Universal Studios Nhật Bản · Dự báo
Hiển thị ảnh chụp nhanh có sẵn cuối cùng. Dữ liệu hiện tại có thể bị trì hoãn.
Phạm vi ước tính: 24–71 phút
Dự báo độ tin cậy: Tạm thời
Sử dụng làm hướng dẫn khi chọn ngày tham quan.
Điểm thu hút mang tính biểu thị - mức độ chờ đợi trung bình dựa trên hồ sơ lịch sử và các ngày trong tuần và ngày lễ tương tự. Điều này không đo lường sự tham dự hoặc đảm bảo sự chờ đợi của bất kỳ cá nhân nào.
Thời tiết được hiển thị cùng với dự báo của đám đông; nó chưa phải là đầu vào cho mô hình đám đông.
Dữ liệu lúc: 02:00 28/10/26 JST
ADự báo cho ngày này:47 phút(24〜71 phút)
Dự báo độ tin cậy: Tạm thời
Hiển thị dự báo đã lưu gần đây nhất.
Ước tính từ những ngày lịch sử có thứ hạng đám đông và ngày trong tuần tương tự. Mỗi ô hiển thị ước tính và phạm vi biểu thị tính bằng phút.
Hồ sơ lịch sử được sử dụng:2026-10-23〜2026-10-27(5mặt trời)
営業時間 08:00〜22:00
| Trò chơi | 08:00 | 09:00 | 10:00 | 11:00 | 12:00 | 13:00 | 14:00 | 15:00 | 16:00 | 17:00 | 18:00 | 19:00 | 20:00 | 21:00 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ハリウッド・ドリーム・ザ・ライド | 5427〜824 ngày | 7135〜1074 ngày | 8843〜1324 ngày | 8542〜1284 ngày | 6923〜1045 ngày | 8039〜1205 ngày | 7939〜1194 ngày | 9044〜1355 ngày | 10451〜1565 ngày | 11055〜1665 ngày | 11255〜1685 ngày | 10954〜1635 ngày | 7939〜1194 ngày | 4422〜671 ngày |
| ハリウッド・ドリーム・ザ・ライド ~バックドロップ~ | 7336〜1114 ngày | 9547〜1424 ngày | 10552〜1584 ngày | 10049〜1504 ngày | 8635〜1295 ngày | 9949〜1495 ngày | 10652〜1594 ngày | 11456〜1715 ngày | 11859〜1784 ngày | 11959〜1805 ngày | 12964〜1955 ngày | 12964〜1945 ngày | 9848〜1474 ngày | 6833〜1021 ngày |
| 葬送のフリーレン ストーリー・ウォーク ~追憶の旅~ | — | — | — | — | — | 104〜152 ngày | 61〜122 ngày | 72〜132 ngày | 71〜122 ngày | 94〜153 ngày | 60〜114 ngày | 50〜115 ngày | 50〜115 ngày | 50〜115 ngày |
| チェンソーマン・ザ・カオス 4-D | — | 209〜304 ngày | 199〜295 ngày | 199〜295 ngày | 178〜265 ngày | 178〜265 ngày | 178〜265 ngày | 2010〜315 ngày | 2311〜355 ngày | 2210〜335 ngày | 188〜275 ngày | 188〜275 ngày | 199〜385 ngày | 199〜385 ngày |
| 貞子の呪い ~ダーク・ホラー・ライド~ | 2713〜415 ngày | 2311〜355 ngày | 2713〜415 ngày | 3215〜485 ngày | 3416〜515 ngày | 5325〜945 ngày | 3618〜555 ngày | 4421〜665 ngày | 5225〜785 ngày | 4723〜715 ngày | 3718〜565 ngày | 3417〜535 ngày | 2713〜415 ngày | 2311〜385 ngày |
