờ không có sẵn · 10:00–21:00 phút · Giờ Nhật Bản

Dự báoTạm thời
10:00 JST
Dữ liệu đã ghi nhận—
Dự báo25.7 phút10:00–11:00
Xu hướng thời gian chờ đợi01530Thời gian chờ trung bìnhThời gian chờ trung bình10:0015:0018:0021:00

Trung bình mỗi giờ chỉ tính các trò chơi có dự báo. Dữ liệu thiếu không được tính là 0. Trò chơi 3–28/49

Dự báo độ tin cậy: Tạm thời · Hồ sơ lịch sử được sử dụng 2026-10-30–2026-10-31

0–13 phút14–22 phút23–30 phút31–40 phút41–53 phút54+ phútMức tham khảo dựa trên thời gian chờ đã ghi nhận tại công viên này · Tạm thời
Thời gian chờ được dự đoán (phút), với phạm vi biểu thị bên dưới
Trò chơi10:0011:0012:0013:0014:0015:0016:0017:0018:0019:0020:00
リポビタンロケット☆ルナ10:00—11:002914〜431 ngày12:003417〜521 ngày13:002713〜411 ngày14:00—15:005626〜842 ngày16:005722〜862 ngày17:005225〜782 ngày18:004217〜632 ngày19:00178〜261 ngày20:00—
スピンランウェイ10:002411〜361 ngày11:002411〜361 ngày12:00188〜271 ngày13:002713〜401 ngày14:004020〜611 ngày15:005226〜791 ngày16:005022〜752 ngày17:004422〜672 ngày18:004421〜662 ngày19:003918〜592 ngày20:00—
スプラッシュU.F.O.10:003014〜451 ngày11:002110〜321 ngày12:002512〜371 ngày13:002914〜431 ngày14:003517〜541 ngày15:004723〜711 ngày16:003917〜602 ngày17:003517〜532 ngày18:004221〜641 ngày19:003517〜541 ngày20:00—
Sky-Go-LAND10:00—11:00—12:00—13:00—14:00—15:00—16:00—17:002411〜361 ngày18:002411〜361 ngày19:002411〜361 ngày20:00—
ちびっこ消防隊けしっぴー10:00—11:00—12:00—13:00—14:00—15:00—16:00125〜181 ngày17:00125〜181 ngày18:00125〜181 ngày19:00—20:00—
フロッグホッパー10:00—11:00125〜181 ngày12:00125〜181 ngày13:00—14:00—15:00125〜181 ngày16:00125〜181 ngày17:00125〜181 ngày18:00125〜181 ngày19:00125〜181 ngày20:00125〜181 ngày
メリーゴーランドドッグ10:00—11:00—12:00125〜181 ngày13:00125〜181 ngày14:00—15:00125〜181 ngày16:00146〜211 ngày17:002914〜431 ngày18:003517〜541 ngày19:003517〜541 ngày20:00—
ぐるぐるドライブ10:00—11:00—12:00—13:00—14:00—15:002411〜361 ngày16:002411〜361 ngày17:002411〜361 ngày18:002411〜361 ngày19:002411〜361 ngày20:002411〜361 ngày
シーチキンGO!10:00—11:00—12:00—13:00—14:00—15:00125〜181 ngày16:002210〜331 ngày17:002411〜361 ngày18:002411〜361 ngày19:002411〜361 ngày20:002411〜361 ngày
お化け屋敷ひゅ~どろ10:00—11:002110〜321 ngày12:002411〜361 ngày13:002110〜322 ngày14:002311〜352 ngày15:004220〜632 ngày16:003819〜582 ngày17:004020〜612 ngày18:003818〜572 ngày19:003417〜522 ngày20:00—
ヒーロートレーニングセンター ”ミッション8”10:00—11:00—12:00125〜181 ngày13:00125〜181 ngày14:00209〜301 ngày15:002813〜421 ngày16:002813〜422 ngày17:002311〜352 ngày18:002411〜361 ngày19:00209〜301 ngày20:00125〜181 ngày
ミラクルわんルーム~チュロス島の大冒険~10:00—11:00—12:00—13:00—14:00—15:00—16:00—17:00—18:00—19:00—20:00—
わんわんコースターわんデット10:00—11:00—12:00—13:00125〜181 ngày14:00125〜181 ngày15:002311〜351 ngày16:003517〜541 ngày17:003316〜511 ngày18:002411〜361 ngày19:002813〜421 ngày20:002411〜361 ngày
ルーピングスターシップ10:00—11:00—12:00—13:00—14:00—15:00—16:00167〜241 ngày17:002311〜351 ngày18:00125〜181 ngày19:00125〜181 ngày20:00125〜181 ngày
ゴーカート サーキットコース10:00—11:00—12:00—13:00—14:00—15:00—16:00—17:00—18:00—19:00—20:00—
プレイパーク10:00—11:00—12:00—13:00—14:00—15:00—16:00—17:00—18:00—19:00—20:00—
スイーツカップ10:00—11:00—12:00—13:00—14:00—15:00—16:00—17:00—18:00—19:00—20:00—
バンデット10:002311〜352 ngày11:00209〜302 ngày12:00125〜181 ngày13:00125〜181 ngày14:00136〜201 ngày15:005025〜761 ngày16:004217〜632 ngày17:004623〜702 ngày18:004422〜672 ngày19:00178〜261 ngày20:00—
アニマルレスキュー ~メカンチュラの襲来~10:00—11:00—12:00—13:00—14:00—15:00125〜181 ngày16:00125〜181 ngày17:00125〜181 ngày18:00125〜181 ngày19:00—20:00—
