Sanrio Puroland · Đã ghi nhận
Mức đông đúc dựa trên lịch sử của cùng công viên và cùng chỉ số. Khoảng trống giữa các bản ghi được tự động nội suy và đánh dấu ≈.
Mức đông đúc dựa trên lịch sử của cùng công viên và cùng chỉ số. Khoảng trống giữa các bản ghi được tự động nội suy và đánh dấu ≈.
Dữ liệu lúc: 19:05 1/11/26 JST
Nội suy thời gian chờ thiếu mỗi 15 phút từ các bản ghi trước và sau của cùng trò chơi, cùng ngày. ≈ và nét đứt là ước tính. Không nội suy qua thời gian ngừng hoạt động. Trung bình, nhỏ nhất và lớn nhất dùng bản ghi gốc.
| Trò chơi | trung bình | tối thiểu | Tối đa |
|---|---|---|---|
| キャラクターボートライド | 83.5 | 70 | 100 |
| マイメロードドライブ | 68.2 | 50 | 90 |
| ディスカバリーシアター[シナモロールの小さな大冒険] | 25.3 | 10 | 30 |
| レディキティハウス | 35.9 | 10 | 45 |
| レインボーワールドレストラン [スイーツカウンター] | 17.5 | 5 | 30 |
| 館のレストラン | 85.6 | 5 | 120 |
| レインボーワールドレストラン [フードカウンター] | 10.4 | 5 | 15 |
| ストロベリーホール [キャラグリレジデンス] | 5 | 5 | 5 |
| キャラクターフードコート | 13.9 | 5 | 20 |
| ‾キキ&ララ‾トゥインクリングスタジオ | 12.1 | 5 | 20 |
| BUDDYEDDY WONDERFUL CLUB | 5 | 5 | 5 |
| エンターテイメントホール | 5 | 5 | 5 |
Hàng giờ, với khoảng thời gian 15 phút bao gồm giờ mới nhất. Khoảng thời gian liên tục chỉ sử dụng các bản ghi được thu thập cho đến nay.
Bao gồm giá trị ước tính
12 điểm tham quan hiển thị
1–8 / 12
| Thời gian phút | キャラクターボートライド | マイメロードドライブ | ディスカバリーシアター[シナモロールの小さな大冒険] | レディキティハウス | レインボーワールドレストラン [スイーツカウンター] | 館のレストラン | レインボーワールドレストラン [フードカウンター] | ストロベリーホール [キャラグリレジデンス] |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/509:15–10:00 | ≈90 | ≈70 | ≈20 | ≈23 | — | — | — | ≈5 |
| 10:00–11:00 | ≈86 | ≈80 | ≈21 | ≈35 | ≈5 | 5 | ≈5 | ≈5 |
| 11:00–12:00 | ≈78 | ≈61 | ≈24 | ≈37 | ≈5 | ≈106 | ≈9 | — |
| 12:00–13:00 | ≈70 | ≈66 | ≈26 | ≈36 | ≈5 | ≈120 | ≈15 | — |
| 13:00–14:00 | ≈74 | ≈60 | ≈20 | ≈39 | ≈15 | ≈90 | ≈13 | — |
| 14:00–15:00 | ≈98 | ≈70 | ≈29 | ≈42 | ≈30 | ≈40 | ≈10 | — |
| 15:00–16:00 | ≈100 | ≈64 | ≈30 | ≈41 | ≈30 | — | ≈10 | — |
| 16:00–16:15 | ≈90 | ≈80 | ≈30 | ≈35 | ≈30 | — | ≈10 | — |
| 16:15–16:30 | 80 | 90 | 30 | 35 | 30 | — | 10 | — |
| 16:30–16:45 | ≈75 | ≈80 | ≈30 | ≈35 | ≈30 | — | ≈10 | — |
| 16:45–17:00 | 70 | 70 | 30 | 35 | 30 | — | 10 | — |
| 17:00–17:15 | ≈75 | ≈65 | ≈30 | — | — | — | — | — |
| 17:15–17:30 | 80 | 60 | 30 | — | — | — | — | — |
9–12 / 12
| Thời gian phút | キャラクターフードコート | ‾キキ&ララ‾トゥインクリングスタジオ | BUDDYEDDY WONDERFUL CLUB | エンターテイメントホール |
|---|---|---|---|---|
| 17/509:15–10:00 | — | ≈5 | — | 5 |
| 10:00–11:00 | ≈13 | ≈5 | — | ≈5 |
| 11:00–12:00 | ≈20 | ≈12 | 5 | ≈5 |
| 12:00–13:00 | ≈20 | ≈10 | ≈5 | ≈5 |
| 13:00–14:00 | ≈16 | ≈10 | ≈5 | ≈5 |
| 14:00–15:00 | ≈10 | ≈17 | ≈5 | ≈5 |
| 15:00–16:00 | ≈10 | ≈20 | ≈5 | ≈5 |
| 16:00–16:15 | ≈10 | ≈20 | — | ≈5 |
| 16:15–16:30 | 10 | 20 | — | 5 |
| 16:30–16:45 | ≈10 | ≈20 | — | ≈5 |
| 16:45–17:00 | 10 | 20 | — | 5 |
| 17:00–17:15 | — | ≈13 | — | ≈5 |
| 17:15–17:30 | — | 5 | — | 5 |
Bao gồm giá trị ước tính
Giá trị tính bằng phút · Giờ Nhật Bản