JUNGLIA Okinawa · Dữ liệu đã ghi nhận
Hiển thị ảnh chụp nhanh có sẵn cuối cùng. Dữ liệu hiện tại có thể bị trì hoãn.
Giờ hoạt động được bảo hiểm: 100%
6 bao gồm các điểm tham quan
Các mức được ghi lại phản ánh thời gian chờ hoạt động sẵn có. Thiếu kinh không được coi là bằng không. Một phần ngày và tổng số ngày chạy hôm nay được dán nhãn riêng.
Dữ liệu lúc: 00:00 28/10/26 JST
Chỉ những khoảng thời gian có bản ghi mới được hiển thị. Giá trị là giá trị trung bình trong khoảng thời gian tính bằng phút.
| Trò chơi | trung bình | tối thiểu | Tối đa |
|---|---|---|---|
| やんばるトルネード | 15 | 15 | 40 |
| ジャングリア トレジャー ラリー | — | — | — |
| ダイナソーサファリ | 20 | 10 | 50 |
| トレジャー ファイト | — | — | — |
| バギー ボルテージ ~ファン アドベンチャー コース~(2人乗り) | 30 | 0 | 50 |
| ファインディング ダイナソーズ | 24 | 10 | 45 |
| やんばるフレンズ | — | — | — |
| バギー ボルテージ ~アドレナリン チャレンジ コース~ | 32 | 0 | 60 |
| バギー ボルテージ ~ファン アドベンチャー コース~(1人乗り) | 42 | 20 | 70 |
Hàng giờ, với khoảng thời gian 15 phút bao gồm giờ mới nhất. Khoảng thời gian liên tục chỉ sử dụng các bản ghi được thu thập cho đến nay.
1 điểm tham quan hiển thị
| Thời gian phút | やんばるトルネード |
|---|---|
| 26/1010:00–11:00 | 15 |
| 11:00–12:00 | 15 |
| 12:00–13:00 | 15 |
| 13:00–14:00 | 15 |
| 14:00–15:00 | 15 |
| 15:00–16:00 | 21 |
| 16:00–17:00 | 15 |
Giá trị tính bằng phút · Giờ Nhật Bản
4 điểm tham quan hiển thị
| Thời gian phút | ジャングリア トレジャー ラリー | ダイナソーサファリ | トレジャー ファイト | バギー ボルテージ ~ファン アドベンチャー コース~(2人乗り) |
|---|---|---|---|---|
| 26/1010:00–11:00 | — | 16 | — | 23 |
| 11:00–12:00 | — | 12 | — | 40 |
| 12:00–13:00 | — | 12 | — | 30 |
| 13:00–14:00 | — | 27 | — | 30 |
| 14:00–15:00 | — | 42 | — | 38 |
| 15:00–16:00 | — | 19 | — | 23 |
| 16:00–17:00 | — | 10 | — | 20 |
Giá trị tính bằng phút · Giờ Nhật Bản
2 điểm tham quan hiển thị
| Thời gian phút | ファインディング ダイナソーズ | やんばるフレンズ |
|---|---|---|
| 26/1010:00–11:00 | 14 | — |
| 11:00–12:00 | 28 | — |
| 12:00–13:00 | 31 | — |
| 13:00–14:00 | 23 | — |
| 14:00–15:00 | 34 | — |
| 15:00–16:00 | 21 | — |
| 16:00–17:00 | 10 | — |
Giá trị tính bằng phút · Giờ Nhật Bản
2 điểm tham quan hiển thị
| Thời gian phút | バギー ボルテージ ~アドレナリン チャレンジ コース~ | バギー ボルテージ ~ファン アドベンチャー コース~(1人乗り) |
|---|---|---|
| 26/1010:00–11:00 | 27 | 33 |
| 11:00–12:00 | 40 | 44 |
| 12:00–13:00 | 40 | 60 |
| 13:00–14:00 | 30 | 45 |
| 14:00–15:00 | 30 | 52 |
| 15:00–16:00 | 23 | 27 |
| 16:00–17:00 | 33 | 33 |
Giá trị tính bằng phút · Giờ Nhật Bản