Cao nguyên Fuji-Q · Dự báo
Hiển thị ảnh chụp nhanh có sẵn cuối cùng. Dữ liệu hiện tại có thể bị trì hoãn.
Phạm vi ước tính: 7–52 phút
Dự báo độ tin cậy: Thấp
Sử dụng làm hướng dẫn khi chọn ngày tham quan.
Điểm thu hút mang tính biểu thị - mức độ chờ đợi trung bình dựa trên hồ sơ lịch sử và các ngày trong tuần và ngày lễ tương tự. Điều này không đo lường sự tham dự hoặc đảm bảo sự chờ đợi của bất kỳ cá nhân nào.
Thời tiết được hiển thị cùng với dự báo của đám đông; nó chưa phải là đầu vào cho mô hình đám đông.
Dữ liệu lúc: 04:00 29/10/26 JST
CDự báo cho ngày này:29 phút(7〜52 phút)
Dự báo độ tin cậy: Thấp
Hiển thị dự báo đã lưu gần đây nhất.
Ước tính từ những ngày lịch sử có thứ hạng đám đông và ngày trong tuần tương tự. Mỗi ô hiển thị ước tính và phạm vi biểu thị tính bằng phút.
Hồ sơ lịch sử được sử dụng:2026-10-27〜2026-10-28(2mặt trời)
Giờ mở cửa vẫn chưa được công bố. Thời gian hiển thị phản ánh những quan sát lịch sử.
| Trò chơi | 09:00 | 10:00 | 11:00 | 12:00 | 13:00 | 14:00 | 15:00 | 16:00 | 17:00 | 18:00 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FUJIYAMAスカイデッキ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| FUJIYAMAウォーク | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| FUJIYAMAスライダー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ZOKKON | 4020〜611 ngày | 4522〜672 ngày | 6532〜992 ngày | 5527〜842 ngày | 4623〜702 ngày | 4924〜732 ngày | 4120〜612 ngày | 4220〜632 ngày | 3819〜582 ngày | 3617〜542 ngày |
| 高飛車 | 2914〜442 ngày | 4422〜672 ngày | 3718〜562 ngày | 3316〜502 ngày | 3316〜502 ngày | 3417〜522 ngày | 4020〜612 ngày | 3617〜542 ngày | 2512〜402 ngày | 188〜302 ngày |
| ええじゃないか | 2612〜392 ngày | 3014〜452 ngày | 2311〜351 ngày | 2311〜351 ngày | 2311〜351 ngày | 5723〜1242 ngày | 3919〜722 ngày | 3718〜662 ngày | 3417〜572 ngày | 2813〜421 ngày |
| FUJIYAMA | 2612〜392 ngày | 2713〜402 ngày | 3014〜452 ngày | 2311〜352 ngày | 2411〜362 ngày | 2311〜352 ngày | 2813〜422 ngày | 2612〜392 ngày | 2914〜432 ngày | 3115〜472 ngày |
| レッド・タワー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 鉄骨番長 | 2010〜312 ngày | 2110〜322 ngày | 2814〜432 ngày | 2512〜382 ngày | 3015〜462 ngày | 2814〜432 ngày | 2914〜452 ngày | 2412〜372 ngày | 2110〜322 ngày | 2010〜312 ngày |
| テンテコマイ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| トンデミーナ | 157〜241 ngày | 2010〜312 ngày | 2311〜352 ngày | 2311〜352 ngày | 2110〜322 ngày | 2010〜312 ngày | 2010〜312 ngày | 2010〜312 ngày | 2010〜312 ngày | 2010〜312 ngày |
| パニック・ロック | — | — | 2311〜351 ngày | — | — | — | — | — | — | — |
| ナガシマスカ | 2010〜312 ngày | 2010〜312 ngày | 2010〜312 ngày | 2010〜312 ngày | 2311〜351 ngày | — | — | — | — | — |
| 戦慄迷宮 ~闇に蠢く病棟~ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 絶望要塞 -IMPOSSIBLE GAMES- | 105〜162 ngày | 105〜162 ngày | 105〜162 ngày | 105〜162 ngày | 168〜252 ngày | 2010〜312 ngày | 3015〜462 ngày | 3216〜492 ngày | 2010〜312 ngày | — |
| 富士飛行社 | — | 2814〜431 ngày | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 進撃の巨人 THE RIDE -レべリオの決戦- | — | — | 3115〜471 ngày | 4623〜701 ngày | 3919〜592 ngày | 3216〜492 ngày | 2914〜452 ngày | 2713〜422 ngày | 2411〜362 ngày | 2010〜312 ngày |
| ほぼほぼジェットコースターV | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| シャイニング・フラワー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| Par-tea Cup(パーティーカップ) | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ウェーブスウィンガー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| キラリンコ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| リサとガスパールのそらたびにっき | — | — | — | — | — | 3216〜492 ngày | 3919〜592 ngày | 3215〜482 ngày | 3316〜502 ngày | — |
| トーマスとパーシーのわくわくライド | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| しゅっぱつ!ハロルドのスカイパトロール | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| トーマスのたからさがし大冒険 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| トーマスのハッピースマイル | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ホッピング ウィンストン | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| トーマスのドキドキプレイグラウンド | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| トーマスとダンシングパーティー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| いたずらクランキー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| トーマスのバブリースプラッシュ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ニアとアニマルコースター | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| GO!GO!バルストロード | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 立体迷路トーマス・サーカス | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| エッフェル塔のカルーセル | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| リサとガスパールのミラーメイズ~マジック・ショーへようこそ~ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 3Dシューティングライド 科学忍具道場 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 幻影劇場 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 忍術修練所 -NARUTO NINJUTSU PHOTO STUDIO- | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ゲーム処 忍術カーニバル | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| リラックマのまくまくスイーツバイキング | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| すみっコぐらしのバルーン・カップケーキ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| MEMORY STUDIO | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| アーケードゲーム WAKUWAKU CARNIVAL | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
Các ô trống cho biết dữ liệu không đủ, không phải số 0 phải chờ. Dự báo dựa trên vài ngày chỉ là tạm thời. Phạm vi không phải là khoảng tin cậy thống kê. Thời tiết, đóng cửa và các sự kiện có thể thay đổi thời gian chờ đợi.