Greenland · Chưa có dữ liệu
Hiển thị ảnh chụp nhanh có sẵn cuối cùng. Dữ liệu hiện tại có thể bị trì hoãn.
Khoảng thời gian không có bản ghi được đánh dấu là không có sẵn.
Các mức được ghi lại phản ánh thời gian chờ hoạt động sẵn có. Thiếu kinh không được coi là bằng không. Một phần ngày và tổng số ngày chạy hôm nay được dán nhãn riêng.
Dữ liệu lúc: 02:00 28/10/26 JST
Hiển thị dự báo đã lưu gần đây nhất.
Chúng tôi đang thu thập hồ sơ cả ngày để dự báo theo giờ. Dự báo sẽ tự động xuất hiện khi có dữ liệu.
Chỉ những khoảng thời gian có bản ghi mới được hiển thị. Giá trị là giá trị trung bình trong khoảng thời gian tính bằng phút.
| Trò chơi | trung bình | tối thiểu | Tối đa |
|---|---|---|---|
| 3Dサウンドシアタードラキュラ | — | — | — |
| 4Dギミックシアター「超心霊ドウガ」 | — | — | — |
| GTゴーカート1人乗り | — | — | — |
| GTゴーカート2人乗り | — | — | — |
| NIO(ニオー) | — | — | — |
| ZOMBIE STORM | — | — | — |
| アイスワールド | — | — | — |
| インディーカート1人乗り | — | — | — |
| インディーカート2人乗り | — | — | — |
| ウェーブスインガーGURUGURU | — | — | — |
| ウォーターショット | — | — | — |
| カード迷路ぐるり森大冒険 | — | — | — |
| カーニバルサルタン(わなげ) | — | — | — |
| グッジョブ大作戦 | — | — | — |
| グランパスジェット | — | — | — |
| くるるんタワー | — | — | — |
| ゲームコーナー | — | — | — |
| ゲームプラザ | — | — | — |
| コズミックメイズ | — | — | — |
| サブマリンシューティング | — | — | — |
| ジャイロストーム | — | — | — |
| シューティングハウス | — | — | — |
| ジョイプラザ | — | — | — |
| スーパーバイキング~クラーケンの伝説~ | — | — | — |
| スカイジェット | — | — | — |
| スカイシップ 西駅(片道) | — | — | — |
| スカイシップ 東駅(片道) | — | — | — |
| スカイリフト(往路) | — | — | — |
| スカイリフト(復路) | — | — | — |
| スターフライヤーゴクウ | — | — | — |
| スピンマウス | — | — | — |
| スフィンクスコースター | — | — | — |
| スプラッシュ | — | — | — |
| スモールジャワ | — | — | — |
| ダックス | — | — | — |
| ティーカップ | — | — | — |
| てんとう虫コースター | — | — | — |
| ドキドキおばけ屋敷どろろん病院 | — | — | — |
| ドラゴンリバー | — | — | — |
| トランポリン | — | — | — |
| ハッピースカイくまモンver. | — | — | — |
| ハンマーストライカー | — | — | — |
| プテラノドン | — | — | — |
| ブラックホールコースター | — | — | — |
| ホラータワー廃校への招待状 | — | — | — |
| マーメイドパラダイス | — | — | — |
| ミニバイキング | — | — | — |
| ミラートリック | — | — | — |
| ミルキーウェイ織姫(座り乗り) | — | — | — |
| ミルキーウェイ彦星(立ち乗り) | — | — | — |
| メリーゴーランドランデブー | — | — | — |
| モンスター×ヒーローズ | — | — | — |
| リフト | — | — | — |
| リフト | — | — | — |
| ルクソールマジック | — | — | — |
| レーザーシューティング | — | — | — |
| レディ・バード | — | — | — |
| ロードトレイン (正面ゲート前停留所) | — | — | — |
| ワンちゃんとゆかいな動物広場 | — | — | — |
| 悪モンバスターズ~ウエスタン列車~ | — | — | — |
| 黄金ハンター ~7つの挑戦~ | — | — | — |
| 急流すべりパニックジャングル | — | — | — |
| 巨大立体迷路KARAKURI城 | — | — | — |
| 恐竜コースター「GAO(ガオー)」 | — | — | — |
| 大観覧車レインボー | — | — | — |
| 地獄堂 | — | — | — |
| 飛ぶゾウくん | — | — | — |
| 宝石さがし体験 | — | — | — |
Hàng giờ, với khoảng thời gian 15 phút bao gồm giờ mới nhất. Khoảng thời gian liên tục chỉ sử dụng các bản ghi được thu thập cho đến nay.
68 điểm tham quan hiển thị
1–8 / 68
| Thời gian phút | 3Dサウンドシアタードラキュラ | 4Dギミックシアター「超心霊ドウガ」 | GTゴーカート1人乗り | GTゴーカート2人乗り | NIO(ニオー) | ZOMBIE STORM | アイスワールド | インディーカート1人乗り |
|---|
Không có thời gian chờ được ghi lại
9–16 / 68
| Thời gian phút | インディーカート2人乗り | ウェーブスインガーGURUGURU | ウォーターショット | カード迷路ぐるり森大冒険 | カーニバルサルタン(わなげ) | グッジョブ大作戦 | グランパスジェット | くるるんタワー |
|---|
Không có thời gian chờ được ghi lại
17–24 / 68
| Thời gian phút | ゲームコーナー | ゲームプラザ | コズミックメイズ | サブマリンシューティング | ジャイロストーム | シューティングハウス | ジョイプラザ | スーパーバイキング~クラーケンの伝説~ |
|---|
Không có thời gian chờ được ghi lại
25–32 / 68
| Thời gian phút | スカイジェット | スカイシップ 西駅(片道) | スカイシップ 東駅(片道) | スカイリフト(往路) | スカイリフト(復路) | スターフライヤーゴクウ | スピンマウス | スフィンクスコースター |
|---|
Không có thời gian chờ được ghi lại
33–40 / 68
| Thời gian phút | スプラッシュ | スモールジャワ | ダックス | ティーカップ | てんとう虫コースター | ドキドキおばけ屋敷どろろん病院 | ドラゴンリバー | トランポリン |
|---|
Không có thời gian chờ được ghi lại
41–48 / 68
| Thời gian phút | ハッピースカイくまモンver. | ハンマーストライカー | プテラノドン | ブラックホールコースター | ホラータワー廃校への招待状 | マーメイドパラダイス | ミニバイキング | ミラートリック |
|---|
Không có thời gian chờ được ghi lại
49–56 / 68
| Thời gian phút | ミルキーウェイ織姫(座り乗り) | ミルキーウェイ彦星(立ち乗り) | メリーゴーランドランデブー | モンスター×ヒーローズ | リフト | リフト | ルクソールマジック | レーザーシューティング |
|---|
Không có thời gian chờ được ghi lại
57–64 / 68
| Thời gian phút | レディ・バード | ロードトレイン (正面ゲート前停留所) | ワンちゃんとゆかいな動物広場 | 悪モンバスターズ~ウエスタン列車~ | 黄金ハンター ~7つの挑戦~ | 急流すべりパニックジャングル | 巨大立体迷路KARAKURI城 | 恐竜コースター「GAO(ガオー)」 |
|---|
Không có thời gian chờ được ghi lại
65–68 / 68
| Thời gian phút | 大観覧車レインボー | 地獄堂 | 飛ぶゾウくん | 宝石さがし体験 |
|---|
Không có thời gian chờ được ghi lại
Giá trị tính bằng phút · Giờ Nhật Bản