Huis Ten Bosch · Đã ghi nhận
Mức đông đúc dựa trên lịch sử của cùng công viên và cùng chỉ số. Khoảng trống giữa các bản ghi được tự động nội suy và đánh dấu ≈.
Mức đông đúc dựa trên lịch sử của cùng công viên và cùng chỉ số. Khoảng trống giữa các bản ghi được tự động nội suy và đánh dấu ≈.
Dữ liệu lúc: 19:20 1/11/26 JST
Nội suy thời gian chờ thiếu mỗi 15 phút từ các bản ghi trước và sau của cùng trò chơi, cùng ngày. ≈ và nét đứt là ước tính. Không nội suy qua thời gian ngừng hoạt động. Trung bình, nhỏ nhất và lớn nhất dùng bản ghi gốc.
| Trò chơi | trung bình | tối thiểu | Tối đa |
|---|---|---|---|
| VRワールド[激流ラフティング] | 50.5 | 30 | 70 |
| VRワールド[ウルトラ逆バンジー] | 25 | 15 | 40 |
| 天空レールコースター疾風 | 40.7 | 20 | 60 |
| Thể thao Fantasia [YOKERO] | 39.3 | 10 | 70 |
| ホライゾンアドベンチャー | 31.5 | 30 | 40 |
| Sao băng | 23.6 | 20 | 40 |
| ミッション・ディープシー | 27.6 | 10 | 40 |
| Cuộc phiêu lưu trên chuyến bay của chú phi công | 27.5 | 10 | 40 |
| Sky Carousel [3F] | 13.4 | 10 | 20 |
| Tưởng tượng không gian | 15 | 15 | 15 |
| 釣りアドべンチャー | 25.8 | 10 | 40 |
| Thư viện lời chào | 14.5 | 5 | 25 |
| Thể thao Fantasia [Tầng SKY] | 14 | 5 | 15 |
| Sky Carousel [2F] | 9.8 | 5 | 10 |
| Carillon Fantasia | 10 | 10 | 10 |
| Nghệ Thuật Ảo Ảnh | 10 | 10 | 10 |
| Du thuyền Miffy & Friends | 12.3 | 10 | 20 |
| Sky Carousel [1F] | 10 | 10 | 10 |
| Biệt thự của Bá tước Sôcôla | 5 | 5 | 5 |
| hoa tưởng tượng | 5 | 5 | 5 |
| I.S.ラビリンス | 5 | 5 | 5 |
| Ảo mộng đại dương | 5 | 5 | 5 |
| Domtoren | 5 | 5 | 5 |
| 探偵テンボスと謎じかけの王国 | 5 | 5 | 5 |
| スーパートリックアート | 5 | 5 | 5 |
| Truyện Giấc mơ của Miffy | 10.5 | 10 | 20 |
| エアクルーズ・ザ・ライド | 24.5 | 10 | 50 |
Hàng giờ, với khoảng thời gian 15 phút bao gồm giờ mới nhất. Khoảng thời gian liên tục chỉ sử dụng các bản ghi được thu thập cho đến nay.
Bao gồm giá trị ước tính
27 điểm tham quan hiển thị
1–8 / 27
| Thời gian phút | VRワールド[激流ラフティング] | VRワールド[ウルトラ逆バンジー] | 天空レールコースター疾風 | Thể thao Fantasia [YOKERO] | ホライゾンアドベンチャー | Sao băng | ミッション・ディープシー | Cuộc phiêu lưu trên chuyến bay của chú phi công |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/310:15–11:00 | ≈60 | ≈18 | ≈50 | ≈40 | ≈30 | ≈30 | 10 | ≈20 |
| 11:00–12:00 | ≈61 | ≈27 | ≈38 | ≈50 | ≈30 | ≈31 | ≈24 | ≈24 |
| 12:00–13:00 | ≈46 | ≈21 | ≈39 | ≈44 | ≈30 | ≈21 | ≈29 | ≈30 |
| 13:00–14:00 | ≈40 | ≈24 | ≈26 | ≈45 | ≈30 | ≈20 | ≈30 | ≈39 |
| 14:00–15:00 | ≈49 | ≈39 | ≈35 | ≈41 | ≈30 | ≈25 | ≈30 | ≈40 |
| 15:00–16:00 | ≈59 | ≈31 | ≈44 | ≈39 | ≈30 | ≈20 | ≈35 | ≈36 |
| 16:00–17:00 | ≈60 | ≈30 | ≈44 | ≈54 | ≈30 | ≈20 | ≈30 | ≈30 |
| 17:00–18:00 | ≈51 | ≈21 | ≈58 | ≈26 | ≈30 | — | ≈26 | ≈26 |
| 18:00–19:00 | ≈41 | ≈25 | — | ≈38 | ≈34 | — | ≈29 | ≈18 |
| 19:00–19:45 | ≈33 | ≈17 | — | ≈22 | ≈40 | — | ≈20 | ≈12 |
| 19:45–20:00 | — | 15 | — | 10 | 40 | — | 30 | 15 |
9–16 / 27
