Yomiuriland · Đã ghi nhận
Hiển thị ảnh chụp nhanh có sẵn cuối cùng. Dữ liệu hiện tại có thể bị trì hoãn.
Mức đông đúc dựa trên lịch sử của cùng công viên và cùng chỉ số. Khoảng trống giữa các bản ghi được tự động nội suy và đánh dấu ≈.
Mức đông đúc dựa trên lịch sử của cùng công viên và cùng chỉ số. Khoảng trống giữa các bản ghi được tự động nội suy và đánh dấu ≈.
Dữ liệu lúc: 01:00 2/11/26 JST
Bao gồm cơ sở trong danh sách hiện tại dù không có bản ghi. Không xác nhận cơ sở đã hoạt động vào ngày đó. — là không có bản ghi.
Nội suy thời gian chờ thiếu mỗi 15 phút từ các bản ghi trước và sau của cùng trò chơi, cùng ngày. ≈ và nét đứt là ước tính. Không nội suy qua thời gian ngừng hoạt động. Trung bình, nhỏ nhất và lớn nhất dùng bản ghi gốc.
Hàng giờ, với khoảng thời gian 15 phút bao gồm giờ mới nhất. Khoảng thời gian liên tục chỉ sử dụng các bản ghi được thu thập cho đến nay.
Bao gồm giá trị ước tính
49 điểm tham quan hiển thị
1–8 / 49
| Thời gian phút | Splash U.F.O. | Spin Runway | Lipovitan Rocket Luna | Giant Sky River | Haunted House Hyudoro | Bandit | Custom Garage | Wan Wan Coaster Wandit |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/1210:15–11:00 | ≈45 | ≈45 | 30 | 15 | 15 | 15 | — | — |
| 11:00–12:00 | ≈60 | ≈60 | ≈45 | ≈35 | ≈15 | ≈15 | — | — |
| 12:00–13:00 | ≈55 | ≈60 | ≈45 | ≈60 | ≈25 | ≈15 | 15 | ≈15 |
| 13:00–14:00 | ≈70 | ≈65 | ≈50 | ≈60 | ≈60 | ≈15 | ≈15 | ≈15 |
| 14:00–15:00 | ≈75 | ≈75 | ≈65 | ≈65 | ≈60 | ≈15 | ≈20 | ≈15 |
| 15:00–16:00 | ≈90 | ≈100 | ≈85 | ≈75 | ≈80 | ≈65 | ≈45 | ≈55 |
| 16:00–17:00 | ≈105 | ≈105 | ≈105 | ≈75 | ≈100 | ≈90 | ≈50 | ≈45 |
| 17:00–18:00 | ≈115 | ≈120 | ≈105 | ≈55 | ≈110 | ≈110 | ≈40 | ≈60 |
| 18:00–19:00 | ≈105 | ≈95 | ≈75 | ≈45 | ≈85 | ≈120 | ≈25 | ≈55 |
| 19:00–19:15 | — | — | — | ≈45 | — | — | ≈15 | ≈45 |
| 19:15–19:30 | — | — | — | 45 | — | — | 15 | 45 |
| 19:30–19:45 | — | — | — | — | — | — | — | ≈30 |
| 19:45–20:00 | — | — | — | — | — | — | — | 15 |
9–16 / 49
| Thời gian phút | SKY Patrol | Looping Starship | Hashibiro GO! | Sky-Go-LAND | Round and Round Drive | Round and Round Compass | Crazy Hyuuu | Frog Hopper |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/1210:15–11:00 | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 11:00–12:00 | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 12:00–13:00 | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 13:00–14:00 | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 14:00–15:00 | ≈30 | — | — | — | — | — | — | — |
| 15:00–16:00 | ≈35 | 30 | 45 | — | 15 | 15 | 15 | 15 |
| 16:00–17:00 | ≈45 | ≈45 | ≈55 | 15 | ≈15 | ≈20 | ≈15 | ≈15 |
| 17:00–18:00 | ≈60 | ≈60 | ≈50 | ≈45 | ≈15 | ≈15 | — | ≈15 |
| 18:00–19:00 | ≈60 | ≈60 | ≈55 | ≈100 | ≈15 | ≈15 | — | ≈15 |
| 19:00–19:15 | ≈55 | ≈45 | — | — | ≈15 | ≈15 | — | ≈15 |
| 19:15–19:30 | 45 | 30 | — | — | 15 | 15 | — | 15 |
| 19:30–19:45 | — | — | — | — | ≈15 | ≈15 | — | ≈15 |
| 19:45–20:00 | — | — | — | — | 15 | 15 | — | 15 |
17–24 / 49
