JUNGLIA Okinawa · Đã ghi nhận
Mức đông đúc dựa trên lịch sử của cùng công viên và cùng chỉ số. Khoảng trống giữa các bản ghi được tự động nội suy và đánh dấu ≈.
Mức đông đúc dựa trên lịch sử của cùng công viên và cùng chỉ số. Khoảng trống giữa các bản ghi được tự động nội suy và đánh dấu ≈.
Dữ liệu lúc: 21:25 1/11/26 JST
Bao gồm cơ sở trong danh sách hiện tại dù không có bản ghi. Không xác nhận cơ sở đã hoạt động vào ngày đó. — là không có bản ghi.
Nội suy thời gian chờ thiếu mỗi 15 phút từ các bản ghi trước và sau của cùng trò chơi, cùng ngày. ≈ và nét đứt là ước tính. Không nội suy qua thời gian ngừng hoạt động. Trung bình, nhỏ nhất và lớn nhất dùng bản ghi gốc.
| Trò chơi | tối thiểu | trung bình | Tối đa |
|---|---|---|---|
| ファインディングダイナソー | — | 31 | — |
| バギーファン1人乗り | — | 56 | — |
| バギーファン2人乗り | — | 38 | — |
| バギーチャレンジコース | — | 34 | — |
| ホライゾンバルーン | — | — | — |
| スカイフェニックス | — | — | — |
| バンジーグライダー | — | — | — |
| タイタンズスウィング | — | — | — |
| ヒューマンアロー | — | — | — |
| ツリートップトレッキング | — | — | — |
| スカイエンドトレッキング | — | — | — |
| タムタムトラム | — | 19 | — |
| YAMBARU TORNADO | — | — | — |
| DINOSAUR SAFARI | — | 24 | — |
| TREASURE FIGHT | — | — | — |
| JUNGLIA TREASURE RALLY | — | — | — |
| BUGGY VOLTAGE: Fun Adventure Course(Pair) | — | — | — |
| YAMBARU FRIENDS | — | 25 | — |
| FINDING DINOSAURS | — | — | — |
| BUGGY VOLTAGE: Fun Adventure Course(Single) | — | — | — |
| BUGGY VOLTAGE: Adrenaline Challenge Course | — | — | — |
Hàng giờ, với khoảng thời gian 15 phút bao gồm giờ mới nhất. Khoảng thời gian liên tục chỉ sử dụng các bản ghi được thu thập cho đến nay.
12 điểm tham quan hiển thị
1–8 / 12
| Thời gian phút | ファインディングダイナソー | バギーファン1人乗り | バギーファン2人乗り | バギーチャレンジコース | ホライゾンバルーン | スカイフェニックス | バンジーグライダー | タイタンズスウィング |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8/110:00–11:00 | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 11:00–12:00 | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 12:00–13:00 | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 13:00–14:00 | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 14:00–15:00 | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 15:00–16:00 | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 16:00–17:00 | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 17:00–18:00 | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 18:00–18:15 | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 18:15–18:30 | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 18:30–18:45 | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 18:45–19:00 | — | — | — | — | — | — | — | — |
9–12 / 12
| Thời gian phút | ヒューマンアロー | ツリートップトレッキング | スカイエンドトレッキング | タムタムトラム |
|---|---|---|---|---|
| 8/110:00–11:00 | — | — | — | — |
| 11:00–12:00 | — | — | — | — |
| 12:00–13:00 | — | — | — | — |
| 13:00–14:00 | — | — | — | — |
| 14:00–15:00 | — | — | — | — |
| 15:00–16:00 | — | — | — | — |
| 16:00–17:00 | — | — | — | — |
| 17:00–18:00 | — | — | — | — |
| 18:00–18:15 | — | — | — | — |
| 18:15–18:30 | — | — | — | — |