| Thời gian phút | Sky Carousel [3F] | Tưởng tượng không gian | 釣りアドべンチャー | Thư viện lời chào | Thể thao Fantasia [Tầng SKY] | Sky Carousel [2F] | Carillon Fantasia | Nghệ Thuật Ảo Ảnh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/310:15–11:00 | ≈10 | ≈15 | ≈20 | ≈10 | ≈10 | ≈8 | ≈10 | ≈10 |
| 11:00–12:00 | ≈12 | ≈15 | ≈27 | ≈11 | ≈15 | ≈10 | ≈10 | ≈10 |
| 12:00–13:00 | ≈15 | ≈15 | ≈30 | ≈21 | ≈15 | ≈10 | ≈10 | ≈10 |
| 13:00–14:00 | ≈15 | ≈15 | ≈28 | ≈21 | ≈15 | ≈10 | ≈10 | ≈10 |
| 14:00–15:00 | ≈17 | ≈15 | ≈33 | ≈18 | ≈15 | ≈10 | ≈10 | ≈10 |
| 15:00–16:00 | ≈18 | ≈15 | ≈35 | ≈14 | ≈15 | ≈10 | ≈10 | ≈10 |
| 16:00–17:00 | ≈13 | ≈15 | ≈38 | ≈17 | ≈15 | ≈10 | ≈10 | ≈10 |
| 17:00–18:00 | ≈13 | ≈15 | ≈23 | ≈15 | ≈15 | ≈10 | ≈10 | ≈10 |
| 18:00–19:00 | ≈10 | ≈15 | ≈15 | ≈11 | ≈15 | ≈10 | ≈10 | ≈10 |
| 19:00–19:45 | ≈14 | ≈15 | ≈11 | ≈10 | ≈13 | ≈10 | ≈10 | ≈10 |
| 19:45–20:00 | 15 | 15 | 10 | 10 | 5 | 10 | 10 | 10 |
| 20:00–20:15 | ≈13 | — | — | — | — | ≈10 | — | — |
| 20:15–20:30 | 10 | — | — | — | — | 10 | — | — |
| 20:30–20:45 | ≈10 | — | — | — | — | ≈10 | — | — |
| 20:45–21:00 | 10 | — | — | — | — | 10 | — | — |
17–24 / 27
| Thời gian phút | Du thuyền Miffy & Friends | Sky Carousel [1F] | Biệt thự của Bá tước Sôcôla | hoa tưởng tượng | I.S.ラビリンス | Ảo mộng đại dương | Domtoren | 探偵テンボスと謎じかけの王国 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/310:15–11:00 | ≈10 | ≈10 | ≈5 | ≈5 | ≈5 | ≈5 | ≈5 | ≈5 |
| 11:00–12:00 | ≈12 | ≈10 | ≈5 | ≈5 | ≈5 | ≈5 | ≈5 | ≈5 |
| 12:00–13:00 | ≈15 | ≈10 | ≈5 | ≈5 | ≈5 | ≈5 | ≈5 | ≈5 |
| 13:00–14:00 | ≈11 | ≈10 | ≈5 | ≈5 | ≈5 | ≈5 | ≈5 | ≈5 |
| 14:00–15:00 | ≈10 | ≈10 | ≈5 | ≈5 | ≈5 | ≈5 | ≈5 | ≈5 |
| 15:00–16:00 | ≈19 | ≈10 | ≈5 | ≈5 | ≈5 | ≈5 | ≈5 | ≈5 |
| 16:00–17:00 | ≈15 | ≈10 | ≈5 | ≈5 | ≈5 | ≈5 | ≈5 | ≈5 |
| 17:00–18:00 | ≈11 | ≈10 | ≈5 | ≈5 | ≈5 | ≈5 | ≈5 | ≈5 |
| 18:00–19:00 | ≈10 | ≈10 | ≈5 | ≈5 | ≈5 | ≈5 | ≈5 | ≈5 |
| 19:00–19:45 | ≈10 | ≈10 | ≈5 | ≈5 | ≈5 | ≈5 | ≈5 | — |
| 19:45–20:00 | 10 | 10 | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 | — |
| 20:00–20:15 | — | ≈10 | — | — | ≈5 | — | ≈5 | — |
| 20:15–20:30 | — | 10 | — | — | 5 | — | 5 | — |
| 20:30–20:45 | — | ≈10 | — | — | — | — | ≈5 | — |
| 20:45–21:00 | — | 10 | — | — | — | — | 5 | — |
25–27 / 27
| Thời gian phút | スーパートリックアート | Truyện Giấc mơ của Miffy | エアクルーズ・ザ・ライド |
|---|---|---|---|
| 1/310:15–11:00 | ≈5 | ≈10 | ≈30 |
| 11:00–12:00 | ≈5 | ≈10 | ≈23 |
| 12:00–13:00 | ≈5 | ≈10 | ≈24 |
| 13:00–14:00 | ≈5 | ≈10 | ≈25 |
| 14:00–15:00 | ≈5 | ≈14 | ≈38 |
| 15:00–16:00 | ≈5 | ≈11 | ≈29 |
| 16:00–17:00 | ≈5 | ≈10 | ≈34 |
| 17:00–18:00 | ≈5 | ≈10 | ≈26 |
| 18:00–19:00 | ≈5 | ≈10 | ≈16 |
| 19:00–19:45 | ≈5 | ≈10 | ≈14 |
| 19:45–20:00 | 5 | 10 | 10 |
| 20:00–20:15 | ≈5 | — | ≈10 |
| 20:15–20:30 | 5 | — | 10 |
| 20:30–20:45 | ≈5 | — | — |
| 20:45–21:00 | 5 | — | — |
Bao gồm giá trị ước tính
Giá trị tính bằng phút · Giờ Nhật Bản