| Thời gian phút | Fight Ippatsu! | Sea Chicken GO! | Merry-Go-Round Dog | Sweets Cup | My Knit | Kids' Fire Brigade Keshippi | Hero Training Center: Mission 8 | Miracle Wan Room — Adventure on Churros Island |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/1210:15–11:00 | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 11:00–12:00 | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 12:00–13:00 | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 13:00–14:00 | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 14:00–15:00 | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 15:00–16:00 | — | 15 | — | — | — | — | — | — |
| 16:00–17:00 | ≈15 | ≈15 | — | ≈15 | ≈15 | — | — | — |
| 17:00–18:00 | ≈15 | ≈15 | ≈15 | ≈15 | ≈15 | — | — | — |
| 18:00–19:00 | ≈15 | ≈15 | ≈15 | ≈15 | — | — | — | — |
| 19:00–19:15 | — | ≈15 | ≈15 | ≈15 | — | — | — | — |
| 19:15–19:30 | — | 15 | 15 | 15 | — | — | — | — |
| 19:30–19:45 | — | — | ≈15 | — | — | — | — | — |
| 19:45–20:00 | — | — | 15 | — | — | — | — | — |
25–32 / 49
| Thời gian phút | Go-Karts — Circuit Course | Play Park | Animal Rescue — Attack of Mechantula | Crazy Stooon | Bungee Jump | Milky Way | Panorama Driving | My Racing |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/1210:15–11:00 | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 11:00–12:00 | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 12:00–13:00 | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 13:00–14:00 | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 14:00–15:00 | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 15:00–16:00 | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 16:00–17:00 | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 17:00–18:00 | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 18:00–19:00 | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 19:00–19:15 | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 19:15–19:30 | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 19:30–19:45 | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 19:45–20:00 | — | — | — | — | — | — | — | — |
33–40 / 49
| Thời gian phút | Spin Drive | Tamagoro Brain Challenge | Go-Go Mine Cart | Nobbo Tower | Driving Lab | My U.F.O. Factory | Lipovitan Lab — Dr. Lipo's Secret Research | Sea Lion Hall |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/1210:15–11:00 | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 11:00–12:00 | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 12:00–13:00 | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 13:00–14:00 | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 14:00–15:00 | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 15:00–16:00 | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 16:00–17:00 | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 17:00–18:00 | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 18:00–19:00 | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 19:00–19:15 | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 19:15–19:30 | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 19:30–19:45 | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 19:45–20:00 | — | — | — | — | — | — | — | — |
41–48 / 49
