Cao nguyên Fuji-Q · Dự báo
Hiển thị ảnh chụp nhanh có sẵn cuối cùng. Dữ liệu hiện tại có thể bị trì hoãn.
Phạm vi ước tính: 6–54 phút
Dự báo độ tin cậy: Thấp
Sử dụng làm hướng dẫn khi chọn ngày tham quan.
Điểm thu hút mang tính biểu thị - mức độ chờ đợi trung bình dựa trên hồ sơ lịch sử và các ngày trong tuần và ngày lễ tương tự. Điều này không đo lường sự tham dự hoặc đảm bảo sự chờ đợi của bất kỳ cá nhân nào.
Thời tiết được hiển thị cùng với dự báo của đám đông; nó chưa phải là đầu vào cho mô hình đám đông.
Dữ liệu lúc: 00:00 30/10/26 JST
CDự báo cho ngày này:30 phút(6〜54 phút)
Dự báo độ tin cậy: Thấp
Hiển thị dự báo đã lưu gần đây nhất.
Ước tính từ những ngày lịch sử có thứ hạng đám đông và ngày trong tuần tương tự. Mỗi ô hiển thị ước tính và phạm vi biểu thị tính bằng phút.
Hồ sơ lịch sử được sử dụng:2026-10-27〜2026-10-29(3mặt trời)
Giờ mở cửa vẫn chưa được công bố. Thời gian hiển thị phản ánh những quan sát lịch sử.
| Trò chơi | 09:00 | 10:00 | 11:00 | 12:00 | 13:00 | 14:00 | 15:00 | 16:00 | 17:00 | 18:00 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FUJIYAMAスカイデッキ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| FUJIYAMAウォーク | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| FUJIYAMAスライダー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ZOKKON | 3517〜532 ngày | 4623〜703 ngày | 5929〜893 ngày | 5125〜773 ngày | 4020〜613 ngày | 4421〜663 ngày | 3618〜553 ngày | 3718〜563 ngày | 3618〜553 ngày | 3517〜523 ngày |
| 高飛車 | 2311〜363 ngày | 4020〜613 ngày | 3618〜553 ngày | 3215〜483 ngày | 2914〜513 ngày | 3216〜493 ngày | 3617〜543 ngày | 3316〜503 ngày | 2512〜423 ngày | 189〜313 ngày |
| ええじゃないか | 2512〜383 ngày | 3215〜483 ngày | 2612〜392 ngày | 2512〜382 ngày | 2311〜352 ngày | 4622〜1283 ngày | 3316〜743 ngày | 3216〜683 ngày | 2914〜583 ngày | 2311〜352 ngày |
| FUJIYAMA | 3517〜533 ngày | 3517〜533 ngày | 3718〜563 ngày | 3215〜483 ngày | 3014〜453 ngày | 3015〜463 ngày | 3416〜513 ngày | 3617〜543 ngày | 4020〜613 ngày | 4020〜613 ngày |
| レッド・タワー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 鉄骨番長 | 2110〜322 ngày | 2210〜332 ngày | 2914〜442 ngày | 2612〜392 ngày | 3115〜472 ngày | 2914〜442 ngày | 3015〜462 ngày | 2512〜382 ngày | 2210〜332 ngày | 2110〜322 ngày |
| テンテコマイ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| トンデミーナ | 188〜272 ngày | 2010〜313 ngày | 2210〜333 ngày | 2210〜333 ngày | 2110〜313 ngày | 2010〜313 ngày | 2010〜313 ngày | 2010〜313 ngày | 2010〜313 ngày | 2010〜313 ngày |
| パニック・ロック | — | — | 2411〜361 ngày | — | — | — | — | — | — | — |
| ナガシマスカ | 178〜263 ngày | 188〜273 ngày | 199〜293 ngày | 2010〜313 ngày | 2110〜322 ngày | — | — | — | — | — |
| 戦慄迷宮 ~闇に蠢く病棟~ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 絶望要塞 -IMPOSSIBLE GAMES- | 105〜163 ngày | 105〜163 ngày | 115〜173 ngày | 105〜163 ngày | 199〜293 ngày | 2211〜343 ngày | 2813〜423 ngày | 3115〜473 ngày | 209〜303 ngày | — |
| 富士飛行社 | — | 2914〜441 ngày | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 進撃の巨人 THE RIDE -レべリオの決戦- | — | — | 3215〜481 ngày | 4823〜721 ngày | 5025〜763 ngày | 4522〜683 ngày | 4522〜683 ngày | 3919〜593 ngày | 2814〜433 ngày | 2010〜313 ngày |
| ほぼほぼジェットコースターV | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| シャイニング・フラワー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| Par-tea Cup(パーティーカップ) | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ウェーブスウィンガー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| キラリンコ | — | — | — | — | — | 2813〜421 ngày | — | — | — | — |
| リサとガスパールのそらたびにっき | — | — | — | — | — | 3416〜513 ngày | 4321〜653 ngày | 3818〜573 ngày | 3316〜513 ngày | — |
| トーマスとパーシーのわくわくライド | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| しゅっぱつ!ハロルドのスカイパトロール | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| トーマスのたからさがし大冒険 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| トーマスのハッピースマイル | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ホッピング ウィンストン | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| トーマスのドキドキプレイグラウンド | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| トーマスとダンシングパーティー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| いたずらクランキー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| トーマスのバブリースプラッシュ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ニアとアニマルコースター | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| GO!GO!バルストロード | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 立体迷路トーマス・サーカス | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| エッフェル塔のカルーセル | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| リサとガスパールのミラーメイズ~マジック・ショーへようこそ~ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 3Dシューティングライド 科学忍具道場 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 幻影劇場 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 忍術修練所 -NARUTO NINJUTSU PHOTO STUDIO- | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ゲーム処 忍術カーニバル | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| リラックマのまくまくスイーツバイキング | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| すみっコぐらしのバルーン・カップケーキ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| MEMORY STUDIO | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| アーケードゲーム WAKUWAKU CARNIVAL | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
Các ô trống cho biết dữ liệu không đủ, không phải số 0 phải chờ. Dự báo dựa trên vài ngày chỉ là tạm thời. Phạm vi không phải là khoảng tin cậy thống kê. Thời tiết, đóng cửa và các sự kiện có thể thay đổi thời gian chờ đợi.