Cao nguyên Fuji-Q · Dự báo
Hiển thị ảnh chụp nhanh có sẵn cuối cùng. Dữ liệu hiện tại có thể bị trì hoãn.
Phạm vi ước tính: 14–57 phút
Dự báo độ tin cậy: Tạm thời
Sử dụng làm hướng dẫn khi chọn ngày tham quan.
Điểm thu hút mang tính biểu thị - mức độ chờ đợi trung bình dựa trên hồ sơ lịch sử và các ngày trong tuần và ngày lễ tương tự. Điều này không đo lường sự tham dự hoặc đảm bảo sự chờ đợi của bất kỳ cá nhân nào.
Thời tiết được hiển thị cùng với dự báo của đám đông; nó chưa phải là đầu vào cho mô hình đám đông.
Dữ liệu lúc: 02:00 28/10/26 JST
BDự báo cho ngày này:35 phút(14〜57 phút)
Dự báo độ tin cậy: Tạm thời
Hiển thị dự báo đã lưu gần đây nhất.
Ước tính từ những ngày lịch sử có thứ hạng đám đông và ngày trong tuần tương tự. Mỗi ô hiển thị ước tính và phạm vi biểu thị tính bằng phút.
Hồ sơ lịch sử được sử dụng:2026-10-27〜2026-10-27(1mặt trời)
Giờ mở cửa vẫn chưa được công bố. Thời gian hiển thị phản ánh những quan sát lịch sử.
| Trò chơi | 09:00 | 10:00 | 11:00 | 12:00 | 13:00 | 14:00 | 15:00 | 16:00 | 17:00 | 18:00 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FUJIYAMAスカイデッキ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| FUJIYAMAウォーク | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| FUJIYAMAスライダー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ZOKKON | — | 5225〜781 ngày | 8542〜1281 ngày | 6733〜1011 ngày | 6029〜901 ngày | 5326〜801 ngày | 4623〜701 ngày | 5125〜771 ngày | 4522〜681 ngày | 4321〜661 ngày |
| 高飛車 | 3517〜531 ngày | 5728〜851 ngày | 3819〜581 ngày | 3416〜511 ngày | 2914〜451 ngày | 3416〜511 ngày | 4321〜651 ngày | 3718〜561 ngày | 2010〜311 ngày | 146〜211 ngày |
| ええじゃないか | 3517〜521 ngày | 3215〜481 ngày | 2713〜411 ngày | 2713〜411 ngày | 2713〜411 ngày | 2713〜411 ngày | 2713〜411 ngày | 2713〜411 ngày | 2713〜411 ngày | 3316〜491 ngày |
| FUJIYAMA | 2814〜431 ngày | 2713〜411 ngày | 3618〜551 ngày | 2713〜411 ngày | 2914〜451 ngày | 3115〜461 ngày | 3618〜551 ngày | 3316〜501 ngày | 3718〜561 ngày | 4120〜621 ngày |
| レッド・タワー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 鉄骨番長 | 2713〜411 ngày | 2713〜411 ngày | 3115〜461 ngày | 2814〜431 ngày | 3718〜561 ngày | 3215〜481 ngày | 2914〜451 ngày | 2814〜431 ngày | 2713〜411 ngày | 2713〜411 ngày |
| テンテコマイ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| トンデミーナ | — | 2713〜411 ngày | 2713〜411 ngày | 2713〜411 ngày | 2713〜411 ngày | 2713〜411 ngày | 2713〜411 ngày | 2713〜411 ngày | 2713〜411 ngày | 2713〜411 ngày |
| パニック・ロック | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ナガシマスカ | 2713〜411 ngày | 2713〜411 ngày | 2713〜411 ngày | 2713〜411 ngày | 2713〜411 ngày | — | — | — | — | — |
| 戦慄迷宮 ~闇に蠢く病棟~ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 絶望要塞 -IMPOSSIBLE GAMES- | 146〜211 ngày | 146〜211 ngày | 146〜211 ngày | 146〜211 ngày | 199〜291 ngày | 2110〜331 ngày | 3718〜561 ngày | 4321〜651 ngày | 2713〜411 ngày | — |
| 富士飛行社 | — | 3316〜501 ngày | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 進撃の巨人 THE RIDE -レべリオの決戦- | — | — | — | — | 4422〜671 ngày | 3718〜561 ngày | 3316〜501 ngày | 2713〜411 ngày | 2713〜411 ngày | 2713〜411 ngày |
| ほぼほぼジェットコースターV | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| シャイニング・フラワー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| Par-tea Cup(パーティーカップ) | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ウェーブスウィンガー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| キラリンコ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| リサとガスパールのそらたびにっき | — | — | — | — | — | 4120〜621 ngày | 5125〜771 ngày | 4220〜631 ngày | 4120〜621 ngày | — |
| トーマスとパーシーのわくわくライド | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| しゅっぱつ!ハロルドのスカイパトロール | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| トーマスのたからさがし大冒険 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| トーマスのハッピースマイル | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ホッピング ウィンストン | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| トーマスのドキドキプレイグラウンド | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| トーマスとダンシングパーティー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| いたずらクランキー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| トーマスのバブリースプラッシュ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ニアとアニマルコースター | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| GO!GO!バルストロード | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 立体迷路トーマス・サーカス | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| エッフェル塔のカルーセル | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| リサとガスパールのミラーメイズ~マジック・ショーへようこそ~ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 3Dシューティングライド 科学忍具道場 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 幻影劇場 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 忍術修練所 -NARUTO NINJUTSU PHOTO STUDIO- | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ゲーム処 忍術カーニバル | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| リラックマのまくまくスイーツバイキング | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| すみっコぐらしのバルーン・カップケーキ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| MEMORY STUDIO | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| アーケードゲーム WAKUWAKU CARNIVAL | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
Các ô trống cho biết dữ liệu không đủ, không phải số 0 phải chờ. Dự báo dựa trên vài ngày chỉ là tạm thời. Phạm vi không phải là khoảng tin cậy thống kê. Thời tiết, đóng cửa và các sự kiện có thể thay đổi thời gian chờ đợi.