Cao nguyên Fuji-Q · Dự báo
Hiển thị ảnh chụp nhanh có sẵn cuối cùng. Dữ liệu hiện tại có thể bị trì hoãn.
Phạm vi ước tính: 13–48 phút
Dự báo độ tin cậy: Tạm thời
Sử dụng làm hướng dẫn khi chọn ngày tham quan.
Điểm thu hút mang tính biểu thị - mức độ chờ đợi trung bình dựa trên hồ sơ lịch sử và các ngày trong tuần và ngày lễ tương tự. Điều này không đo lường sự tham dự hoặc đảm bảo sự chờ đợi của bất kỳ cá nhân nào.
Thời tiết được hiển thị cùng với dự báo của đám đông; nó chưa phải là đầu vào cho mô hình đám đông.
Dữ liệu lúc: 01:00 28/10/26 JST
CDự báo cho ngày này:31 phút(13〜48 phút)
Dự báo độ tin cậy: Tạm thời
Hiển thị dự báo đã lưu gần đây nhất.
Ước tính từ những ngày lịch sử có thứ hạng đám đông và ngày trong tuần tương tự. Mỗi ô hiển thị ước tính và phạm vi biểu thị tính bằng phút.
Hồ sơ lịch sử được sử dụng:2026-10-27〜2026-10-27(1mặt trời)
Giờ mở cửa vẫn chưa được công bố. Thời gian hiển thị phản ánh những quan sát lịch sử.
| Trò chơi | 09:00 | 10:00 | 11:00 | 12:00 | 13:00 | 14:00 | 15:00 | 16:00 | 17:00 | 18:00 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FUJIYAMAスカイデッキ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| FUJIYAMAウォーク | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| FUJIYAMAスライダー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ZOKKON | — | 4623〜701 ngày | 7638〜1151 ngày | 6030〜911 ngày | 5426〜811 ngày | 4823〜721 ngày | 4220〜631 ngày | 4622〜691 ngày | 4120〜611 ngày | 3919〜591 ngày |
| 高飛車 | 3215〜481 ngày | 5125〜771 ngày | 3517〜521 ngày | 3115〜461 ngày | 2613〜401 ngày | 3115〜461 ngày | 3919〜591 ngày | 3416〜511 ngày | 189〜281 ngày | 126〜191 ngày |
| ええじゃないか | 3115〜471 ngày | 2814〜431 ngày | 2412〜371 ngày | 2412〜371 ngày | 2412〜371 ngày | 2412〜371 ngày | 2412〜371 ngày | 2412〜371 ngày | 2412〜371 ngày | 2914〜441 ngày |
| FUJIYAMA | 2612〜391 ngày | 2412〜371 ngày | 3316〜491 ngày | 2412〜371 ngày | 2613〜401 ngày | 2713〜421 ngày | 3316〜491 ngày | 3014〜451 ngày | 3416〜511 ngày | 3718〜551 ngày |
| レッド・タワー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 鉄骨番長 | 2412〜371 ngày | 2412〜371 ngày | 2713〜421 ngày | 2512〜391 ngày | 3416〜511 ngày | 2814〜431 ngày | 2613〜401 ngày | 2512〜391 ngày | 2412〜371 ngày | 2412〜371 ngày |
| テンテコマイ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| トンデミーナ | — | 2412〜371 ngày | 2412〜371 ngày | 2412〜371 ngày | 2412〜371 ngày | 2412〜371 ngày | 2412〜371 ngày | 2412〜371 ngày | 2412〜371 ngày | 2412〜371 ngày |
| パニック・ロック | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ナガシマスカ | 2412〜371 ngày | 2412〜371 ngày | 2412〜371 ngày | 2412〜371 ngày | 2412〜371 ngày | — | — | — | — | — |
| 戦慄迷宮 ~闇に蠢く病棟~ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 絶望要塞 -IMPOSSIBLE GAMES- | 126〜191 ngày | 126〜191 ngày | 126〜191 ngày | 126〜191 ngày | 178〜261 ngày | 199〜291 ngày | 3416〜511 ngày | 3919〜591 ngày | 2412〜371 ngày | — |
| 富士飛行社 | — | 3014〜451 ngày | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 進撃の巨人 THE RIDE -レべリオの決戦- | — | — | — | — | 4019〜601 ngày | 3416〜511 ngày | 3014〜451 ngày | 2412〜371 ngày | 2412〜371 ngày | 2412〜371 ngày |
| ほぼほぼジェットコースターV | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| シャイニング・フラワー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| Par-tea Cup(パーティーカップ) | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ウェーブスウィンガー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| キラリンコ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| リサとガスパールのそらたびにっき | — | — | — | — | — | 3718〜551 ngày | 4622〜691 ngày | 3818〜571 ngày | 3718〜551 ngày | — |
| トーマスとパーシーのわくわくライド | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| しゅっぱつ!ハロルドのスカイパトロール | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| トーマスのたからさがし大冒険 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| トーマスのハッピースマイル | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ホッピング ウィンストン | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| トーマスのドキドキプレイグラウンド | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| トーマスとダンシングパーティー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| いたずらクランキー | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| トーマスのバブリースプラッシュ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ニアとアニマルコースター | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| GO!GO!バルストロード | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 立体迷路トーマス・サーカス | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| エッフェル塔のカルーセル | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| リサとガスパールのミラーメイズ~マジック・ショーへようこそ~ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 3Dシューティングライド 科学忍具道場 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 幻影劇場 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 忍術修練所 -NARUTO NINJUTSU PHOTO STUDIO- | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| ゲーム処 忍術カーニバル | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| リラックマのまくまくスイーツバイキング | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| すみっコぐらしのバルーン・カップケーキ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| MEMORY STUDIO | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| アーケードゲーム WAKUWAKU CARNIVAL | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
Các ô trống cho biết dữ liệu không đủ, không phải số 0 phải chờ. Dự báo dựa trên vài ngày chỉ là tạm thời. Phạm vi không phải là khoảng tin cậy thống kê. Thời tiết, đóng cửa và các sự kiện có thể thay đổi thời gian chờ đợi.