| 18:30–18:45 | — | — | — | — |
| 18:45–19:00 | — | — | — | — |
Opening hours · 10:00–19:00 phút · Giờ Nhật Bản
Opening hours · 10:00–19:00 phút · Giờ Nhật Bản
Opening hours · 10:00–19:00 phút · Giờ Nhật Bản
Opening hours · 10:00–19:00 phút · Giờ Nhật Bản
Opening hours · 10:00–19:00 phút · Giờ Nhật Bản
Opening hours · 10:00–19:00 phút · Giờ Nhật Bản
Opening hours · 10:00–19:00 phút · Giờ Nhật Bản
Opening hours · 10:00–19:00 phút · Giờ Nhật Bản
Opening hours · 10:00–19:00 phút · Giờ Nhật Bản
Opening hours · 10:00–19:00 phút · Giờ Nhật Bản
Opening hours · 10:00–19:00 phút · Giờ Nhật Bản
Opening hours · 10:00–19:00 phút · Giờ Nhật Bản
Opening hours · 10:00–19:00 phút · Giờ Nhật Bản
1 điểm tham quan hiển thị
| Thời gian phút | YAMBARU TORNADO |
|---|---|
| 8/110:00–11:00 | — |
| 11:00–12:00 | — |
| 12:00–13:00 | — |
| 13:00–14:00 | — |
| 14:00–15:00 | — |
| 15:00–16:00 | — |
| 16:00–17:00 | — |
| 17:00–18:00 | — |
| 18:00–18:15 | — |
| 18:15–18:30 | — |
| 18:30–18:45 | — |
| 18:45–19:00 | — |
Opening hours · 10:00–19:00 phút · Giờ Nhật Bản
Opening hours · 10:00–19:00 phút · Giờ Nhật Bản
4 điểm tham quan hiển thị
| Thời gian phút | DINOSAUR SAFARI | TREASURE FIGHT | JUNGLIA TREASURE RALLY | BUGGY VOLTAGE: Fun Adventure Course(Pair) |
|---|---|---|---|---|
| 8/110:00–11:00 | — | — | — | — |
| 11:00–12:00 | — | — | — | — |
| 12:00–13:00 | — | — | — | — |
| 13:00–14:00 | — | — | — | — |
| 14:00–15:00 | — | — | — | — |
| 15:00–16:00 | — | — | — | — |
| 16:00–17:00 | — | — | — | — |
| 17:00–18:00 | — | — | — | — |
| 18:00–18:15 | — | — | — | — |
| 18:15–18:30 | — | — | — | — |
| 18:30–18:45 | — | — | — | — |
| 18:45–19:00 | — | — | — | — |
Opening hours · 10:00–19:00 phút · Giờ Nhật Bản
Opening hours · 10:00–19:00 phút · Giờ Nhật Bản
Opening hours · 10:00–19:00 phút · Giờ Nhật Bản
Opening hours · 10:00–19:00 phút · Giờ Nhật Bản
Opening hours · 10:00–19:00 phút · Giờ Nhật Bản
2 điểm tham quan hiển thị
| Thời gian phút | YAMBARU FRIENDS | FINDING DINOSAURS |
|---|---|---|
| 8/110:00–11:00 | — | — |
| 11:00–12:00 | — | — |
| 12:00–13:00 | — | — |
| 13:00–14:00 | — | — |
| 14:00–15:00 | — | — |
| 15:00–16:00 | — | — |
| 16:00–17:00 | — | — |
| 17:00–18:00 | — | — |
| 18:00–18:15 | — | — |
| 18:15–18:30 | — | — |
| 18:30–18:45 | — | — |
| 18:45–19:00 | — | — |
Opening hours · 10:00–19:00 phút · Giờ Nhật Bản
Opening hours · 10:00–19:00 phút · Giờ Nhật Bản
Opening hours · 10:00–19:00 phút · Giờ Nhật Bản
2 điểm tham quan hiển thị
| Thời gian phút | BUGGY VOLTAGE: Fun Adventure Course(Single) | BUGGY VOLTAGE: Adrenaline Challenge Course |
|---|---|---|
| 8/110:00–11:00 | — | — |
| 11:00–12:00 | — | — |
| 12:00–13:00 | — | — |
| 13:00–14:00 | — | — |
| 14:00–15:00 | — | — |
| 15:00–16:00 | — | — |
| 16:00–17:00 | — | — |
| 17:00–18:00 | — | — |
| 18:00–18:15 | — | — |
| 18:15–18:30 | — | — |
| 18:30–18:45 | — | — |
| 18:45–19:00 | — | — |
Opening hours · 10:00–19:00 phút · Giờ Nhật Bản
Opening hours · 10:00–19:00 phút · Giờ Nhật Bản
Opening hours · 10:00–19:00 phút · Giờ Nhật Bản