Cao nguyên Fuji-Q · Dự báo
Hiển thị ảnh chụp nhanh có sẵn cuối cùng. Dữ liệu hiện tại có thể bị trì hoãn.
Phạm vi ước tính: 22–82 phút
Dự báo độ tin cậy: Tạm thời
Sử dụng làm hướng dẫn khi chọn ngày tham quan.
Điểm thu hút mang tính biểu thị - mức độ chờ đợi trung bình dựa trên hồ sơ lịch sử và các ngày trong tuần và ngày lễ tương tự. Điều này không đo lường sự tham dự hoặc đảm bảo sự chờ đợi của bất kỳ cá nhân nào.
Thời tiết được hiển thị cùng với dự báo của đám đông; nó chưa phải là đầu vào cho mô hình đám đông.
Dữ liệu lúc: 03:00 28/10/26 JST
ADự báo cho ngày này:52 phút(22〜82 phút)
Dự báo độ tin cậy: Tạm thời
Hiển thị dự báo đã lưu gần đây nhất.
Ước tính từ những ngày lịch sử có thứ hạng đám đông và ngày trong tuần tương tự. Mỗi ô hiển thị ước tính và phạm vi biểu thị tính bằng phút.
Hồ sơ lịch sử được sử dụng:2026-10-27〜2026-10-27(1mặt trời)
Giờ mở cửa vẫn chưa được công bố. Thời gian hiển thị phản ánh những quan sát lịch sử.
| Trò chơi | 09:00 | 10:00 | 11:00 | 12:00 | 13:00 | 14:00 | 15:00 | 16:00 | 17:00 | 18:00 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FUJIYAMAスカイデッキ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| FUJIYAMAウォーク | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| FUJIYAMAスライダー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ZOKKON | — | 7336〜1111 ngày | 12160〜1821 ngày | 9547〜1431 ngày | 8542〜1291 ngày | 7637〜1141 ngày | 6633〜1001 ngày | 7236〜1091 ngày | 6432〜971 ngày | 6230〜931 ngày |
| 高飛車 | 5025〜761 ngày | 8140〜1211 ngày | 5527〜831 ngày | 4824〜731 ngày | 4220〜631 ngày | 4824〜731 ngày | 6130〜921 ngày | 5326〜801 ngày | 2914〜441 ngày | 199〜291 ngày |
| ええじゃないか | 4924〜741 ngày | 4522〜681 ngày | 3919〜581 ngày | 3919〜581 ngày | 3919〜581 ngày | 3919〜581 ngày | 3919〜581 ngày | 3919〜581 ngày | 3919〜581 ngày | 4623〜701 ngày |
| FUJIYAMA | 4020〜611 ngày | 3919〜581 ngày | 5225〜781 ngày | 3919〜581 ngày | 4220〜631 ngày | 4321〜661 ngày | 5225〜781 ngày | 4723〜711 ngày | 5326〜801 ngày | 5828〜871 ngày |
| レッド・タワー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 鉄骨番長 | 3919〜581 ngày | 3919〜581 ngày | 4321〜661 ngày | 4020〜611 ngày | 5326〜801 ngày | 4522〜681 ngày | 4220〜631 ngày | 4020〜611 ngày | 3919〜581 ngày | 3919〜581 ngày |
| テンテコマイ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| トンデミーナ | — | 3919〜581 ngày | 3919〜581 ngày | 3919〜581 ngày | 3919〜581 ngày | 3919〜581 ngày | 3919〜581 ngày | 3919〜581 ngày | 3919〜581 ngày | 3919〜581 ngày |
| パニック・ロック | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ナガシマスカ | 3919〜581 ngày | 3919〜581 ngày | 3919〜581 ngày | 3919〜581 ngày | 3919〜581 ngày | — | — | — | — | — |
| 戦慄迷宮 ~闇に蠢く病棟~ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 絶望要塞 -IMPOSSIBLE GAMES- | 199〜291 ngày | 199〜291 ngày | 199〜291 ngày | 199〜291 ngày | 2713〜421 ngày | 3115〜461 ngày | 5326〜801 ngày | 6130〜921 ngày | 3919〜581 ngày | — |
| 富士飛行社 | — | 4723〜711 ngày | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 進撃の巨人 THE RIDE -レべリオの決戦- | — | — | — | — | 6331〜951 ngày | 5326〜801 ngày | 4723〜711 ngày | 3919〜581 ngày | 3919〜581 ngày | 3919〜581 ngày |
| ほぼほぼジェットコースターV | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| シャイニング・フラワー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| Par-tea Cup(パーティーカップ) | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ウェーブスウィンガー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| キラリンコ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| リサとガスパールのそらたびにっき | — | — | — | — | — | 5828〜871 ngày | 7236〜1091 ngày | 6029〜901 ngày | 5828〜871 ngày | — |
| トーマスとパーシーのわくわくライド | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| しゅっぱつ!ハロルドのスカイパトロール | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| トーマスのたからさがし大冒険 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| トーマスのハッピースマイル | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ホッピング ウィンストン | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| トーマスのドキドキプレイグラウンド | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| トーマスとダンシングパーティー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| いたずらクランキー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| トーマスのバブリースプラッシュ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ニアとアニマルコースター | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| GO!GO!バルストロード | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 立体迷路トーマス・サーカス | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| エッフェル塔のカルーセル | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| リサとガスパールのミラーメイズ~マジック・ショーへようこそ~ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 3Dシューティングライド 科学忍具道場 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 幻影劇場 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 忍術修練所 -NARUTO NINJUTSU PHOTO STUDIO- | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ゲーム処 忍術カーニバル | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| リラックマのまくまくスイーツバイキング | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| すみっコぐらしのバルーン・カップケーキ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| MEMORY STUDIO | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| アーケードゲーム WAKUWAKU CARNIVAL | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
Các ô trống cho biết dữ liệu không đủ, không phải số 0 phải chờ. Dự báo dựa trên vài ngày chỉ là tạm thời. Phạm vi không phải là khoảng tin cậy thống kê. Thời tiết, đóng cửa và các sự kiện có thể thay đổi thời gian chờ đợi.