ハシビロGO!10:00—11:00—12:00—13:00—14:00—15:00—16:00125〜181 ngày17:00125〜181 ngày18:00125〜181 ngày19:00125〜181 ngày20:00—
クレージーヒュー10:00—11:00—12:00—13:00—14:00—15:00—16:00—17:00—18:00—19:00—20:00—
クレージーストン10:00—11:00—12:00—13:00—14:00—15:00—16:00—17:00—18:00—19:00—20:00—
バンジージャンプ10:00—11:00—12:00—13:00—14:00—15:00—16:00—17:003517〜541 ngày18:003517〜541 ngày19:00—20:00—
ジャイアントスカイリバー10:00—11:00188〜271 ngày12:003316〜491 ngày13:002512〜371 ngày14:003316〜511 ngày15:004723〜711 ngày16:003819〜582 ngày17:004421〜662 ngày18:003316〜502 ngày19:003215〜481 ngày20:00—
ミルキーウェイ10:00—11:00—12:00—13:00—14:002411〜361 ngày15:002411〜361 ngày16:002411〜361 ngày17:002411〜361 ngày18:002411〜361 ngày19:002411〜361 ngày20:00—
ファイト イッパーツ!10:00—11:00—12:00—13:00—14:00—15:00—16:00125〜181 ngày17:00125〜181 ngày18:00125〜181 ngày19:00—20:00—
パノラマドライビング10:00—11:00—12:00—13:00—14:00—15:00—16:00—17:00—18:00—19:00—20:00—
マイレーシング10:00—11:00—12:00—13:00—14:00—15:00—16:00—17:00—18:00—19:00—20:00—
カスタムガレージ10:00—11:00199〜291 ngày12:002210〜331 ngày13:00199〜291 ngày14:003316〜491 ngày15:003718〜571 ngày16:005125〜771 ngày17:002914〜431 ngày18:002512〜371 ngày19:002612〜391 ngày20:00—
スピンドライブ10:00—11:00—12:00—13:00—14:00—15:00—16:00—17:00—18:00—19:00—20:00—
ちえくらべ「たまゴロー」10:00—11:00—12:00—13:00—14:00—15:00—16:00—17:00—18:00—19:00—20:00—
ゴーゴートロッコ10:00—11:00—12:00—13:00—14:00—15:00—16:00—17:00—18:00—19:00—20:00—
のぼっタワー10:00—11:00—12:00—13:00—14:00—15:00—16:00—17:00—18:00—19:00—20:00—
くるくるコンパス10:00—11:00—12:00—13:00—14:00—15:00—16:00178〜251 ngày17:00125〜181 ngày18:00125〜181 ngày19:00—20:00—
マイニット10:00—11:00—12:00—13:00—14:00—15:00—16:00—17:00—18:00—19:00—20:00—
SKYパト10:00—11:00—12:00—13:00125〜181 ngày14:00125〜181 ngày15:002512〜371 ngày16:002813〜421 ngày17:003316〜511 ngày18:003115〜461 ngày19:002411〜361 ngày20:00—
ドライビングラボ10:00—11:00—12:00—13:00—14:00—15:00—16:00—17:00—18:00—19:00—20:00—
マイU.F.O.ファクトリー10:00—11:00—12:00—13:00—14:00—15:00—16:00—17:00—18:00—19:00—20:00—
リポビタンラボ ~リポ博士とヒミツの研究~10:00—11:00—12:00—13:00—14:00—15:00—16:00—17:00—18:00—19:00—20:00—
アシカ館10:00—11:00—12:00—13:00—14:00—15:00—16:00—17:00—18:00—19:00—20:00—
ぶんぶんスイング10:00—11:00—12:00—13:00—14:00—15:003014〜451 ngày16:003718〜571 ngày17:00157〜231 ngày18:003316〜491 ngày19:002411〜361 ngày20:00125〜181 ngày
ゴーカート ハイウェイコース10:00—11:00125〜181 ngày12:002110〜352 ngày13:002412〜371 ngày14:002210〜332 ngày15:003818〜572 ngày16:004421〜662 ngày17:005125〜762 ngày18:005226〜792 ngày19:004321〜661 ngày20:00—
ディノランナー10:00—11:00125〜181 ngày12:00125〜181 ngày13:00199〜291 ngày14:002411〜361 ngày15:002411〜361 ngày16:002411〜361 ngày17:002411〜361 ngày18:00157〜231 ngày19:00125〜181 ngày20:00125〜181 ngày
プテラノドンとお空の大冒険10:00—11:00—12:00125〜181 ngày13:00136〜201 ngày14:002411〜361 ngày15:002411〜361 ngày16:002411〜361 ngày17:00146〜211 ngày18:003517〜541 ngày19:003517〜541 ngày20:00—
SHATEKI10:00—11:00—12:00—13:00—14:00—15:00—16:00—17:00—18:00—19:00—20:00—
コインゲーム機10:00—11:00—12:00—13:00—14:00—15:00—16:00—17:00—18:00—19:00—20:00—
コインゲーム機10:00—11:00—12:00—13:00—14:00—15:00—16:00—17:00—18:00—19:00—20:00—
わくわくファッションラボ10:00—11:00—12:00—13:00—14:00—15:00—16:00—17:00—18:00—19:00—20:00—
U.F.O.ソースシューティング10:00—11:00—12:00—13:00—14:00—15:00125〜181 ngày16:00209〜301 ngày17:00188〜271 ngày18:00—19:00—20:00—

Các ô trống cho biết dữ liệu không đủ, không phải số 0 phải chờ. Dự báo dựa trên vài ngày chỉ là tạm thời. Phạm vi không phải là khoảng tin cậy thống kê. Thời tiết, đóng cửa và các sự kiện có thể thay đổi thời gian chờ đợi.

Ngày hôm trướcLịch mức độ đông kháchNgày hôm sau