Cao nguyên Fuji-Q · Dự báo
Phạm vi ước tính: 5–61 phút
Dự báo độ tin cậy: Thấp
Sử dụng làm hướng dẫn khi chọn ngày tham quan.
Điểm thu hút mang tính biểu thị - mức độ chờ đợi trung bình dựa trên hồ sơ lịch sử và các ngày trong tuần và ngày lễ tương tự. Điều này không đo lường sự tham dự hoặc đảm bảo sự chờ đợi của bất kỳ cá nhân nào.
Thời tiết được hiển thị cùng với dự báo của đám đông; nó chưa phải là đầu vào cho mô hình đám đông.
Dữ liệu lúc: 20:20 31/10/26 JST
CDự báo cho ngày này
Dự báo độ tin cậy: Thấp
Ước tính từ những ngày lịch sử có thứ hạng đám đông và ngày trong tuần tương tự. Mỗi ô hiển thị ước tính và phạm vi biểu thị tính bằng phút.
Hồ sơ lịch sử được sử dụng:2026-10-27〜2026-10-30(4mặt trời)
Giờ mở cửa vẫn chưa được công bố. Thời gian hiển thị phản ánh những quan sát lịch sử.
Giá trị tính bằng phút · Giờ Nhật Bản
Trung bình mỗi giờ chỉ tính các trò chơi có dự báo. Dữ liệu thiếu không được tính là 0. Trò chơi 7–12/45
Dự báo độ tin cậy: Tạm thời · Hồ sơ lịch sử được sử dụng 2026-10-27–2026-10-30
| Trò chơi | 09:00 | 10:00 | 11:00 | 12:00 | 13:00 | 14:00 | 15:00 | 16:00 | 17:00 | 18:00 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FUJIYAMAスカイデッキ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| FUJIYAMAウォーク | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| FUJIYAMAスライダー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ZOKKON | 5527〜1083 ngày | 6231〜1104 ngày | 6834〜1034 ngày | 5929〜904 ngày | 4321〜654 ngày | 4622〜694 ngày | 3618〜554 ngày | 3617〜544 ngày | 3517〜544 ngày | 3316〜504 ngày |
| 高飛車 | 2311〜363 ngày | 4220〜633 ngày | 4020〜613 ngày | 4823〜994 ngày | 4421〜874 ngày | 3818〜574 ngày | 4020〜614 ngày | 3819〜584 ngày | 2914〜454 ngày | 2110〜344 ngày |
| ええじゃないか | 2612〜393 ngày | 3617〜543 ngày | 2914〜442 ngày | 2713〜412 ngày | 3919〜813 ngày | 5425〜1394 ngày | 3919〜804 ngày | 3919〜744 ngày | 3417〜634 ngày | 2211〜343 ngày |
| FUJIYAMA | 4020〜613 ngày | 4120〜623 ngày | 4220〜633 ngày | 3718〜563 ngày | 3416〜513 ngày | 3618〜554 ngày | 3818〜574 ngày | 4019〜604 ngày | 4018〜614 ngày | 3918〜604 ngày |
| レッド・タワー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 鉄骨番長 | 2110〜332 ngày | 2211〜342 ngày | 3316〜502 ngày | 2814〜432 ngày | 2813〜423 ngày | 3014〜453 ngày | 3316〜503 ngày | 2814〜433 ngày | 2211〜343 ngày | 2211〜343 ngày |
| テンテコマイ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| トンデミーナ | 199〜292 ngày | 2110〜323 ngày | 2311〜353 ngày | 2311〜353 ngày | 2110〜324 ngày | 2010〜314 ngày | 2010〜314 ngày | 2010〜314 ngày | 2010〜314 ngày | 2010〜314 ngày |
| パニック・ロック | — | — | 2612〜391 ngày | 3718〜551 ngày | 3718〜551 ngày | — | — | — | — | — |
| ナガシマスカ | 178〜263 ngày | 188〜273 ngày | 199〜293 ngày | 2110〜323 ngày | 2110〜323 ngày | — | — | — | — | — |
| 戦慄迷宮 ~闇に蠢く病棟~ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 絶望要塞 -IMPOSSIBLE GAMES- | 115〜174 ngày | 157〜334 ngày | 188〜444 ngày | 167〜354 ngày | 2010〜314 ngày | 2210〜344 ngày | 259〜384 ngày | 2810〜424 ngày | 199〜284 ngày | — |
| 富士飛行社 | 2713〜421 ngày | 3517〜522 ngày | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 進撃の巨人 THE RIDE -レべリオの決戦- | — | — | 6833〜1022 ngày | 6030〜912 ngày | 5020〜764 ngày | 4618〜694 ngày | 4720〜744 ngày | 4220〜634 ngày | 3014〜454 ngày | 2010〜314 ngày |
| ほぼほぼジェットコースターV | — | — | 3718〜551 ngày | 3718〜551 ngày | — | — | — | — | — | — |
| シャイニング・フラワー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| Par-tea Cup(パーティーカップ) | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ウェーブスウィンガー | — | — | — | — | 2713〜421 ngày | — | — | — | — | — |
| キラリンコ | — | — | — | — | — | 3015〜461 ngày | — | — | — | — |
| リサとガスパールのそらたびにっき | — | — | — | — | — | 3517〜524 ngày | 4221〜644 ngày | 3819〜584 ngày | 3617〜543 ngày | — |
| トーマスとパーシーのわくわくライド | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| しゅっぱつ!ハロルドのスカイパトロール | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| トーマスのたからさがし大冒険 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| トーマスのハッピースマイル | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ホッピング ウィンストン | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| トーマスのドキドキプレイグラウンド | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| トーマスとダンシングパーティー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| いたずらクランキー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| トーマスのバブリースプラッシュ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ニアとアニマルコースター | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| GO!GO!バルストロード | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 立体迷路トーマス・サーカス | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| エッフェル塔のカルーセル | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| リサとガスパールのミラーメイズ~マジック・ショーへようこそ~ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 3Dシューティングライド 科学忍具道場 | — | — | 2713〜421 ngày | — | — | — | — | — | — | — |
| 幻影劇場 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 忍術修練所 -NARUTO NINJUTSU PHOTO STUDIO- | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ゲーム処 忍術カーニバル | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| リラックマのまくまくスイーツバイキング | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| すみっコぐらしのバルーン・カップケーキ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| MEMORY STUDIO | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| アーケードゲーム WAKUWAKU CARNIVAL | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
Các ô trống cho biết dữ liệu không đủ, không phải số 0 phải chờ. Dự báo dựa trên vài ngày chỉ là tạm thời. Phạm vi không phải là khoảng tin cậy thống kê. Thời tiết, đóng cửa và các sự kiện có thể thay đổi thời gian chờ đợi.