Cao nguyên Fuji-Q · Dự báo
Hiển thị ảnh chụp nhanh có sẵn cuối cùng. Dữ liệu hiện tại có thể bị trì hoãn.
Phạm vi ước tính: 13–58 phút
Dự báo độ tin cậy: Tạm thời
Sử dụng làm hướng dẫn khi chọn ngày tham quan.
Điểm thu hút mang tính biểu thị - mức độ chờ đợi trung bình dựa trên hồ sơ lịch sử và các ngày trong tuần và ngày lễ tương tự. Điều này không đo lường sự tham dự hoặc đảm bảo sự chờ đợi của bất kỳ cá nhân nào.
Thời tiết được hiển thị cùng với dự báo của đám đông; nó chưa phải là đầu vào cho mô hình đám đông.
Dữ liệu lúc: 06:00 28/10/26 JST
BDự báo cho ngày này:36 phút(13〜58 phút)
Dự báo độ tin cậy: Tạm thời
Hiển thị dự báo đã lưu gần đây nhất.
Ước tính từ những ngày lịch sử có thứ hạng đám đông và ngày trong tuần tương tự. Mỗi ô hiển thị ước tính và phạm vi biểu thị tính bằng phút.
Hồ sơ lịch sử được sử dụng:2026-10-27〜2026-10-27(1mặt trời)
Giờ mở cửa vẫn chưa được công bố. Thời gian hiển thị phản ánh những quan sát lịch sử.
| Trò chơi | 09:00 | 10:00 | 11:00 | 12:00 | 13:00 | 14:00 | 15:00 | 16:00 | 17:00 | 18:00 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FUJIYAMAスカイデッキ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| FUJIYAMAウォーク | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| FUJIYAMAスライダー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ZOKKON | — | 5326〜801 ngày | 8743〜1311 ngày | 6834〜1031 ngày | 6130〜931 ngày | 5427〜821 ngày | 4823〜721 ngày | 5226〜791 ngày | 4623〜701 ngày | 4422〜671 ngày |
| 高飛車 | 3618〜551 ngày | 5828〜871 ngày | 3919〜591 ngày | 3517〜531 ngày | 3015〜461 ngày | 3517〜531 ngày | 4422〜671 ngày | 3819〜581 ngày | 2110〜321 ngày | 146〜211 ngày |
| ええじゃないか | 3517〜541 ngày | 3216〜491 ngày | 2813〜421 ngày | 2813〜421 ngày | 2813〜421 ngày | 2813〜421 ngày | 2813〜421 ngày | 2813〜421 ngày | 2813〜421 ngày | 3316〜511 ngày |
| FUJIYAMA | 2914〜441 ngày | 2813〜421 ngày | 3718〜561 ngày | 2813〜421 ngày | 3015〜461 ngày | 3115〜471 ngày | 3718〜561 ngày | 3416〜511 ngày | 3819〜581 ngày | 4220〜631 ngày |
| レッド・タワー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 鉄骨番長 | 2813〜421 ngày | 2813〜421 ngày | 3115〜471 ngày | 2914〜441 ngày | 3819〜581 ngày | 3216〜491 ngày | 3015〜461 ngày | 2914〜441 ngày | 2813〜421 ngày | 2813〜421 ngày |
| テンテコマイ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| トンデミーナ | — | 2813〜421 ngày | 2813〜421 ngày | 2813〜421 ngày | 2813〜421 ngày | 2813〜421 ngày | 2813〜421 ngày | 2813〜421 ngày | 2813〜421 ngày | 2813〜421 ngày |
| パニック・ロック | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ナガシマスカ | 2813〜421 ngày | 2813〜421 ngày | 2813〜421 ngày | 2813〜421 ngày | 2813〜421 ngày | — | — | — | — | — |
| 戦慄迷宮 ~闇に蠢く病棟~ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 絶望要塞 -IMPOSSIBLE GAMES- | 146〜211 ngày | 146〜211 ngày | 146〜211 ngày | 146〜211 ngày | 209〜301 ngày | 2210〜331 ngày | 3819〜581 ngày | 4422〜671 ngày | 2813〜421 ngày | — |
| 富士飛行社 | — | 3416〜511 ngày | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 進撃の巨人 THE RIDE -レべリオの決戦- | — | — | — | — | 4522〜681 ngày | 3819〜581 ngày | 3416〜511 ngày | 2813〜421 ngày | 2813〜421 ngày | 2813〜421 ngày |
| ほぼほぼジェットコースターV | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| シャイニング・フラワー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| Par-tea Cup(パーティーカップ) | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ウェーブスウィンガー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| キラリンコ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| リサとガスパールのそらたびにっき | — | — | — | — | — | 4220〜631 ngày | 5226〜791 ngày | 4321〜651 ngày | 4220〜631 ngày | — |
| トーマスとパーシーのわくわくライド | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| しゅっぱつ!ハロルドのスカイパトロール | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| トーマスのたからさがし大冒険 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| トーマスのハッピースマイル | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ホッピング ウィンストン | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| トーマスのドキドキプレイグラウンド | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| トーマスとダンシングパーティー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| いたずらクランキー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| トーマスのバブリースプラッシュ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ニアとアニマルコースター | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| GO!GO!バルストロード | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 立体迷路トーマス・サーカス | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| エッフェル塔のカルーセル | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| リサとガスパールのミラーメイズ~マジック・ショーへようこそ~ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 3Dシューティングライド 科学忍具道場 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 幻影劇場 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 忍術修練所 -NARUTO NINJUTSU PHOTO STUDIO- | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ゲーム処 忍術カーニバル | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| リラックマのまくまくスイーツバイキング | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| すみっコぐらしのバルーン・カップケーキ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| MEMORY STUDIO | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| アーケードゲーム WAKUWAKU CARNIVAL | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
Các ô trống cho biết dữ liệu không đủ, không phải số 0 phải chờ. Dự báo dựa trên vài ngày chỉ là tạm thời. Phạm vi không phải là khoảng tin cậy thống kê. Thời tiết, đóng cửa và các sự kiện có thể thay đổi thời gian chờ đợi.