| KATE PRESENTS『18番地の魔女 ~感情と戯れる魔女の館~』 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ファクトリー・オブ・フィアー ~絶望のゾンビ・ツアー~ | — | 2914〜431 ngày | 2713〜415 ngày | 2713〜405 ngày | 2713〜425 ngày | 2914〜445 ngày | 3216〜495 ngày | 3517〜545 ngày | 4314〜655 ngày | 4415〜665 ngày | 3416〜515 ngày | 3215〜555 ngày | 2914〜555 ngày | 199〜295 ngày |
| 『バイオハザード レクイエム』 ザ・ダイブ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| シング・オン・ツアー | — | — | 3215〜481 ngày | 2612〜395 ngày | 2612〜395 ngày | 3215〜485 ngày | 2612〜395 ngày | 2713〜415 ngày | 2813〜425 ngày | 2914〜445 ngày | 2914〜442 ngày | — | — | — |
| プレイング・ウィズおさるのジョージ™ | — | — | 3015〜463 ngày | 3115〜475 ngày | 5125〜765 ngày | 5326〜805 ngày | 3115〜475 ngày | 3115〜475 ngày | 3115〜465 ngày | — | — | — | — | — |
| ザ・フライング・ダイナソー | 3517〜534 ngày | 5829〜884 ngày | 7336〜1094 ngày | 8240〜1234 ngày | 8542〜1274 ngày | 8642〜1294 ngày | 8944〜1334 ngày | 8643〜1305 ngày | 9748〜1465 ngày | 9949〜1495 ngày | 8843〜1325 ngày | 6130〜915 ngày | 5125〜775 ngày | 2512〜384 ngày |
| ジュラシック・パーク・ザ・ライド | 3617〜545 ngày | 2411〜415 ngày | 2613〜405 ngày | 2713〜415 ngày | 3316〜505 ngày | 2613〜405 ngày | 3316〜505 ngày | 2914〜445 ngày | 3417〜524 ngày | 3718〜564 ngày | — | — | — | — |
| ジュラシック・パーク・ザ・ライド ~イン・ザ・ダーク~ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 3816〜575 ngày | 4220〜635 ngày | 288〜435 ngày | 105〜165 ngày |
| フライング・スヌーピー | 188〜275 ngày | 217〜325 ngày | 286〜435 ngày | 3310〜495 ngày | 3819〜585 ngày | 3614〜545 ngày | 3612〜555 ngày | 3712〜555 ngày | 3912〜595 ngày | 3718〜575 ngày | 2814〜435 ngày | 227〜345 ngày | 189〜285 ngày | 105〜165 ngày |
| ハローキティのカップケーキ・ドリーム | 2713〜405 ngày | 50〜115 ngày | 50〜115 ngày | 50〜115 ngày | 50〜115 ngày | 50〜115 ngày | 71〜125 ngày | 71〜125 ngày | 125〜185 ngày | 105〜165 ngày | 50〜115 ngày | 50〜115 ngày | 50〜115 ngày | 50〜115 ngày |
| スヌーピーのフライング・エース・アドベンチャー | 147〜225 ngày | 168〜255 ngày | 3115〜465 ngày | 4120〜625 ngày | 4220〜635 ngày | 4321〜645 ngày | 4522〜685 ngày | 4723〜715 ngày | 5025〜765 ngày | 4924〜755 ngày | 3416〜515 ngày | 2914〜435 ngày | 2412〜375 ngày | 177〜265 ngày |
| ハローキティのリボン・コレクション | — | — | — | 3617〜545 ngày | 3517〜535 ngày | 3115〜515 ngày | 3417〜525 ngày | 3517〜535 ngày | 3818〜575 ngày | 4321〜665 ngày | 3416〜515 ngày | 3115〜485 ngày | 2713〜425 ngày | 209〜305 ngày |
| ミニオン・ハチャメチャ・アイス | 2412〜375 ngày | 157〜235 ngày | 2110〜325 ngày | 2412〜375 ngày | 2612〜395 ngày | 2914〜445 ngày | 3212〜485 ngày | 3112〜485 ngày | 3312〜505 ngày | 3312〜505 ngày | 2211〜345 ngày | 249〜365 ngày | 166〜245 ngày | 104〜155 ngày |
