Trang trại gia đình hồ Nasu Rindo · Chưa có dữ liệu
Hiển thị ảnh chụp nhanh có sẵn cuối cùng. Dữ liệu hiện tại có thể bị trì hoãn.
Khoảng thời gian không có bản ghi được đánh dấu là không có sẵn.
Các mức được ghi lại phản ánh thời gian chờ hoạt động sẵn có. Thiếu kinh không được coi là bằng không. Một phần ngày và tổng số ngày chạy hôm nay được dán nhãn riêng.
Dữ liệu lúc: 01:00 28/10/26 JST
Hiển thị dự báo đã lưu gần đây nhất.
Chúng tôi đang thu thập hồ sơ cả ngày để dự báo theo giờ. Dự báo sẽ tự động xuất hiện khi có dữ liệu.
Chỉ những khoảng thời gian có bản ghi mới được hiển thị. Giá trị là giá trị trung bình trong khoảng thời gian tính bằng phút.
| Trò chơi | trung bình | tối thiểu | Tối đa |
|---|---|---|---|
| 360度エサあげ体験 | — | — | — |
| GoGoカート(1人乗り) | — | — | — |
| GoGoカート(2人乗り) | — | — | — |
| アーチェリー | — | — | — |
| アヒル行進隊体験 | — | — | — |
| アルパカさんぽ | — | — | — |
| うさもるーむエサあげ体験 | — | — | — |
| うさもるーむ抱っこ体験 | — | — | — |
| エサあげ体験 | — | — | — |
| エサあげ馬 | — | — | — |
| カード迷路 ぐるり森大冒険 | — | — | — |
| がんばれ!!消防車 | — | — | — |
| きかんしゃトーマス | — | — | — |
| サーカスサーカス (カーニバルゲームコーナー) | — | — | — |
| ジップライン KAKKU | — | — | — |
| ジャングルスイング | — | — | — |
| ダイナソーアドベンチャー ウォークラリー | — | — | — |
| ダイナソーアドベンチャー ライドツアー | — | — | — |
| ちびっこアーチェリー | — | — | — |
| ちびっこ乗馬 | — | — | — |
| てんとう虫のサンバライド | — | — | — |
| どうぶつおみくじ | — | — | — |
| ネットアスレチック あるぱーく | — | — | — |
| パターゴルフ(9ホール) | — | — | — |
| ビンゴステージ | — | — | — |
| フロッグホッパー | — | — | — |
| ペダルカート(1人乗り) | — | — | — |
| ペダルカート(2人乗り) | — | — | — |
| ペダルボート | — | — | — |
| まきばくんボンバー | — | — | — |
| ミルクあげ体験 | — | — | — |
| メ~め~さんぽ(ヤギひつじ) | — | — | — |
| メリーゴーランド | — | — | — |
| らんらんしゃ | — | — | — |
| りんどう湖デシタルぼうけんラボ | — | — | — |
| りんりんファーム | — | — | — |
| レッツ!ブロックカート | — | — | — |
| ロードトレイン | — | — | — |
| 化石探し フォッシルハンティング | — | — | — |
| 建設現場のおしごと体験! リトルビルダー | — | — | — |
| 手作り体験(わくわく体験館) | — | — | — |
| 水上自転車(1人乗り) | — | — | — |
| 水上自転車(2人乗り) | — | — | — |
| 動物ふれあい体験 | — | — | — |
| 乳製品試飲付き ちちしぼり体験 | — | — | — |
| 宝石さがし ホルントルン | — | — | — |
| 冒険迷路 TO・RI・DE (アドベンチャーコース) | — | — | — |
| 冒険迷路 TO・RI・DE (エンジョイコース) | — | — | — |
| 遊覧船 | — | — | — |
Hàng giờ, với khoảng thời gian 15 phút bao gồm giờ mới nhất. Khoảng thời gian liên tục chỉ sử dụng các bản ghi được thu thập cho đến nay.
49 điểm tham quan hiển thị
1–8 / 49
| Thời gian phút | 360度エサあげ体験 | GoGoカート(1人乗り) | GoGoカート(2人乗り) | アーチェリー | アヒル行進隊体験 | アルパカさんぽ | うさもるーむエサあげ体験 | うさもるーむ抱っこ体験 |
|---|
Không có thời gian chờ được ghi lại
9–16 / 49
| Thời gian phút | エサあげ体験 | エサあげ馬 | カード迷路 ぐるり森大冒険 | がんばれ!!消防車 | きかんしゃトーマス | サーカスサーカス (カーニバルゲームコーナー) | ジップライン KAKKU | ジャングルスイング |
|---|
Không có thời gian chờ được ghi lại
17–24 / 49
| Thời gian phút | ダイナソーアドベンチャー ウォークラリー | ダイナソーアドベンチャー ライドツアー | ちびっこアーチェリー | ちびっこ乗馬 | てんとう虫のサンバライド | どうぶつおみくじ | ネットアスレチック あるぱーく | パターゴルフ(9ホール) |
|---|
Không có thời gian chờ được ghi lại
25–32 / 49
| Thời gian phút | ビンゴステージ | フロッグホッパー | ペダルカート(1人乗り) | ペダルカート(2人乗り) | ペダルボート | まきばくんボンバー | ミルクあげ体験 | メ~め~さんぽ(ヤギひつじ) |
|---|
Không có thời gian chờ được ghi lại
33–40 / 49
| Thời gian phút | メリーゴーランド | らんらんしゃ | りんどう湖デシタルぼうけんラボ | りんりんファーム | レッツ!ブロックカート | ロードトレイン | 化石探し フォッシルハンティング | 建設現場のおしごと体験! リトルビルダー |
|---|
Không có thời gian chờ được ghi lại
41–48 / 49
| Thời gian phút | 手作り体験(わくわく体験館) | 水上自転車(1人乗り) | 水上自転車(2人乗り) | 動物ふれあい体験 | 乳製品試飲付き ちちしぼり体験 | 宝石さがし ホルントルン | 冒険迷路 TO・RI・DE (アドベンチャーコース) | 冒険迷路 TO・RI・DE (エンジョイコース) |
|---|
Không có thời gian chờ được ghi lại
49–49 / 49
| Thời gian phút | 遊覧船 |
|---|
Không có thời gian chờ được ghi lại
Giá trị tính bằng phút · Giờ Nhật Bản