Đang tải thông tin công viên
Nesta Resort Kobe · Chưa có dữ liệu
Khoảng thời gian không có bản ghi được đánh dấu là không có sẵn.
Các mức được ghi lại phản ánh thời gian chờ hoạt động sẵn có. Thiếu kinh không được coi là bằng không. Một phần ngày và tổng số ngày chạy hôm nay được dán nhãn riêng.
Dữ liệu lúc: 14:30 28/10/26 JST
Chúng tôi đang thu thập hồ sơ cả ngày để dự báo theo giờ. Dự báo sẽ tự động xuất hiện khi có dữ liệu.
Chỉ những khoảng thời gian có bản ghi mới được hiển thị. Giá trị là giá trị trung bình trong khoảng thời gian tính bằng phút.
| Trò chơi | trung bình | tối thiểu | Tối đa |
|---|---|---|---|
| 【11月1日 NEW OPEN!】キャニオン・スカイウォーク | — | — | — |
| 【11月1日再開】スカイ・イーグル | — | — | — |
| 【NEW】ハーベスト・テラス | 0 | 0 | 0 |
| アニマル・フレンズ | — | — | — |
| キッズ・アドベンチャータワー<1Dayパス不要> | — | — | — |
| キッズ・エアジム | 0 | 0 | 0 |
| キッズ・フィールド<1Dayパス不要> | 0 | 0 | 0 |
| キャンディー・カート<1Dayパス不要> | 0 | 0 | 0 |
| ゲームコーナー<1Dayパス不要> | — | — | — |
| スカイジャングル ジップライン | 10 | 10 | 10 |
| スカイジャングル スリルコース | 10 | 10 | 10 |
| スカイジャングル ファンコース | 10 | 10 | 10 |
| ネスタ・バギーツアー(別途有料) | — | — | — |
| ネスタイルミナ | — | — | — |
| ビリヤード | 0 | 0 | 0 |
| ブラスター・バトルフィールド | — | — | — |
| ライジング・バギー | 0 | 0 | 0 |
| ライジング・バギー Level S | 0 | 0 | 0 |
| レジェンドスポーツ ヒーローズ | 0 | 0 | 0 |
| ワイルド・カヌー | 0 | 0 | 0 |
| 卓球 | 0 | 0 | 0 |
Hàng giờ, với khoảng thời gian 15 phút bao gồm giờ mới nhất. Khoảng thời gian liên tục chỉ sử dụng các bản ghi được thu thập cho đến nay.
21 điểm tham quan hiển thị
1–8 / 21
| Thời gian phút | 【11月1日 NEW OPEN!】キャニオン・スカイウォーク | 【11月1日再開】スカイ・イーグル | 【NEW】ハーベスト・テラス | アニマル・フレンズ | キッズ・アドベンチャータワー<1Dayパス不要> | キッズ・エアジム | キッズ・フィールド<1Dayパス不要> | キャンディー・カート<1Dayパス不要> |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/1012:00–13:00 | — | — | 0 | — | — | 0 | 0 | 0 |
| 13:00–13:30 | — | — | 0 | — | — | 0 | 0 | 0 |
| 13:30–13:45 | — | — | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| 13:45–14:00 | — | — | — | — | — | 0 | 0 | — |
| 14:00–14:15 | — | — | — | — | — | 0 | 0 | 0 |
| 14:15–14:30 | — | — | — | — | — | 0 | 0 | 0 |
| 14:30–14:45 | — | — | — | — | — | 0 | 0 | 0 |
9–16 / 21
| Thời gian phút | ゲームコーナー<1Dayパス不要> | スカイジャングル ジップライン | スカイジャングル スリルコース | スカイジャングル ファンコース | ネスタ・バギーツアー(別途有料) | ネスタイルミナ | ビリヤード | ブラスター・バトルフィールド |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/1012:00–13:00 | — | 10 | 10 | 10 | — | — | 0 | — |
| 13:00–13:30 | — | 10 | 10 | 10 | — | — | 0 | — |
| 13:30–13:45 | — | 10 | 10 | 10 | — | — | 0 | — |
| 13:45–14:00 | — | 10 | 10 | 10 | — | — | 0 | — |
| 14:00–14:15 | — | 10 | 10 | 10 | — | — | 0 | — |
| 14:15–14:30 | — | 10 | 10 | 10 | — | — | 0 | — |
| 14:30–14:45 | — | 10 | 10 | 10 | — | — | 0 | — |
17–21 / 21
| Thời gian phút | ライジング・バギー | ライジング・バギー Level S | レジェンドスポーツ ヒーローズ | ワイルド・カヌー | 卓球 |
|---|---|---|---|---|---|
| 28/1012:00–13:00 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13:00–13:30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13:30–13:45 | — | — | 0 | 0 | 0 |
| 13:45–14:00 | — | — | 0 | 0 | 0 |
| 14:00–14:15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14:15–14:30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14:30–14:45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giá trị tính bằng phút · Giờ Nhật Bản