| ミニオン・ハチャメチャ・ライド | 3115〜475 ngày | 2914〜445 ngày | 3416〜515 ngày | 3919〜595 ngày | 3316〜515 ngày | 3718〜565 ngày | 3718〜565 ngày | 4020〜615 ngày | 4723〜715 ngày | 5226〜795 ngày | 3014〜455 ngày | 2612〜395 ngày | 2711〜415 ngày | 186〜275 ngày |
| スペース・キラー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| バナナ・カバナ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ミニオン・ハチャメチャ・ミッション ~大悪党への道~ | 82〜135 ngày | 61〜125 ngày | 136〜195 ngày | 178〜265 ngày | 2010〜315 ngày | 189〜285 ngày | 2612〜395 ngày | 2110〜335 ngày | 2712〜415 ngày | 228〜335 ngày | 115〜165 ngày | 83〜145 ngày | 71〜125 ngày | 50〜115 ngày |
| ハリー・ポッター・アンド・ザ・フォービドゥン・ジャーニー™ | 178〜275 ngày | 3316〜495 ngày | 6733〜1015 ngày | 7637〜1235 ngày | 7235〜1205 ngày | 7034〜1055 ngày | 6431〜965 ngày | 7035〜1065 ngày | 7838〜1175 ngày | 7336〜1095 ngày | 4522〜675 ngày | 3115〜465 ngày | 2211〜345 ngày | 157〜245 ngày |
| フライト・オブ・ザ・ヒッポグリフ™ | 2713〜414 ngày | 7135〜1064 ngày | 6632〜995 ngày | 7336〜1105 ngày | 7637〜1145 ngày | 8341〜1335 ngày | 7437〜1124 ngày | 7738〜1165 ngày | 8341〜1265 ngày | 8743〜1315 ngày | 6632〜1235 ngày | 4924〜745 ngày | 4220〜635 ngày | 199〜305 ngày |
| オリバンダーの店™ | — | 3015〜465 ngày | 4019〜645 ngày | 3416〜615 ngày | 2814〜475 ngày | 209〜305 ngày | 2211〜345 ngày | 3718〜575 ngày | 3517〜575 ngày | 2613〜405 ngày | 168〜255 ngày | 167〜245 ngày | 146〜215 ngày | 125〜184 ngày |
| ジョーズ | 115〜174 ngày | 3115〜464 ngày | 3718〜564 ngày | 4019〜604 ngày | 4522〜674 ngày | 3517〜525 ngày | 5326〜805 ngày | 4321〜645 ngày | 4924〜755 ngày | 2211〜362 ngày | — | — | — | — |
| アミティ・ボードウォーク・ゲーム | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ジョーズ ~レッド・アラート~ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 6733〜1015 ngày | 6532〜985 ngày | 5625〜855 ngày | 3919〜595 ngày | 155〜245 ngày |
| フェスティバル・イン・ザ・パーク | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 名探偵コナン 4-D ライブ・ショー ~星空の宝石(ジュエル)~ | 3617〜543 ngày | 3618〜555 ngày | 3618〜555 ngày | 3618〜555 ngày | 5929〜905 ngày | 3215〜485 ngày | 3115〜475 ngày | 3517〜545 ngày | 3617〜545 ngày | 5024〜755 ngày | 4823〜725 ngày | 2411〜361 ngày | — | — |
| マリオカート ~クッパの挑戦状~™ | 6231〜945 ngày | 12964〜1945 ngày | 12562〜1885 ngày | 13668〜2055 ngày | 12863〜1925 ngày | 11255〜1685 ngày | 10251〜1545 ngày | 9949〜1495 ngày | 8442〜1275 ngày | 7939〜1195 ngày | 7035〜1065 ngày | 5929〜895 ngày | 5225〜785 ngày | 2110〜325 ngày |
