Cao nguyên Fuji-Q · Dự báo
Phạm vi ước tính: 15–85 phút
Dự báo độ tin cậy: Thấp
Sử dụng làm hướng dẫn khi chọn ngày tham quan.
Điểm thu hút mang tính biểu thị - mức độ chờ đợi trung bình dựa trên hồ sơ lịch sử và các ngày trong tuần và ngày lễ tương tự. Điều này không đo lường sự tham dự hoặc đảm bảo sự chờ đợi của bất kỳ cá nhân nào.
Thời tiết được hiển thị cùng với dự báo của đám đông; nó chưa phải là đầu vào cho mô hình đám đông.
Dữ liệu lúc: 22:50 30/10/26 JST
ADự báo cho ngày này
Dự báo độ tin cậy: Thấp
Ước tính từ những ngày lịch sử có thứ hạng đám đông và ngày trong tuần tương tự. Mỗi ô hiển thị ước tính và phạm vi biểu thị tính bằng phút.
Hồ sơ lịch sử được sử dụng:2026-10-27〜2026-10-29(3mặt trời)
Giờ mở cửa vẫn chưa được công bố. Thời gian hiển thị phản ánh những quan sát lịch sử.
Giá trị tính bằng phút · Giờ Nhật Bản
Trung bình mỗi giờ chỉ tính các trò chơi có dự báo. Dữ liệu thiếu không được tính là 0. Trò chơi 7–10/45
Dự báo độ tin cậy: Tạm thời · Hồ sơ lịch sử được sử dụng 2026-10-27–2026-10-29
| Trò chơi | 09:00 | 10:00 | 11:00 | 12:00 | 13:00 | 14:00 | 15:00 | 16:00 | 17:00 | 18:00 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FUJIYAMAスカイデッキ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| FUJIYAMAウォーク | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| FUJIYAMAスライダー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ZOKKON | 5929〜892 ngày | 7336〜1113 ngày | 8844〜1333 ngày | 8140〜1223 ngày | 6130〜913 ngày | 7537〜1133 ngày | 6030〜913 ngày | 5829〜883 ngày | 5929〜883 ngày | 5426〜813 ngày |
| 高飛車 | 3819〜583 ngày | 6130〜923 ngày | 6231〜943 ngày | 5527〜833 ngày | 5728〜863 ngày | 5828〜873 ngày | 6331〜953 ngày | 5728〜873 ngày | 4823〜723 ngày | 3617〜543 ngày |
| ええじゃないか | 3617〜543 ngày | 5326〜803 ngày | 4120〜622 ngày | 3919〜592 ngày | 3618〜552 ngày | 11437〜2003 ngày | 7234〜1163 ngày | 6934〜1073 ngày | 6029〜913 ngày | 3517〜532 ngày |
| FUJIYAMA | 5426〜813 ngày | 5628〜853 ngày | 5527〜833 ngày | 4823〜723 ngày | 4321〜663 ngày | 4220〜633 ngày | 4823〜723 ngày | 5025〜773 ngày | 5627〜883 ngày | 5627〜843 ngày |
| レッド・タワー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 鉄骨番長 | 2914〜442 ngày | 3015〜462 ngày | 5025〜762 ngày | 4220〜632 ngày | 4623〜702 ngày | 4823〜722 ngày | 5527〜822 ngày | 3919〜602 ngày | 3015〜462 ngày | 2914〜442 ngày |
| テンテコマイ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| トンデミーナ | 2713〜412 ngày | 2914〜443 ngày | 3417〜523 ngày | 3517〜533 ngày | 3115〜473 ngày | 2914〜443 ngày | 2914〜443 ngày | 2914〜443 ngày | 2914〜443 ngày | 2914〜443 ngày |
| パニック・ロック | — | — | 3718〜571 ngày | — | — | — | — | — | — | — |
| ナガシマスカ | 2512〜393 ngày | 2613〜403 ngày | 2813〜423 ngày | 2914〜443 ngày | 3316〜492 ngày | — | — | — | — | — |
| 戦慄迷宮 ~闇に蠢く病棟~ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 絶望要塞 -IMPOSSIBLE GAMES- | 157〜223 ngày | 157〜223 ngày | 167〜243 ngày | 157〜233 ngày | 2914〜443 ngày | 3718〜553 ngày | 4321〜653 ngày | 4522〜693 ngày | 2814〜433 ngày | — |
| 富士飛行社 | — | 4522〜691 ngày | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 進撃の巨人 THE RIDE -レべリオの決戦- | — | — | 5024〜751 ngày | 7537〜1131 ngày | 7738〜1163 ngày | 6733〜1023 ngày | 6733〜1073 ngày | 6230〜933 ngày | 4421〜663 ngày | 2914〜443 ngày |
| ほぼほぼジェットコースターV | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| シャイニング・フラワー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| Par-tea Cup(パーティーカップ) | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ウェーブスウィンガー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| キラリンコ | — | — | — | — | — | 4421〜661 ngày | — | — | — | — |
| リサとガスパールのそらたびにっき | — | — | — | — | — | 5125〜763 ngày | 6230〜933 ngày | 5326〜803 ngày | 5125〜763 ngày | — |
| トーマスとパーシーのわくわくライド | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| しゅっぱつ!ハロルドのスカイパトロール | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| トーマスのたからさがし大冒険 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| トーマスのハッピースマイル | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ホッピング ウィンストン | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| トーマスのドキドキプレイグラウンド | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| トーマスとダンシングパーティー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| いたずらクランキー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| トーマスのバブリースプラッシュ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ニアとアニマルコースター | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| GO!GO!バルストロード | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 立体迷路トーマス・サーカス | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| エッフェル塔のカルーセル | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| リサとガスパールのミラーメイズ~マジック・ショーへようこそ~ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 3Dシューティングライド 科学忍具道場 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 幻影劇場 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 忍術修練所 -NARUTO NINJUTSU PHOTO STUDIO- | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ゲーム処 忍術カーニバル | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| リラックマのまくまくスイーツバイキング | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| すみっコぐらしのバルーン・カップケーキ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| MEMORY STUDIO | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| アーケードゲーム WAKUWAKU CARNIVAL | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
Các ô trống cho biết dữ liệu không đủ, không phải số 0 phải chờ. Dự báo dựa trên vài ngày chỉ là tạm thời. Phạm vi không phải là khoảng tin cậy thống kê. Thời tiết, đóng cửa và các sự kiện có thể thay đổi thời gian chờ đợi.