Cao nguyên Fuji-Q · Dự báo
Hiển thị ảnh chụp nhanh có sẵn cuối cùng. Dữ liệu hiện tại có thể bị trì hoãn.
Phạm vi ước tính: 18–71 phút
Dự báo độ tin cậy: Tạm thời
Sử dụng làm hướng dẫn khi chọn ngày tham quan.
Điểm thu hút mang tính biểu thị - mức độ chờ đợi trung bình dựa trên hồ sơ lịch sử và các ngày trong tuần và ngày lễ tương tự. Điều này không đo lường sự tham dự hoặc đảm bảo sự chờ đợi của bất kỳ cá nhân nào.
Thời tiết được hiển thị cùng với dự báo của đám đông; nó chưa phải là đầu vào cho mô hình đám đông.
Dữ liệu lúc: 05:00 28/10/26 JST
BDự báo cho ngày này:44 phút(18〜71 phút)
Dự báo độ tin cậy: Tạm thời
Hiển thị dự báo đã lưu gần đây nhất.
Ước tính từ những ngày lịch sử có thứ hạng đám đông và ngày trong tuần tương tự. Mỗi ô hiển thị ước tính và phạm vi biểu thị tính bằng phút.
Hồ sơ lịch sử được sử dụng:2026-10-27〜2026-10-27(1mặt trời)
Giờ mở cửa vẫn chưa được công bố. Thời gian hiển thị phản ánh những quan sát lịch sử.
| Trò chơi | 09:00 | 10:00 | 11:00 | 12:00 | 13:00 | 14:00 | 15:00 | 16:00 | 17:00 | 18:00 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FUJIYAMAスカイデッキ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| FUJIYAMAウォーク | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| FUJIYAMAスライダー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ZOKKON | — | 6331〜951 ngày | 10451〜1561 ngày | 8240〜1231 ngày | 7336〜1111 ngày | 6532〜981 ngày | 5728〜861 ngày | 6231〜941 ngày | 5527〜831 ngày | 5326〜801 ngày |
| 高飛車 | 4321〜651 ngày | 6934〜1041 ngày | 4723〜711 ngày | 4220〜631 ngày | 3618〜551 ngày | 4220〜631 ngày | 5326〜791 ngày | 4622〜691 ngày | 2512〜381 ngày | 178〜251 ngày |
| ええじゃないか | 4221〜641 ngày | 3919〜591 ngày | 3316〜501 ngày | 3316〜501 ngày | 3316〜501 ngày | 3316〜501 ngày | 3316〜501 ngày | 3316〜501 ngày | 3316〜501 ngày | 4019〜601 ngày |
| FUJIYAMA | 3517〜531 ngày | 3316〜501 ngày | 4422〜671 ngày | 3316〜501 ngày | 3618〜551 ngày | 3718〜571 ngày | 4422〜671 ngày | 4020〜611 ngày | 4622〜691 ngày | 5024〜751 ngày |
| レッド・タワー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 鉄骨番長 | 3316〜501 ngày | 3316〜501 ngày | 3718〜571 ngày | 3517〜521 ngày | 4622〜691 ngày | 3919〜591 ngày | 3618〜551 ngày | 3517〜521 ngày | 3316〜501 ngày | 3316〜501 ngày |
| テンテコマイ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| トンデミーナ | — | 3316〜501 ngày | 3316〜501 ngày | 3316〜501 ngày | 3316〜501 ngày | 3316〜501 ngày | 3316〜501 ngày | 3316〜501 ngày | 3316〜501 ngày | 3316〜501 ngày |
| パニック・ロック | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ナガシマスカ | 3316〜501 ngày | 3316〜501 ngày | 3316〜501 ngày | 3316〜501 ngày | 3316〜501 ngày | — | — | — | — | — |
| 戦慄迷宮 ~闇に蠢く病棟~ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 絶望要塞 -IMPOSSIBLE GAMES- | 178〜251 ngày | 178〜251 ngày | 178〜251 ngày | 178〜251 ngày | 2411〜361 ngày | 2613〜401 ngày | 4622〜691 ngày | 5326〜791 ngày | 3316〜501 ngày | — |
| 富士飛行社 | — | 4120〜611 ngày | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 進撃の巨人 THE RIDE -レべリオの決戦- | — | — | — | — | 5426〜811 ngày | 4622〜691 ngày | 4020〜611 ngày | 3316〜501 ngày | 3316〜501 ngày | 3316〜501 ngày |
| ほぼほぼジェットコースターV | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| シャイニング・フラワー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| Par-tea Cup(パーティーカップ) | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ウェーブスウィンガー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| キラリンコ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| リサとガスパールのそらたびにっき | — | — | — | — | — | 5024〜751 ngày | 6231〜941 ngày | 5125〜771 ngày | 5024〜751 ngày | — |
| トーマスとパーシーのわくわくライド | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| しゅっぱつ!ハロルドのスカイパトロール | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| トーマスのたからさがし大冒険 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| トーマスのハッピースマイル | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ホッピング ウィンストン | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| トーマスのドキドキプレイグラウンド | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| トーマスとダンシングパーティー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| いたずらクランキー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| トーマスのバブリースプラッシュ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ニアとアニマルコースター | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| GO!GO!バルストロード | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 立体迷路トーマス・サーカス | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| エッフェル塔のカルーセル | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| リサとガスパールのミラーメイズ~マジック・ショーへようこそ~ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 3Dシューティングライド 科学忍具道場 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 幻影劇場 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 忍術修練所 -NARUTO NINJUTSU PHOTO STUDIO- | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ゲーム処 忍術カーニバル | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| リラックマのまくまくスイーツバイキング | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| すみっコぐらしのバルーン・カップケーキ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| MEMORY STUDIO | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| アーケードゲーム WAKUWAKU CARNIVAL | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
Các ô trống cho biết dữ liệu không đủ, không phải số 0 phải chờ. Dự báo dựa trên vài ngày chỉ là tạm thời. Phạm vi không phải là khoảng tin cậy thống kê. Thời tiết, đóng cửa và các sự kiện có thể thay đổi thời gian chờ đợi.