| ヨッシー・アドベンチャー™ | 3417〜525 ngày | 9246〜1395 ngày | 8844〜1335 ngày | 7839〜1185 ngày | 7537〜1135 ngày | 7135〜1075 ngày | 7035〜1065 ngày | 6130〜925 ngày | 5628〜855 ngày | 7336〜1095 ngày | 6834〜1035 ngày | 5224〜795 ngày | 2713〜415 ngày | 178〜265 ngày |
| パワーアップバンド™・キーチャレンジ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ドンキーコングのクレイジー・トロッコ™ | 16883〜2524 ngày | 236118〜3554 ngày | 18693〜2804 ngày | 18291〜2744 ngày | 17085〜2564 ngày | 14731〜2215 ngày | 18491〜2764 ngày | 17885〜2685 ngày | 207103〜3115 ngày | 216107〜3325 ngày | 18592〜2985 ngày | 13969〜2094 ngày | 9648〜1454 ngày | — |
Các ô trống cho biết dữ liệu không đủ, không phải số 0 phải chờ. Dự báo dựa trên vài ngày chỉ là tạm thời. Phạm vi không phải là khoảng tin cậy thống kê. Thời tiết, đóng cửa và các sự kiện có thể thay đổi thời gian chờ đợi.
Chỉ những khoảng thời gian có bản ghi mới được hiển thị. Giá trị là giá trị trung bình trong khoảng thời gian tính bằng phút.
| Trò chơi | trung bình | tối thiểu | Tối đa |
|---|---|---|---|
| 『バイオハザード レクイエム』 ザ・ダイブ | — | — | — |
| KATE PRESENTS『18番地の魔女 ~感情と戯れる魔女の館~』 | — | — | — |
| シング・オン・ツアー | — | — | — |
| チェンソーマン・ザ・カオス 4-D | — | — | — |
| ハリウッド・ドリーム・ザ・ライド | — | — | — |
| ハリウッド・ドリーム・ザ・ライド ~バックドロップ~ | — | — | — |
| ファクトリー・オブ・フィアー ~絶望のゾンビ・ツアー~ | — | — | — |
| プレイング・ウィズおさるのジョージ™ | — | — | — |
| 葬送のフリーレン ストーリー・ウォーク ~追憶の旅~ | — | — | — |
| 貞子の呪い ~ダーク・ホラー・ライド~ | — | — | — |
| ザ・フライング・ダイナソー | — | — | — |
| ジュラシック・パーク・ザ・ライド | — | — | — |
| ジュラシック・パーク・ザ・ライド ~イン・ザ・ダーク~ | — | — | — |
| スヌーピーのフライング・エース・アドベンチャー | — | — | — |
| ハローキティのカップケーキ・ドリーム | — | — | — |
| ハローキティのリボン・コレクション | — | — | — |
| フライング・スヌーピー | — | — | — |
| スペース・キラー | — | — | — |
| バナナ・カバナ | — | — | — |
| ミニオン・ハチャメチャ・アイス | — | — | — |
| ミニオン・ハチャメチャ・ミッション ~大悪党への道~ | — | — | — |
| ミニオン・ハチャメチャ・ライド | — | — | — |
| オリバンダーの店™ | — | — | — |
| ハリー・ポッター・アンド・ザ・フォービドゥン・ジャーニー™ | — | — | — |
| フライト・オブ・ザ・ヒッポグリフ™ | — | — | — |
| アミティ・ボードウォーク・ゲーム | — | — | — |
| ジョーズ | — | — | — |
| ジョーズ ~レッド・アラート~ | — | — | — |
| フェスティバル・イン・ザ・パーク | — | — | — |
| 名探偵コナン 4-D ライブ・ショー ~星空の宝石(ジュエル)~ | — | — | — |
| ドンキーコングのクレイジー・トロッコ™ | — | — | — |
| パワーアップバンド™・キーチャレンジ | — | — | — |
| マリオカート ~クッパの挑戦状~™ | — | — | — |
| ヨッシー・アドベンチャー™ | — | — | — |
Hàng giờ, với khoảng thời gian 15 phút bao gồm giờ mới nhất. Khoảng thời gian liên tục chỉ sử dụng các bản ghi được thu thập cho đến nay.