| Thời gian phút | Bun Bun Swing | Go-Karts — Highway Course | Dino Runner | Pteranodon's Sky Adventure | SHATEKI | Coin Games | Coin Games | Fashion Lab |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/1210:15–11:00 | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 11:00–12:00 | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 12:00–13:00 | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 13:00–14:00 | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 14:00–15:00 | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 15:00–16:00 | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 16:00–17:00 | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 17:00–18:00 | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 18:00–19:00 | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 19:00–19:15 | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 19:15–19:30 | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 19:30–19:45 | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 19:45–20:00 | — | — | — | — | — | — | — | — |
49–49 / 49
| Thời gian phút | U.F.O. Sauce Shooting |
|---|---|
| 21/1210:15–11:00 | — |
| 11:00–12:00 | — |
| 12:00–13:00 | — |
| 13:00–14:00 | — |
| 14:00–15:00 | — |
| 15:00–16:00 | — |
| 16:00–17:00 | — |
| 17:00–18:00 | — |
| 18:00–19:00 | — |
| 19:00–19:15 | — |
| 19:15–19:30 | — |
| 19:30–19:45 | — |
| 19:45–20:00 | — |
Bao gồm giá trị ước tính
Giờ không có sẵn · 10:15–19:45 phút · Giờ Nhật Bản
Bao gồm giá trị ước tính
Giờ không có sẵn · 10:15–19:45 phút · Giờ Nhật Bản
Bao gồm giá trị ước tính
Giờ không có sẵn · 10:15–19:45 phút · Giờ Nhật Bản
Bao gồm giá trị ước tính
Giờ không có sẵn · 10:15–19:45 phút · Giờ Nhật Bản
Bao gồm giá trị ước tính
Giờ không có sẵn · 10:15–19:45 phút · Giờ Nhật Bản
Bao gồm giá trị ước tính
Giờ không có sẵn · 10:15–19:45 phút · Giờ Nhật Bản
Bao gồm giá trị ước tính
Giờ không có sẵn · 10:15–19:45 phút · Giờ Nhật Bản
Bao gồm giá trị ước tính
Giờ không có sẵn · 10:15–19:45 phút · Giờ Nhật Bản
Bao gồm giá trị ước tính
Giờ không có sẵn · 10:15–19:45 phút · Giờ Nhật Bản
Bao gồm giá trị ước tính
Giờ không có sẵn · 10:15–19:45 phút · Giờ Nhật Bản
Bao gồm giá trị ước tính
Giờ không có sẵn · 10:15–19:45 phút · Giờ Nhật Bản
Bao gồm giá trị ước tính
Giờ không có sẵn · 10:15–19:45 phút · Giờ Nhật Bản
Bao gồm giá trị ước tính
Giờ không có sẵn · 10:15–19:45 phút · Giờ Nhật Bản
Bao gồm giá trị ước tính
Giờ không có sẵn · 10:15–19:45 phút · Giờ Nhật Bản
Bao gồm giá trị ước tính
Giờ không có sẵn · 10:15–19:45 phút · Giờ Nhật Bản
Bao gồm giá trị ước tính
Giờ không có sẵn · 10:15–19:45 phút · Giờ Nhật Bản
Bao gồm giá trị ước tính
Giờ không có sẵn · 10:15–19:45 phút · Giờ Nhật Bản
Bao gồm giá trị ước tính
Giờ không có sẵn · 10:15–19:45 phút · Giờ Nhật Bản
Bao gồm giá trị ước tính
Giờ không có sẵn · 10:15–19:45 phút · Giờ Nhật Bản
Bao gồm giá trị ước tính
Giờ không có sẵn · 10:15–19:45 phút · Giờ Nhật Bản
Bao gồm giá trị ước tính
Giờ không có sẵn · 10:15–19:45 phút · Giờ Nhật Bản
Giờ không có sẵn · 10:15–19:45 phút · Giờ Nhật Bản
Giờ không có sẵn · 10:15–19:45 phút · Giờ Nhật Bản
Giờ không có sẵn · 10:15–19:45 phút · Giờ Nhật Bản
Giờ không có sẵn · 10:15–19:45 phút · Giờ Nhật Bản
Giờ không có sẵn · 10:15–19:45 phút · Giờ Nhật Bản
Giờ không có sẵn · 10:15–19:45 phút · Giờ Nhật Bản
Giờ không có sẵn · 10:15–19:45 phút · Giờ Nhật Bản
Giờ không có sẵn · 10:15–19:45 phút · Giờ Nhật Bản
Giờ không có sẵn · 10:15–19:45 phút · Giờ Nhật Bản
Giờ không có sẵn · 10:15–19:45 phút · Giờ Nhật Bản
Giờ không có sẵn · 10:15–19:45 phút · Giờ Nhật Bản
Giờ không có sẵn · 10:15–19:45 phút · Giờ Nhật Bản
