Làng Tây Ban Nha Shima · Chưa có dữ liệu
Hiển thị ảnh chụp nhanh có sẵn cuối cùng. Dữ liệu hiện tại có thể bị trì hoãn.
Khoảng thời gian không có bản ghi được đánh dấu là không có sẵn.
Các mức được ghi lại phản ánh thời gian chờ hoạt động sẵn có. Thiếu kinh không được coi là bằng không. Một phần ngày và tổng số ngày chạy hôm nay được dán nhãn riêng.
Dữ liệu lúc: 01:00 28/10/26 JST
Chỉ những khoảng thời gian có bản ghi mới được hiển thị. Giá trị là giá trị trung bình trong khoảng thời gian tính bằng phút.
| Trò chơi | trung bình | tối thiểu | Tối đa |
|---|---|---|---|
| ⑩フェリスクルーズ | — | — | — |
| ⑪ドンキホーテ冒険の旅 | — | — | — |
| ⑫ピレネー | — | — | — |
| ⑬オバケハンター3D ~360°の大決戦~ | — | — | — |
| ⑭グランモンセラー | — | — | — |
| ⑮スプラッシュモンセラー | — | — | — |
| ⑯トマティーナ | — | — | — |
| ⑰アミーゴバルーン | — | — | — |
| ⑱ガウディカルーセル | — | — | — |
| ⑲アルカサルの戦い“アデランテ” | — | — | — |
| ①スチームコースター アイアンブル | — | — | — |
| ⑳スウィングサンタマリア | — | — | — |
| ㉑フィエスタトレイン | — | — | — |
| ㉒アリス イン ダークランド | — | — | — |
| ㉓キディモンセラー | — | — | — |
| ㉔氷の城 | — | — | — |
| ㉕ワインとビールの欧州紀行 | — | — | — |
| ㉖ドラゴン城の宝さがし | — | — | — |
| ㉗キャラクター館 | — | — | — |
| ㉘-a 3Dトリックツアー(コシーナ) | — | — | — |
| ㉘-b 3Dトリックツアー(コロン) | — | — | — |
| ㉘-c 3Dトリックツアー(トロス) | — | — | — |
| ㉘-d 3Dトリックツアー(フローレス) | — | — | — |
| ㉘-e 3Dトリックツアー(シエロ) | — | — | — |
| ㉙カーサ ダルシネア | — | — | — |
| ㉚30周年記念館 | — | — | — |
| ③カンブロン劇場 | — | — | — |
| ④アレハンドロの魔法のスプレー | — | — | — |
| ⑥ハビエル城博物館 | — | — | — |
| ⑨チョッキーの不思議な館 | — | — | — |
| THE SUNSET OF MARS | — | — | — |
| アニマル・ジャンピング(②ピエロ・ザ・サーカス内) | — | — | — |
| カーニバル・ハウス(②ピエロ・ザ・サーカス内) | — | — | — |
| サーカス・ハウス(②ピエロ・ザ・サーカス内) | — | — | — |
| チャプチャプラグーン | — | — | — |
| ファイヤー・シュート(②ピエロ・ザ・サーカス内) | — | — | — |
| 空中サーカス・アドベンチャー(②ピエロ・ザ・サーカス内) | — | — | — |
Hàng giờ, với khoảng thời gian 15 phút bao gồm giờ mới nhất. Khoảng thời gian liên tục chỉ sử dụng các bản ghi được thu thập cho đến nay.
37 điểm tham quan hiển thị
1–8 / 37
| Thời gian phút | ⑩フェリスクルーズ | ⑪ドンキホーテ冒険の旅 | ⑫ピレネー | ⑬オバケハンター3D ~360°の大決戦~ | ⑭グランモンセラー | ⑮スプラッシュモンセラー | ⑯トマティーナ | ⑰アミーゴバルーン |
|---|
Không có thời gian chờ được ghi lại
9–16 / 37
| Thời gian phút | ⑱ガウディカルーセル | ⑲アルカサルの戦い“アデランテ” | ①スチームコースター アイアンブル | ⑳スウィングサンタマリア | ㉑フィエスタトレイン | ㉒アリス イン ダークランド | ㉓キディモンセラー | ㉔氷の城 |
|---|
Không có thời gian chờ được ghi lại
17–24 / 37
| Thời gian phút | ㉕ワインとビールの欧州紀行 | ㉖ドラゴン城の宝さがし | ㉗キャラクター館 | ㉘-a 3Dトリックツアー(コシーナ) | ㉘-b 3Dトリックツアー(コロン) | ㉘-c 3Dトリックツアー(トロス) | ㉘-d 3Dトリックツアー(フローレス) | ㉘-e 3Dトリックツアー(シエロ) |
|---|
Không có thời gian chờ được ghi lại
25–32 / 37
| Thời gian phút | ㉙カーサ ダルシネア | ㉚30周年記念館 | ③カンブロン劇場 | ④アレハンドロの魔法のスプレー | ⑥ハビエル城博物館 | ⑨チョッキーの不思議な館 | THE SUNSET OF MARS | アニマル・ジャンピング(②ピエロ・ザ・サーカス内) |
|---|
Không có thời gian chờ được ghi lại
33–37 / 37
| Thời gian phút | カーニバル・ハウス(②ピエロ・ザ・サーカス内) | サーカス・ハウス(②ピエロ・ザ・サーカス内) | チャプチャプラグーン | ファイヤー・シュート(②ピエロ・ザ・サーカス内) | 空中サーカス・アドベンチャー(②ピエロ・ザ・サーカス内) |
|---|
Không có thời gian chờ được ghi lại
Giá trị tính bằng phút · Giờ Nhật Bản