10 điểm tham quan hiển thị
1–8 / 10
| Thời gian phút | 『バイオハザード レクイエム』 ザ・ダイブ | KATE PRESENTS『18番地の魔女 ~感情と戯れる魔女の館~』 | シング・オン・ツアー | チェンソーマン・ザ・カオス 4-D | ハリウッド・ドリーム・ザ・ライド | ハリウッド・ドリーム・ザ・ライド ~バックドロップ~ | ファクトリー・オブ・フィアー ~絶望のゾンビ・ツアー~ | プレイング・ウィズおさるのジョージ™ |
|---|
Không có thời gian chờ được ghi lại
9–10 / 10
| Thời gian phút | 葬送のフリーレン ストーリー・ウォーク ~追憶の旅~ | 貞子の呪い ~ダーク・ホラー・ライド~ |
|---|
Không có thời gian chờ được ghi lại
Giá trị tính bằng phút · Giờ Nhật Bản
3 điểm tham quan hiển thị
| Thời gian phút | ザ・フライング・ダイナソー | ジュラシック・パーク・ザ・ライド | ジュラシック・パーク・ザ・ライド ~イン・ザ・ダーク~ |
|---|
Không có thời gian chờ được ghi lại
Giá trị tính bằng phút · Giờ Nhật Bản
4 điểm tham quan hiển thị
| Thời gian phút | スヌーピーのフライング・エース・アドベンチャー | ハローキティのカップケーキ・ドリーム | ハローキティのリボン・コレクション | フライング・スヌーピー |
|---|
Không có thời gian chờ được ghi lại
Giá trị tính bằng phút · Giờ Nhật Bản
5 điểm tham quan hiển thị
| Thời gian phút | スペース・キラー | バナナ・カバナ | ミニオン・ハチャメチャ・アイス | ミニオン・ハチャメチャ・ミッション ~大悪党への道~ | ミニオン・ハチャメチャ・ライド |
|---|
Không có thời gian chờ được ghi lại
Giá trị tính bằng phút · Giờ Nhật Bản
3 điểm tham quan hiển thị
| Thời gian phút | オリバンダーの店™ | ハリー・ポッター・アンド・ザ・フォービドゥン・ジャーニー™ | フライト・オブ・ザ・ヒッポグリフ™ |
|---|
Không có thời gian chờ được ghi lại
Giá trị tính bằng phút · Giờ Nhật Bản
3 điểm tham quan hiển thị
| Thời gian phút | アミティ・ボードウォーク・ゲーム | ジョーズ | ジョーズ ~レッド・アラート~ |
|---|
Không có thời gian chờ được ghi lại
Giá trị tính bằng phút · Giờ Nhật Bản
2 điểm tham quan hiển thị
| Thời gian phút | フェスティバル・イン・ザ・パーク | 名探偵コナン 4-D ライブ・ショー ~星空の宝石(ジュエル)~ |
|---|
Không có thời gian chờ được ghi lại
Giá trị tính bằng phút · Giờ Nhật Bản
4 điểm tham quan hiển thị
| Thời gian phút | ドンキーコングのクレイジー・トロッコ™ | パワーアップバンド™・キーチャレンジ | マリオカート ~クッパの挑戦状~™ | ヨッシー・アドベンチャー™ |
|---|
Không có thời gian chờ được ghi lại
Giá trị tính bằng phút · Giờ Nhật Bản