Giờ không có sẵn · 10:15–19:45 phút · Giờ Nhật Bản
Giờ không có sẵn · 10:15–19:45 phút · Giờ Nhật Bản
Giờ không có sẵn · 10:15–19:45 phút · Giờ Nhật Bản
Giờ không có sẵn · 10:15–19:45 phút · Giờ Nhật Bản
Giờ không có sẵn · 10:15–19:45 phút · Giờ Nhật Bản
Giờ không có sẵn · 10:15–19:45 phút · Giờ Nhật Bản
Giờ không có sẵn · 10:15–19:45 phút · Giờ Nhật Bản
Giờ không có sẵn · 10:15–19:45 phút · Giờ Nhật Bản
Giờ không có sẵn · 10:15–19:45 phút · Giờ Nhật Bản
Giờ không có sẵn · 10:15–19:45 phút · Giờ Nhật Bản
Giờ không có sẵn · 10:15–19:45 phút · Giờ Nhật Bản
Giờ không có sẵn · 10:15–19:45 phút · Giờ Nhật Bản
Giờ không có sẵn · 10:15–19:45 phút · Giờ Nhật Bản
Giờ không có sẵn · 10:15–19:45 phút · Giờ Nhật Bản
Giờ không có sẵn · 10:15–19:45 phút · Giờ Nhật Bản
Giờ không có sẵn · 10:15–19:45 phút · Giờ Nhật Bản
Bao gồm giá trị ước tính
Giờ không có sẵn · 10:15–19:45 phút · Giờ Nhật Bản
11 điểm tham quan hiển thị
1–8 / 11
| Thời gian phút | ゴーカート ファミリーコース | ヒーロートレーニングセンター | ゴーカート シングルサーキットコース | キャンパスチャレンジ | アニマルレスキュー | えんぴつタワー | ミルキーウェイ(ペアシート) | ミラクルわんルーム |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/1210:15–11:00 | 15 | — | — | — | — | — | — | — |
| 11:00–12:00 | ≈30 | — | — | — | — | — | — | — |
| 12:00–13:00 | ≈45 | ≈15 | — | — | — | — | ≈30 | — |
| 13:00–14:00 | ≈60 | ≈15 | 15 | — | — | — | ≈35 | — |
| 14:00–15:00 | ≈55 | ≈15 | ≈15 | — | — | — | ≈35 | — |
| 15:00–16:00 | ≈60 | ≈15 | ≈15 | ≈25 | ≈15 | 15 | ≈35 | — |
| 16:00–17:00 | ≈75 | ≈40 | ≈40 | ≈25 | ≈20 | ≈30 | ≈40 | ≈15 |
| 17:00–18:00 | ≈120 | ≈45 | ≈45 | ≈30 | ≈30 | ≈15 | ≈40 | ≈15 |
| 18:00–19:00 | ≈120 | ≈45 | ≈40 | ≈30 | ≈15 | ≈15 | ≈45 | ≈15 |
| 19:00–19:15 | — | ≈45 | ≈45 | ≈30 | ≈15 | — | ≈45 | ≈15 |
| 19:15–19:30 | — | 45 | 45 | 30 | 15 | — | 45 | 15 |
| 19:30–19:45 | — | — | — | — | ≈15 | — | — | — |
| 19:45–20:00 | — | — | — | — | 15 | — | — | — |
9–11 / 11
| Thời gian phút | Giant Ferris Wheel | U.F.O.バンプ! | ミルキーウェイ(シングルシート) |
|---|---|---|---|
| 21/1210:15–11:00 | — | — | — |
| 11:00–12:00 | — | — | — |
| 12:00–13:00 | — | — | ≈15 |
| 13:00–14:00 | — | — | ≈15 |
| 14:00–15:00 | — | — | ≈15 |
| 15:00–16:00 | — | — | ≈15 |
| 16:00–17:00 | 15 | 15 | ≈15 |
| 17:00–18:00 | ≈35 | ≈15 | ≈15 |
| 18:00–19:00 | ≈60 | — | ≈15 |
| 19:00–19:15 | — | — | ≈15 |
| 19:15–19:30 | — | — | 15 |
| 19:30–19:45 | — | — | ≈15 |
| 19:45–20:00 | — | — | 15 |
Bao gồm giá trị ước tính
Giờ không có sẵn · 10:15–19:45 phút · Giờ Nhật Bản
Bao gồm giá trị ước tính
Giờ không có sẵn · 10:15–19:45 phút · Giờ Nhật Bản
Bao gồm giá trị ước tính
Giờ không có sẵn · 10:15–19:45 phút · Giờ Nhật Bản
Bao gồm giá trị ước tính
Giờ không có sẵn · 10:15–19:45 phút · Giờ Nhật Bản
Bao gồm giá trị ước tính
Giờ không có sẵn · 10:15–19:45 phút · Giờ Nhật Bản
Bao gồm giá trị ước tính
Giờ không có sẵn · 10:15–19:45 phút · Giờ Nhật Bản
Bao gồm giá trị ước tính
Giờ không có sẵn · 10:15–19:45 phút · Giờ Nhật Bản
Bao gồm giá trị ước tính
Giờ không có sẵn · 10:15–19:45 phút · Giờ Nhật Bản
Bao gồm giá trị ước tính
Giờ không có sẵn · 10:15–19:45 phút · Giờ Nhật Bản
Bao gồm giá trị ước tính
Giờ không có sẵn · 10:15–19:45 phút · Giờ Nhật Bản
Bao gồm giá trị ước tính
Giờ không có sẵn · 10:15–19:45 phút · Giờ Nhật Bản
Bao gồm giá trị ước tính
Giờ không có sẵn · 10:15–19:45 phút · Giờ Nhật Bản